Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CMBB2208)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,800

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,000

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **22,517

S-X *-4,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,580-90 (-2.45%)139,90097924,635SSI15 tháng
CMBB2520190-10 (-5%)1,000-7,14627,962VND11 tháng
CMBB2521990-20 (-1.98%)132,600-10,70433,058VND17 tháng
CMBB2522220-20 (-8.33%)57,500-7,43528,731KAFI12 tháng
CMBB2523500 (0.00%)-8,39630,769KAFI15 tháng
CMBB2602570-70 (-10.94%)2,800-4,55026,096TCX9 tháng
CMBB26031,020-10 (-0.97%)17,300-5,51227,923TCX12 tháng
CMBB2604410-20 (-4.65%)93,700-5,51227,144ACBS10 tháng
CMBB2605830-30 (-3.49%)53,100-5,51227,558LPS12 tháng
CMBB2606920 (0.00%)781,700-1,66524,769VPX9 tháng
CMBB2607540-10 (-1.82%)395,700-4,55026,038SSI9 tháng
CMBB2609370-10 (-2.63%)38,800-7,91529,788HCM12 tháng
CMBB26101,050 (0.00%)-9,35832,837PHS10 tháng
CMBB2611920-10 (-1.08%)24,500-2,62724,846SSI3 tháng
CMBB2612560-10 (-1.75%)55,300-3,58825,115SSI3 tháng
CMBB2613310-20 (-6.06%)104,500-4,55025,596SSI3 tháng
CMBB2614730 (0.00%)1,789,800-4,55026,404ACBS8 tháng
CMBB26151,77070 (+4.12%)40,7001,22722,058HCM6 tháng
CMBB26162,120 (0.00%)82623,020HCM9 tháng
CMBB26171,220-10 (-0.81%)55,4002,10822,250VND6 tháng
CMBB26181,960-30 (-1.51%)16,9002,02824,701VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,14630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660-90 (-5.14%)59,000-5,03131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251439010 (+2.63%)1,486,40022,750-79024,21211 tháng
CACB25151,02010 (+0.99%)212,20022,750-4,67029,17917 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,80070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250864040 (+6.67%)643,80027,20021428,46611 tháng
CHDB25091,910110 (+6.11%)51,10027,200-1,48233,10017 tháng
CHPG253850 (0.00%)61,00022,100-4,76726,95711 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)421,20022,100-8,51632,04417 tháng
CMBB2520190-10 (-5%)1,00020,450-7,14627,96211 tháng
CMBB2521990-20 (-1.98%)132,60020,450-10,70433,05817 tháng
CMSN2522290-10 (-3.33%)10067,200-26,70098,25014 tháng
CMWG252430-10 (-25%)323,90074,000-13,93088,04911 tháng
CMWG25252,05040 (+1.99%)234,80074,000-6,74288,81717 tháng
CSTB25322,50010 (+0.40%)142,70074,1005,40076,20011 tháng
CSTB25334,630-10 (-0.22%)93,70074,1003,10084,89017 tháng
CTCB252020 (0.00%)424,20031,500-12,67144,21111 tháng
CTCB25211,220-70 (-5.43%)256,70031,500-10,22344,11317 tháng
CVIB2513260-30 (-10.34%)87,70014,800-5,11120,40414 tháng
CVNM2523970-30 (-3%)541,30061,8003,34067,44614 tháng
CVPB2528270-10 (-3.57%)96,10025,700-10,94937,44514 tháng
CACB26151,94040 (+2.11%)207,60022,75085025,78010 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070,80070080,1806 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,20070,800-6,20090,80012 tháng
CHDB26081,430 (0.00%)206,00027,2003,40029,5206 tháng
CHDB26092,05070 (+3.54%)59,10027,20090034,50012 tháng
CHPG26281,83010 (+0.55%)197,10022,100-2,50028,26012 tháng
CMBB26171,220-10 (-0.81%)55,40020,4502,10822,2506 tháng
CMBB26181,960-30 (-1.51%)16,90020,4502,02824,70112 tháng
CMSN26201,390-30 (-2.11%)350,40067,200-7,20085,52010 tháng
CMWG26191,550 (0.00%)29,70074,0002,90783,3026 tháng
CMWG26202,530 (0.00%)30,30074,0001,13592,79512 tháng
CSHB2613370-20 (-5.13%)871,50011,850-1,25014,5806 tháng
CSHB2614580-20 (-3.33%)635,80011,850-2,15016,32010 tháng
CSTB26222,04030 (+1.49%)74,70074,1004,40081,9406 tháng
CSTB26232,29040 (+1.78%)74,70074,100-6,90094,74012 tháng
CTCB26141,20040 (+3.45%)16,20031,500-4,00040,30010 tháng
CVNM26153,290-30 (-0.90%)48,60061,8007,30070,95010 tháng
CVPB26182,050-20 (-0.97%)469,40025,700-1,50031,30010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/12/2022
Ngày đáo hạn:26/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6667 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:22,500
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ