Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/8M/21 (HOSE: CMBB2213)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/8M/21
860
Mở cửa570
Cao nhất900
Thấp nhất570
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY450
KLGD2,918,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,700
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **19,580
S-X *2,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 400 | (0.00%) | 36,000 | -6,801 | 26,592 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 167,000 | -4,078 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,879 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -2,476 | 22,186 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 871,300 | -2,476 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 290 | -20 (-6.45%) | 3,500 | -2,476 | 22,090 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 18,800 | -4,478 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,679 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 600 | 20 (+3.45%) | 318,000 | -1,675 | 21,786 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 790 | 20 (+2.60%) | 309,400 | -73 | 20,488 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 21,300 | -474 | 21,466 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 620 | (0.00%) | 906,700 | 808 | 20,328 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 406,800 | 728 | 22,747 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 11,000 | -3,446 | 27,288 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 780 | (0.00%) | 100 | -6,331 | 28,481 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 360 | 10 (+2.86%) | 245,600 | -3,850 | 24,080 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 320 | (0.00%) | -2,850 | 22,960 | LPS | 6 tháng | |
| CMBB2623 | 480 | -20 (-4%) | 3,000 | -4,550 | 24,660 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | (0.00%) | 954,500 | 20,700 | -5,185 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 871,300 | 19,150 | -2,476 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 30 | -10 (-25%) | 128,500 | 75,600 | -8,096 | 83,903 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,540 | -60 (-3.75%) | 36,700 | 66,900 | 6,900 | 67,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 50 | 10 (+25%) | 1,022,600 | 32,600 | -3,638 | 36,434 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 116,100 | 57,100 | -19,144 | 77,536 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 410 | -50 (-10.87%) | 311,300 | 73,100 | -11,900 | 88,280 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 324,700 | 11,500 | -3,625 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,300 | -330 (-12.55%) | 42,700 | 63,900 | 1,307 | 72,559 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 592,000 | 13,700 | -2,320 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 430 | 20 (+4.88%) | 297,400 | 58,400 | -4,593 | 65,493 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 890 | 120 (+15.58%) | 1,608,400 | 24,400 | 1,020 | 24,767 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 530 | -100 (-15.87%) | 128,600 | 22,750 | -7,188 | 31,474 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 1,335,900 | 20,700 | -4,300 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 600 | 20 (+3.45%) | 318,000 | 19,150 | -1,675 | 21,786 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 386,000 | 75,600 | -5,142 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 550 | -30 (-5.17%) | 785,600 | 66,900 | -12,100 | 81,750 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 610 | (0.00%) | 922,600 | 32,600 | -1,400 | 35,830 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,200 | 170 (+16.50%) | 1,301,300 | 24,400 | 1,795 | 24,509 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 340 | -20 (-5.56%) | 782,000 | 57,100 | -8,373 | 69,183 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 990 | -60 (-5.71%) | 1,529,200 | 73,100 | 4,100 | 78,900 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 390 | 30 (+8.33%) | 349,800 | 10,400 | -2,100 | 13,280 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 580 | -50 (-7.94%) | 154,500 | 63,900 | -12,100 | 81,800 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 650 | (0.00%) | 1,479,200 | 13,700 | 14,887 | 8 tháng | |
| CVNM2619 | 540 | 30 (+5.88%) | 4,200 | 58,400 | -5,600 | 67,240 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 710 | -40 (-5.33%) | 81,600 | 22,750 | -2,250 | 27,130 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,550 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |