Chứng quyền LPB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CLPB2601)
CW.LPB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
4,580
Mở cửa3,880
Cao nhất4,580
Thấp nhất3,880
Cao nhất NY4,680
Thấp nhất NY700
KLGD1,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở53,000
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **54,165
S-X *16,147
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 820 | (0.00%) | 22,900 | -4,400 | 58,320 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 780 | 20 (+2.63%) | 436,500 | -7,200 | 60,880 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 270 | 10 (+3.85%) | 498,800 | -12,999 | 63,349 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | -20 (-6.67%) | 11,400 | -14,979 | 66,219 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 97,900 | -6,000 | 58,750 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 440 | (0.00%) | 230,400 | -11,000 | 61,760 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 2,510 | -30 (-1.18%) | 42,700 | -1,400 | 60,440 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 2,890 | -850 (-22.73%) | 3,500 | -9,300 | 69,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 300 | 72,800 | -27,814 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 264,800 | 27,200 | -800 | 28,750 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | 21,700 | -1,508 | 24,734 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 259,400 | 20,550 | -1,565 | 25,087 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 190 | (0.00%) | 260,900 | 32,600 | -2,659 | 35,817 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7798 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 36,853 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |