Chứng quyền MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CMBB1903)
CW MBB/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,400
Thấp nhất NY10
KLGD122,770
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,650
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **22,010
S-X *-5,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 1,079 | 24,880 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2521 | 920 | -100 (-9.80%) | 15,400 | -10,604 | 32,923 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 150 | -30 (-16.67%) | 85,500 | -7,335 | 28,462 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | (0.00%) | -8,296 | 30,654 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 420 | -120 (-22.22%) | 8,100 | -4,450 | 25,808 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 940 | -90 (-8.74%) | 5,900 | -5,412 | 27,769 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 350 | 10 (+2.94%) | 419,900 | -5,412 | 26,971 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 620 | -30 (-4.62%) | 274,600 | -5,412 | 27,154 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 259,400 | -1,565 | 25,087 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | -4,450 | 25,769 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 330 | (0.00%) | 24,300 | -7,815 | 29,635 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | -9,258 | 32,635 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2614 | 810 | 30 (+3.85%) | 743,200 | -4,450 | 26,558 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,610 | -30 (-1.83%) | 310,000 | 1,327 | 21,802 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,910 | -30 (-1.55%) | 65,000 | 926 | 22,683 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,160 | -30 (-2.52%) | 79,700 | 2,208 | 22,058 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,960 | -20 (-1.01%) | 1,700 | 2,128 | 24,701 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,840 | (0.00%) | -2,046 | 29,673 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,610 | (0.00%) | -4,931 | 31,673 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 22/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/04/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 22/04/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |