Chứng quyền LPB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CLPB2607)
CW.LPB/MBS/6M/26-01
180
Mở cửa170
Cao nhất190
Thấp nhất150
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY150
KLGD63,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn83
Giá CK cơ sở39,300
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **55,900
S-X *-15,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 |
| 12/10/2026 | 220 | -40 (-15.38%) | 10,700 |
| 09/10/2026 | 260 | -20 (-7.14%) | 11,500 |
| 08/10/2026 | 280 | -310 (-52.54%) | 10,700 |
| 07/10/2026 | 590 | 270 (+84.38%) | 4,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 120 | -10 (-7.69%) | 366,900 | -14,100 | 54,120 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 300 | -200 (-40%) | 142,400 | -16,900 | 58,000 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 72,600 | -22,699 | 62,649 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | (0.00%) | 200,100 | -24,679 | 66,219 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | -15,700 | 55,900 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 90 | -50 (-35.71%) | 28,700 | -20,700 | 60,360 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 1,130 | -130 (-10.32%) | 22,400 | -11,100 | 54,920 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 930 | -40 (-4.12%) | 17,600 | -19,000 | 62,020 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |