Chứng quyền MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1903)

CW MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY10

KLGD122,770

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở16,650

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,010

S-X *-5,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,750-20 (-0.53%)145,2001,07924,880SSI15 tháng
CMBB2521920-100 (-9.80%)15,400-10,60432,923VND17 tháng
CMBB2522150-30 (-16.67%)85,500-7,33528,462KAI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,29630,654KAI15 tháng
CMBB2602420-120 (-22.22%)8,100-4,45025,808TCX9 tháng
CMBB2603940-90 (-8.74%)5,900-5,41227,769TCX12 tháng
CMBB260435010 (+2.94%)419,900-5,41226,971ACBS10 tháng
CMBB2605620-30 (-4.62%)274,600-5,41227,154LPS12 tháng
CMBB26061,030-20 (-1.90%)259,400-1,56525,087VPX9 tháng
CMBB2607400-70 (-14.89%)623,000-4,45025,769SSI9 tháng
CMBB2609330 (0.00%)24,300-7,81529,635HCM12 tháng
CMBB2610980-70 (-6.67%)1,000-9,25832,635PHS10 tháng
CMBB261481030 (+3.85%)743,200-4,45026,558ACBS8 tháng
CMBB26151,610-30 (-1.83%)310,0001,32721,802HCM6 tháng
CMBB26161,910-30 (-1.55%)65,00092622,683HCM9 tháng
CMBB26171,160-30 (-2.52%)79,7002,20822,058VND6 tháng
CMBB26181,960-20 (-1.01%)1,7002,12824,701VND12 tháng
CMBB26191,840 (0.00%)-2,04629,673KAI12 tháng
CMBB26201,610 (0.00%)-4,93131,673KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,70022,2002,36822,31515 tháng
CFPT251810 (0.00%)915,70072,800-33,089105,97515 tháng
CHPG2525690-110 (-13.75%)77,50021,70014522,58115 tháng
CMBB25173,750-20 (-0.53%)145,20020,5501,07924,88015 tháng
CFPT260810 (0.00%)141,90072,800-21,89694,7459 tháng
CHPG260770-30 (-30%)1,069,20021,700-3,29325,1189 tháng
CMBB2607400-70 (-14.89%)623,00020,550-4,45025,7699 tháng
CMSN260570-10 (-12.50%)72,00069,000-10,00079,3509 tháng
CMWG260950-10 (-16.67%)244,60073,100-15,52088,8669 tháng
CTCB2605340-60 (-15%)406,00032,600-1,67934,9459 tháng
CVHM26074,960700 (+16.43%)149,40075,20010,20076,9419 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,60027,800-1,67630,2239 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User