Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CMBB2212)
CW.MBB.KIS.M.CA.T.05
10
Mở cửa100
Cao nhất100
Thấp nhất10
Cao nhất NY810
Thấp nhất NY10
KLGD173,200
NN mua-
NN bán84,700
KLCPLH1,260,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,250
Giá thực hiện17,777
Hòa vốn **17,877
S-X *-527
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,190 | -70 (-2.15%) | 109,100 | 4,825 | 24,660 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,760 | 10 (+0.27%) | 49,500 | 4,450 | 25,890 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | -4,000 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | -7,700 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | 100 | -4,300 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 610 | 10 (+1.67%) | 104,000 | -5,300 | 32,440 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | (0.00%) | 1,300 | -1,300 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 790 | 40 (+5.33%) | 100,100 | -1,300 | 27,580 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 155,900 | -2,300 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | -2,300 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,090 | (0.00%) | 208,000 | -2,300 | 29,180 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 132,400 | 1,700 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 119,000 | -1,300 | 27,540 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 280 | -10 (-3.45%) | 242,900 | -300 | 25,560 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | -4,800 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 200 | -6,300 | 34,510 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -43,266 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,100 | 23,600 | -4,170 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | -40 (-16.67%) | 95,200 | 46,600 | -6,632 | 54,744 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 41,900 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 800 | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 43,200 | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,750 | 100 (+2.74%) | 7,000 | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 7,700 | 196,000 | 121,556 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,560 | 330 (+26.83%) | 181,300 | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 107,100 | 58,900 | -8,400 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 122,200 | 26,050 | -16,309 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 83,800 | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 20,400 | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,600 | -5,855 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 55,700 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 120 | 10 (+9.09%) | 38,500 | 13,800 | -5,732 | 19,769 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 35,400 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 9,100 | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 50 (+2.56%) | 50,600 | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 92,800 | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -7,914 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | 10 (+2.08%) | 100,700 | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/09/2022 |
| Ngày niêm yết: | 19/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,777 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,260,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,260,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |