Chứng quyền MBB-HSC-MET10 (HOSE: CMBB2204)
CW MBB-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,640
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,650
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **25,850
S-X *-8,183
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 4,060 | -20 (-0.49%) | 76,600 | 4,400 | 26,340 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 520 | -20 (-3.70%) | 453,300 | -2,946 | 28,596 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,330 | -30 (-2.21%) | 58,600 | -6,504 | 33,712 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 380 | (0.00%) | 100 | -3,235 | 29,346 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 640 | -10 (-1.54%) | 700 | -4,196 | 31,308 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 820 | -30 (-3.53%) | 2,200 | -350 | 26,577 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,150 | -30 (-2.54%) | 58,600 | -1,312 | 28,173 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 680 | -20 (-2.86%) | 44,800 | -1,312 | 27,923 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 13,400 | -1,312 | 28,250 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,210 | (0.00%) | 307,600 | 2,535 | 25,606 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 90 (+11.25%) | 158,100 | -350 | 26,712 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 460 | (0.00%) | 34,300 | -3,715 | 30,135 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,260 | (0.00%) | -5,158 | 33,442 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 1,170 | (0.00%) | 80,400 | 1,573 | 25,327 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 820 | -50 (-5.75%) | 290,000 | 612 | 25,615 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 630 | -50 (-7.35%) | 263,400 | -350 | 26,212 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,770 | 90 (+5.36%) | 223,100 | -350 | 28,404 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 920 | -20 (-2.13%) | 1,895,200 | 22,550 | 993 | 24,730 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 320 | -20 (-5.88%) | 23,800 | 70,600 | -26,562 | 102,212 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | 22,950 | -1,150 | 27,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | (0.00%) | 34,300 | 24,650 | -3,715 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 530 | 10 (+1.92%) | 1,900 | 76,600 | -25,400 | 106,240 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,350 | -130 (-5.24%) | 294,500 | 70,100 | 4,100 | 77,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -60 (-10.91%) | 252,800 | 32,400 | -6,287 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 | 56,600 | -5,424 | 66,443 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6667 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,833 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |