Chứng quyền MBB-HSC-MET11 (HOSE: CMBB2214)
CW MBB-HSC-MET11
2,260
Mở cửa2,260
Cao nhất2,270
Thấp nhất2,250
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY1,000
KLGD24,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,400
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **18,254
S-X *3,980
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,610 | 230 (+6.80%) | 9,500 | 479 | 24,678 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 90 | -10 (-10%) | 71,300 | -7,646 | 27,769 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 870 | (0.00%) | 8,600 | -11,204 | 32,827 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 300 | -7,935 | 28,538 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | (0.00%) | -8,896 | 30,654 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 390 | -180 (-31.58%) | 15,100 | -5,050 | 25,750 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | (0.00%) | -6,012 | 27,673 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 290 | -30 (-9.38%) | 273,300 | -6,012 | 26,798 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 680 | (0.00%) | -6,012 | 27,269 | LPS | 12 tháng | |
| CMBB2606 | 820 | -20 (-2.38%) | 77,500 | -2,165 | 24,481 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 390 | -10 (-2.50%) | 91,800 | -5,050 | 25,750 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 330 | (0.00%) | 1,300 | -8,415 | 29,635 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,858 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 630 | -10 (-1.56%) | 32,000 | -3,127 | 24,288 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 330 | 20 (+6.45%) | 84,600 | -4,088 | 24,673 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 150 | 20 (+15.38%) | 61,300 | -5,050 | 25,288 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 26,800 | -5,050 | 26,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 11,000 | 727 | 21,562 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,800 | (0.00%) | 326 | 22,507 | HCM | 9 tháng | |
| CMBB2617 | 1,080 | -20 (-1.82%) | 32,300 | 1,608 | 21,802 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,860 | -10 (-0.53%) | 19,300 | 1,528 | 24,381 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,646 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,531 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 720 | (0.00%) | 15,900 | 21,850 | 293 | 24,040 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -20 (-9.52%) | 2,300 | 69,000 | -28,162 | 100,160 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 710 | -20 (-2.74%) | 300 | 21,200 | -2,900 | 26,635 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 330 | (0.00%) | 1,300 | 19,950 | -8,415 | 29,635 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 3,500 | 73,400 | -27,036 | 102,956 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | 100 (+3.70%) | 14,400 | 74,000 | 8,000 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | -60 (-16.67%) | 239,600 | 31,100 | -7,587 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 20 (+2.41%) | 37,800 | 62,100 | 76 | 68,614 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,630 | -60 (-3.55%) | 411,000 | 21,850 | -1,150 | 24,630 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,110 | -10 (-0.89%) | 28,400 | 69,000 | -1,500 | 77,160 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,090 | -10 (-0.91%) | 223,900 | 69,000 | -3,000 | 80,720 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 750 | -30 (-3.85%) | 669,300 | 21,200 | -1,800 | 24,500 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 12,500 | 21,200 | -2,300 | 25,600 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 11,000 | 19,950 | 727 | 21,562 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,800 | (0.00%) | 19,950 | 326 | 22,507 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,530 | -60 (-3.77%) | 160,500 | 66,800 | -3,200 | 79,180 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 28,500 | 73,400 | -942 | 81,579 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,600 | (0.00%) | 1,000 | 73,400 | -2,419 | 85,272 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,950 | -310 (-13.72%) | 96,800 | 31,100 | 1,100 | 33,900 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,590 | -300 (-15.87%) | 14,000 | 31,100 | 600 | 35,270 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,280 | 10 (+0.31%) | 2,700 | 62,100 | 5,891 | 65,745 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | (0.00%) | 62,100 | 5,891 | 67,955 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,210 | -150 (-11.03%) | 193,400 | 24,550 | -450 | 27,420 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,050 | -110 (-9.48%) | 896,900 | 24,550 | -950 | 28,650 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,860 | (0.00%) | 74,000 | 4,000 | 81,440 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 74,000 | 2,500 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6965 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 14,420 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |