Chứng quyền LPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CLPB2502)
CW.LPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
3,690
Mở cửa3,980
Cao nhất3,980
Thấp nhất3,510
Cao nhất NY4,500
Thấp nhất NY50
KLGD47,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH32,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở51,600
Giá thực hiện34,466
Hòa vốn **51,652
S-X *17,134
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2503 | 3,500 | -80 (-2.23%) | 5,200 | 13,027 | 46,303 | SSI | 12 tháng |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | -7,132 | 54,593 | KIS | 10 tháng |
| CLPB2602 | 1,760 | -40 (-2.22%) | 14,900 | 3,577 | 49,175 | VPX | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,110 | 140 (+7.11%) | 39,500 | 26,600 | 4,100 | 26,720 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,210 | 100 (+4.74%) | 262,200 | 26,600 | 3,600 | 27,420 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 3,500 | 74,300 | -31,589 | 106,061 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 230 | 20 (+9.52%) | 500 | 74,300 | -31,589 | 107,869 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 600 | 23,500 | 2,316 | 23,577 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 1,000 | 23,500 | 1,945 | 25,896 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,500 | -80 (-2.23%) | 5,200 | 46,100 | 13,027 | 46,303 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,270 | 10 (+0.31%) | 1,100 | 24,750 | 4,875 | 24,780 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,970 | 220 (+5.87%) | 8,800 | 24,750 | 4,500 | 26,205 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 500 | -10 (-1.96%) | 300 | 72,000 | 74,000 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 2,570 | -30 (-1.15%) | 2,400 | 76,900 | 9,865 | 77,170 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,520 | -230 (-4%) | 2,200 | 72,000 | 22,000 | 72,080 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 1,200 | 30,900 | -5,145 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,800 | -100 (-0.59%) | 700 | 145,800 | 66,800 | 146,200 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 4,700 | 15,900 | -2,114 | 18,488 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 480 | 20 (+4.35%) | 18,300 | 58,300 | 942 | 59,194 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,220 | 10 (+0.31%) | 2,400 | 25,950 | 6,299 | 25,979 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,840 | 130 (+7.60%) | 134,200 | 29,350 | 3,350 | 29,680 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 1,200 | 74,300 | -17,436 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 20,900 | 74,300 | -20,396 | 96,521 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 730 | -10 (-1.35%) | 42,800 | 23,500 | -1,493 | 26,296 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | -10 (-4%) | 119,100 | 23,500 | -600 | 24,529 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 780 | 30 (+4%) | 1,200 | 24,750 | -1,250 | 27,560 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 290 | (0.00%) | 22,200 | 24,750 | -250 | 25,580 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 130 | -30 (-18.75%) | 63,900 | 72,000 | -5,000 | 77,650 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 1,200 | 72,000 | -7,000 | 86,300 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 30 | -20 (-40%) | 144,900 | 76,900 | -13,100 | 90,150 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,330 | 10 (+0.76%) | 10,700 | 76,900 | -13,100 | 96,650 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 7,900 | 30,900 | -2,400 | 33,594 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -40 (-5%) | 11,100 | 30,900 | -3,379 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,140 | 90 (+2.95%) | 1,700 | 145,800 | 10,800 | 150,700 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,680 | 730 (+12.27%) | 1,900 | 145,800 | 10,800 | 168,400 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 130 | -10 (-7.14%) | 1,200 | 25,950 | -2,544 | 28,749 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | 10 (+1.33%) | 11,200 | 25,950 | -3,526 | 30,970 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.66 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 34,466 |
| Khối lượng Niêm yết: | 32,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 32,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |