Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CMBB1906)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2019.01

Ngừng giao dịch

510

10 (+2%)
07/01/2020 15:00

Mở cửa540

Cao nhất560

Thấp nhất460

Cao nhất NY2,390

Thấp nhất NY450

KLGD430,400

NN mua-

NN bán25

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,000

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **21,020

S-X *1,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1906: chpg2517
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,580340 (+10.49%)50,3005,27525,245SSI12 tháng
CMBB25174,040170 (+4.39%)27,2004,90026,310SSI15 tháng
CMBB252061040 (+7.02%)187,600-3,55029,920VND11 tháng
CMBB25211,500100 (+7.14%)10,700-7,25035,400VND17 tháng
CMBB252242040 (+10.53%)5,000-3,85030,680KAFI12 tháng
CMBB2523600 (0.00%)-4,85032,400KAFI15 tháng
CMBB260140 (0.00%)681,000-85026,080TCX6 tháng
CMBB260283080 (+10.67%)13,900-85027,660TCX9 tháng
CMBB26031,07070 (+7%)397,100-1,85029,140TCX12 tháng
CMBB260475020 (+2.74%)31,300-1,85029,250ACBS10 tháng
CMBB26051,180110 (+10.28%)93,200-1,85029,360LPBS12 tháng
CMBB26061,22070 (+6.09%)321,1002,15026,660VPX9 tháng
CMBB2607860120 (+16.22%)482,700-85027,720SSI9 tháng
CMBB260836090 (+33.33%)1,044,30015025,720SSI6 tháng
CMBB260953020 (+3.92%)35,600-4,35031,620HCM12 tháng
CMBB26101,160 (0.00%)-5,85034,480PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25141,090170 (+18.48%)38,40027,050-25029,48011 tháng
CACB25151,660120 (+7.79%)1,10027,050-4,75035,12017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)73,80073,800-17,35195,50611 tháng
CFPT252983010 (+1.22%)171,70073,800-31,999112,37117 tháng
CHDB250889030 (+3.49%)243,00025,150-1,83629,04511 tháng
CHDB25091,97020 (+1.03%)14,00025,150-3,53233,23917 tháng
CHPG253865010 (+1.56%)219,00023,400-3,46728,02811 tháng
CHPG25391,540-20 (-1.28%)3,60023,400-7,21633,36517 tháng
CMBB252061040 (+7.02%)187,60025,150-3,55029,92011 tháng
CMBB25211,500100 (+7.14%)10,70025,150-7,25035,40017 tháng
CMSN252246020 (+4.55%)35,40071,700-22,200100,80014 tháng
CMWG2524700-10 (-1.41%)382,70076,800-12,50092,10011 tháng
CMWG25253,020-80 (-2.58%)69,00076,800-5,20094,08017 tháng
CSTB25322,86020 (+0.70%)22,10071,7003,00077,28011 tháng
CSTB25335,000-80 (-1.57%)3,40071,70070086,00017 tháng
CTCB252025040 (+19.05%)214,20031,450-12,72144,66111 tháng
CTCB25211,67040 (+2.45%)5,60031,450-10,27344,99417 tháng
CVIB251370040 (+6.06%)178,60016,200-3,71121,23814 tháng
CVNM252387030 (+3.57%)22,50059,600-72268,63914 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)232,10026,100-10,54938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/10/2019
Ngày niêm yết:28/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2020
Ngày đáo hạn:09/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:20,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ