Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50 (HOSE: CMBB2402)

CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50

Ngừng giao dịch

2,430

-70 (-2.80%)
19/05/2025 14:56

Mở cửa2,300

Cao nhất2,600

Thấp nhất2,300

Cao nhất NY2,910

Thấp nhất NY480

KLGD60,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,600

Giá thực hiện23,483

Hòa vốn **24,541

S-X *4,197

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (155.716) - HPG (103.230) - MBB (98.784) - FPT (94.910) - VCB (91.690)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25174,060-20 (-0.49%)76,6004,40026,340SSI15 tháng
CMBB2520520-20 (-3.70%)453,300-2,94628,596VND11 tháng
CMBB25211,330-30 (-2.21%)58,600-6,50433,712VND17 tháng
CMBB2522380 (0.00%)100-3,23529,346KAFI12 tháng
CMBB2523640-10 (-1.54%)700-4,19631,308KAFI15 tháng
CMBB2602820-30 (-3.53%)2,200-35026,577TCX9 tháng
CMBB26031,150-30 (-2.54%)58,600-1,31228,173TCX12 tháng
CMBB2604680-20 (-2.86%)44,800-1,31227,923ACBS10 tháng
CMBB26051,190-20 (-1.65%)13,400-1,31228,250LPBS12 tháng
CMBB26061,210 (0.00%)307,6002,53525,606VPX9 tháng
CMBB260789090 (+11.25%)158,100-35026,712SSI9 tháng
CMBB2609460 (0.00%)34,300-3,71530,135HCM12 tháng
CMBB26101,260 (0.00%)-5,15833,442PHS10 tháng
CMBB26111,170 (0.00%)80,4001,57325,327SSI3 tháng
CMBB2612820-50 (-5.75%)290,00061225,615SSI3 tháng
CMBB2613630-50 (-7.35%)263,400-35026,212SSI3 tháng
CMBB26141,77090 (+5.36%)223,100-35028,404ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604480-30 (-5.88%)189,20022,950-2,93527,17110 tháng
CMBB2604680-20 (-2.86%)44,80024,650-1,31227,92310 tháng
CMWG2604740-50 (-6.33%)159,70076,600-8,40090,18010 tháng
CSTB26042,690-110 (-3.93%)237,60070,10010,10073,45010 tháng
CTCB2601450-70 (-13.46%)550,60032,400-3,83838,00110 tháng
CFPT2610450-50 (-10%)717,10070,600-13,24589,17210 tháng
CMSN2609630 (0.00%)15,40068,800-16,20090,04010 tháng
CTPB2605690-30 (-4.17%)671,70015,950-2,05019,38010 tháng
CVHM26095,830-90 (-1.52%)114,100147,00021,815175,71210 tháng
CVIB2604780 (0.00%)613,40015,950-1,59019,01910 tháng
CVNM260562030 (+5.08%)1,421,20056,600-6,39366,59810 tháng
CVPB26081,130-30 (-2.59%)599,20026,700-2,77631,69710 tháng
CVRE26031,230-50 (-3.91%)601,20026,350-3,58833,50210 tháng
CHPG26251,190-20 (-1.65%)1,123,80022,950-2,05027,3808 tháng
CMBB26141,77090 (+5.36%)223,10024,650-35028,4048 tháng
CMWG26161,250-150 (-10.71%)32,30076,600-5,40090,7508 tháng
CSTB26191,260-150 (-10.64%)30070,100-8,90085,3008 tháng
CTCB26111,200-230 (-16.08%)300,60032,400-1,60037,6008 tháng
CVPB26151,250-150 (-10.71%)591,30026,700-1,80031,0008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/05/2024
Ngày niêm yết:07/06/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:19/05/2025
Ngày đáo hạn:21/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:1.96 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7029 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:23,483
Giá TH điều chỉnh:20,403
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ