Chứng quyền LPB/VIETCAP/M/Au/T/A1 (HOSE: CLPB2510)
CW.LPB/VIETCAP/M/Au/T/A1
510
Mở cửa480
Cao nhất510
Thấp nhất480
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY20
KLGD7,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở53,200
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **53,418
S-X *1,228
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2603 | 820 | (0.00%) | 12,900 | -3,750 | 58,320 | MSVN | 7 tháng |
| CLPB2604 | 800 | 20 (+2.56%) | 187,300 | -6,550 | 61,000 | MSVN | 10 tháng |
| CLPB2605 | 290 | 20 (+7.41%) | 30,100 | -12,349 | 63,449 | KIS | 6 tháng |
| CLPB2606 | 300 | 20 (+7.14%) | 2,500 | -14,329 | 66,379 | KIS | 7 tháng |
| CLPB2607 | 780 | 30 (+4%) | 13,700 | -5,350 | 58,900 | MBS | 6 tháng |
| CLPB2608 | 380 | -60 (-13.64%) | 20,600 | -10,350 | 61,520 | SSV | 6 tháng |
| CLPB2609 | 2,630 | 120 (+4.78%) | 15,400 | -750 | 60,920 | KAI | 12 tháng |
| CLPB2610 | 2,230 | -660 (-22.84%) | 100 | -8,650 | 67,220 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8349 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 51,972 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |