Chứng quyền MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1903)

CW MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY10

KLGD122,770

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở16,650

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,010

S-X *-5,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB1903: PSP
Trending: VIC (137.774) - HPG (135.707) - FPT (129.326) - NVL (113.278) - VCB (108.491)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25113,270-130 (-3.82%)119,3007,25026,108ACBS12 tháng
CMBB25164,390 (0.00%)70,1006,12526,460SSI12 tháng
CMBB25174,390-260 (-5.59%)80,3005,75026,835SSI15 tháng
CMBB25201,030-50 (-4.63%)187,400-2,70030,760VND11 tháng
CMBB25211,860-50 (-2.62%)96,400-6,40036,120VND17 tháng
CMBB2522630-20 (-3.08%)13,200-3,00031,520KAFI12 tháng
CMBB2523850-60 (-6.59%)8,300-4,00033,400KAFI15 tháng
CMBB2524640-10 (-1.54%)66,8001,00026,280VCI6 tháng
CMBB2601730-60 (-7.59%)303,40027,460TCX6 tháng
CMBB2602750 (0.00%)27,500TCX9 tháng
CMBB26031,550-20 (-1.27%)900-1,00030,100TCX12 tháng
CMBB2604910-10 (-1.09%)180,600-1,00029,730ACBS10 tháng
CMBB26051,520-80 (-5%)33,700-1,00030,040LPBS12 tháng
CMBB26061,520-70 (-4.40%)231,4003,00027,560VPX9 tháng
CMBB26071,380-20 (-1.43%)308,00028,760SSI9 tháng
CMBB26081,080 (0.00%)186,4001,00027,160SSI6 tháng
CMBB2609560-50 (-8.20%)435,500-3,50031,740HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251073010 (+1.39%)432,70022,75025023,96012 tháng
CACB25111,360-20 (-1.45%)10,70022,750-25025,72015 tháng
CFPT2517100-70 (-41.18%)634,10070,000-35,889106,74912 tháng
CFPT2518360-30 (-7.69%)428,70070,000-35,889108,98815 tháng
CHPG25242,550-160 (-5.90%)271,40027,0003,69327,47712 tháng
CHPG25253,300-100 (-2.94%)68,50027,0003,28529,11315 tháng
CLPB25034,220-20 (-0.47%)96,30052,80017,80051,88012 tháng
CMBB25164,390 (0.00%)70,10026,0006,12526,46012 tháng
CMBB25174,390-260 (-5.59%)80,30026,0005,75026,83515 tháng
CMSN25162,140-620 (-22.46%)260,20077,5005,50080,56012 tháng
CMWG25154,640-180 (-3.73%)631,10083,50016,46585,33212 tháng
CSTB25215,750-80 (-1.37%)274,70072,20022,20073,00012 tháng
CTCB251245010 (+2.27%)278,80033,800-2,24536,92212 tháng
CVHM251622,1501,200 (+5.73%)651,900161,00082,000167,60012 tháng
CVIB2508560-80 (-12.50%)30,40015,950-2,06419,07612 tháng
CVNM25151,330-80 (-5.67%)217,40060,6003,24262,44412 tháng
CVPB25163,940-190 (-4.60%)116,20027,8007,80027,88012 tháng
CVRE25164,780-320 (-6.27%)566,50033,6007,60035,56012 tháng
CFPT2607170-60 (-26.09%)864,30070,000-23,00093,8506 tháng
CFPT2608530-70 (-11.67%)101,50070,000-26,00098,6509 tháng
CHPG26071,220-60 (-4.69%)251,60027,000-49729,8949 tháng
CHPG2608890-80 (-8.25%)284,20027,00048528,2636 tháng
CMBB26071,380-20 (-1.43%)308,00026,00028,7609 tháng
CMBB26081,080 (0.00%)186,40026,0001,00027,1606 tháng
CMSN26041,260-190 (-13.10%)730,60077,50050083,3006 tháng
CMSN26051,990-90 (-4.33%)118,80077,500-1,50088,9509 tháng
CMWG2608580-120 (-17.14%)692,40083,500-6,50092,9006 tháng
CMWG26091,400-200 (-12.50%)1,513,20083,500-6,50097,0009 tháng
CTCB2604920-120 (-11.54%)733,00033,800-20035,8406 tháng
CTCB26051,490-10 (-0.67%)135,40033,800-1,20037,9809 tháng
CVHM26066,920-190 (-2.67%)74,800161,00026,000169,6006 tháng
CVHM26078,99090 (+1.01%)68,500161,00026,000179,9509 tháng
CVPB2605700-140 (-16.67%)783,60027,800-1,20030,4006 tháng
CVPB26061,260-70 (-5.26%)252,90027,800-2,20032,5209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ