Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50 (HOSE: CMBB2402)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/50
2,430
Mở cửa2,300
Cao nhất2,600
Thấp nhất2,300
Cao nhất NY2,910
Thấp nhất NY480
KLGD60,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,600
Giá thực hiện23,483
Hòa vốn **24,541
S-X *4,197
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 4,060 | -20 (-0.49%) | 76,600 | 4,400 | 26,340 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 520 | -20 (-3.70%) | 453,300 | -2,946 | 28,596 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,330 | -30 (-2.21%) | 58,600 | -6,504 | 33,712 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 380 | (0.00%) | 100 | -3,235 | 29,346 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 640 | -10 (-1.54%) | 700 | -4,196 | 31,308 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 820 | -30 (-3.53%) | 2,200 | -350 | 26,577 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,150 | -30 (-2.54%) | 58,600 | -1,312 | 28,173 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 680 | -20 (-2.86%) | 44,800 | -1,312 | 27,923 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 13,400 | -1,312 | 28,250 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,210 | (0.00%) | 307,600 | 2,535 | 25,606 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 90 (+11.25%) | 158,100 | -350 | 26,712 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 460 | (0.00%) | 34,300 | -3,715 | 30,135 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,260 | (0.00%) | -5,158 | 33,442 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 1,170 | (0.00%) | 80,400 | 1,573 | 25,327 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 820 | -50 (-5.75%) | 290,000 | 612 | 25,615 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 630 | -50 (-7.35%) | 263,400 | -350 | 26,212 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,770 | 90 (+5.36%) | 223,100 | -350 | 28,404 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 480 | -30 (-5.88%) | 189,200 | 22,950 | -2,935 | 27,171 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 680 | -20 (-2.86%) | 44,800 | 24,650 | -1,312 | 27,923 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 740 | -50 (-6.33%) | 159,700 | 76,600 | -8,400 | 90,180 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,690 | -110 (-3.93%) | 237,600 | 70,100 | 10,100 | 73,450 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -70 (-13.46%) | 550,600 | 32,400 | -3,838 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 450 | -50 (-10%) | 717,100 | 70,600 | -13,245 | 89,172 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 630 | (0.00%) | 15,400 | 68,800 | -16,200 | 90,040 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 690 | -30 (-4.17%) | 671,700 | 15,950 | -2,050 | 19,380 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,830 | -90 (-1.52%) | 114,100 | 147,000 | 21,815 | 175,712 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 780 | (0.00%) | 613,400 | 15,950 | -1,590 | 19,019 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 620 | 30 (+5.08%) | 1,421,200 | 56,600 | -6,393 | 66,598 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 599,200 | 26,700 | -2,776 | 31,697 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | -50 (-3.91%) | 601,200 | 26,350 | -3,588 | 33,502 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 1,123,800 | 22,950 | -2,050 | 27,380 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,770 | 90 (+5.36%) | 223,100 | 24,650 | -350 | 28,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,250 | -150 (-10.71%) | 32,300 | 76,600 | -5,400 | 90,750 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,260 | -150 (-10.64%) | 300 | 70,100 | -8,900 | 85,300 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,200 | -230 (-16.08%) | 300,600 | 32,400 | -1,600 | 37,600 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,250 | -150 (-10.71%) | 591,300 | 26,700 | -1,800 | 31,000 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.96 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7029 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 23,483 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,403 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |