Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CMBB1906)
CW.MBB.VND.M.CA.T.2019.01
510
Mở cửa540
Cao nhất560
Thấp nhất460
Cao nhất NY2,390
Thấp nhất NY450
KLGD430,400
NN mua-
NN bán25
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,000
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **21,020
S-X *1,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,580 | 340 (+10.49%) | 50,300 | 5,275 | 25,245 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,040 | 170 (+4.39%) | 27,200 | 4,900 | 26,310 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | -3,550 | 29,920 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | -7,250 | 35,400 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 420 | 40 (+10.53%) | 5,000 | -3,850 | 30,680 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | (0.00%) | -4,850 | 32,400 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 40 | (0.00%) | 681,000 | -850 | 26,080 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 830 | 80 (+10.67%) | 13,900 | -850 | 27,660 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,070 | 70 (+7%) | 397,100 | -1,850 | 29,140 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 31,300 | -1,850 | 29,250 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,180 | 110 (+10.28%) | 93,200 | -1,850 | 29,360 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,220 | 70 (+6.09%) | 321,100 | 2,150 | 26,660 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 860 | 120 (+16.22%) | 482,700 | -850 | 27,720 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 360 | 90 (+33.33%) | 1,044,300 | 150 | 25,720 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | -4,350 | 31,620 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | (0.00%) | -5,850 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,090 | 170 (+18.48%) | 38,400 | 27,050 | -250 | 29,480 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,660 | 120 (+7.79%) | 1,100 | 27,050 | -4,750 | 35,120 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 73,800 | 73,800 | -17,351 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 171,700 | 73,800 | -31,999 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 890 | 30 (+3.49%) | 243,000 | 25,150 | -1,836 | 29,045 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 14,000 | 25,150 | -3,532 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | 10 (+1.56%) | 219,000 | 23,400 | -3,467 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,540 | -20 (-1.28%) | 3,600 | 23,400 | -7,216 | 33,365 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | 25,150 | -3,550 | 29,920 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 25,150 | -7,250 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,700 | -22,200 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | 76,800 | -12,500 | 92,100 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | 76,800 | -5,200 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 71,700 | 3,000 | 77,280 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 71,700 | 700 | 86,000 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | 31,450 | -12,721 | 44,661 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,450 | -10,273 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 700 | 40 (+6.06%) | 178,600 | 16,200 | -3,711 | 21,238 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | 59,600 | -722 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 232,100 | 26,100 | -10,549 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |