Chứng quyền LPB/MSVN/10M/0226 (HOSE: CLPB2604)
CW.LPB/MSVN/10M/0226
390
Mở cửa480
Cao nhất480
Thấp nhất280
Cao nhất NY2,120
Thấp nhất NY210
KLGD30,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn169
Giá CK cơ sở40,700
Giá thực hiện56,200
Hòa vốn **58,540
S-X *-15,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 390 | -90 (-18.75%) | 30,100 |
| 08/10/2026 | 480 | -10 (-2.04%) | 24,000 |
| 07/10/2026 | 490 | 90 (+22.50%) | 100 |
| 06/10/2026 | 400 | 10 (+2.56%) | 48,000 |
| 05/10/2026 | 390 | 20 (+5.41%) | 55,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 140 | -10 (-6.67%) | 103,600 | -12,700 | 54,240 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 390 | -90 (-18.75%) | 30,100 | -15,500 | 58,540 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 119,700 | -21,299 | 62,649 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 5,500 | -23,279 | 65,979 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 260 | -20 (-7.14%) | 11,500 | -14,300 | 56,300 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 120 | (0.00%) | 5,200 | -19,300 | 60,480 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 1,310 | -80 (-5.76%) | 5,700 | -9,700 | 55,640 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 13,400 | -17,600 | 62,460 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 460 | -50 (-9.80%) | 202,100 | 57,900 | -9,374 | 71,400 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 160 | 20 (+14.29%) | 57,100 | 20,100 | -4,000 | 24,740 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 230 | (0.00%) | 761,200 | 20,100 | -5,300 | 26,320 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 140 | -10 (-6.67%) | 103,600 | 40,700 | -12,700 | 54,240 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 390 | -90 (-18.75%) | 30,100 | 40,700 | -15,500 | 58,540 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 940 | -40 (-4.08%) | 15,400 | 74,200 | -6,000 | 87,720 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | -10 (-1.56%) | 76,200 | 74,200 | -2,000 | 81,240 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 100 | 75,900 | -7,009 | 92,755 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 870 | 10 (+1.16%) | 58,600 | 67,300 | -7,400 | 79,920 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 740 | 70 (+10.45%) | 473,200 | 67,300 | -3,700 | 75,440 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 520 | 10 (+1.96%) | 45,500 | 66,000 | -23,556 | 91,559 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 17,300 | 66,000 | -25,482 | 96,836 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,130 | 80 (+7.62%) | 134,300 | 23,800 | 1,274 | 26,111 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 56,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |