Chứng quyền LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CLPB2602)
CWW.LPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
1,750
Mở cửa1,470
Cao nhất1,890
Thấp nhất1,470
Cao nhất NY4,290
Thấp nhất NY550
KLGD46,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,400
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **49,138
S-X *6,877
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 570 | -30 (-5%) | 110,600 | -6,700 | 56,820 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 600 | -120 (-16.67%) | 782,800 | -9,500 | 59,800 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 200 | -40 (-16.67%) | 97,900 | -15,299 | 62,999 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 200 | -150 (-42.86%) | 45,000 | -17,279 | 65,579 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | -8,300 | 57,900 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 250 | -120 (-32.43%) | 531,400 | -13,300 | 61,000 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 2,150 | -220 (-9.28%) | 55,800 | -3,700 | 59,000 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 1,850 | -280 (-13.15%) | 2,000 | -11,600 | 65,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | 72,700 | -27,914 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | 26,800 | -1,200 | 28,360 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | 21,300 | -1,908 | 24,680 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | 19,750 | -2,365 | 24,106 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | 31,600 | -3,659 | 35,582 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7798 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 42,523 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |