Chứng quyền LPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CLPB2502)

CW.LPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

3,690

-40 (-1.07%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa3,980

Cao nhất3,980

Thấp nhất3,510

Cao nhất NY4,500

Thấp nhất NY50

KLGD47,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH32,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở51,600

Giá thực hiện34,466

Hòa vốn **51,652

S-X *17,134

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (LPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CLPB25033,500-80 (-2.23%)5,20013,02746,303SSI12 tháng
CLPB2509180-60 (-25%)3,400-7,13254,593KIS10 tháng
CLPB26021,760-40 (-2.22%)14,9003,57749,175VPX8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,110140 (+7.11%)39,50026,6004,10026,72012 tháng
CACB25112,210100 (+4.74%)262,20026,6003,60027,42015 tháng
CFPT251720 (0.00%)3,50074,300-31,589106,06112 tháng
CFPT251823020 (+9.52%)50074,300-31,589107,86915 tháng
CHPG25241,61010 (+0.63%)60023,5002,31623,57712 tháng
CHPG25252,920 (0.00%)1,00023,5001,94525,89615 tháng
CLPB25033,500-80 (-2.23%)5,20046,10013,02746,30312 tháng
CMBB25163,27010 (+0.31%)1,10024,7504,87524,78012 tháng
CMBB25173,970220 (+5.87%)8,80024,7504,50026,20515 tháng
CMSN2516500-10 (-1.96%)30072,00074,00012 tháng
CMWG25152,570-30 (-1.15%)2,40076,9009,86577,17012 tháng
CSTB25215,520-230 (-4%)2,20072,00022,00072,08012 tháng
CTCB251230 (0.00%)1,20030,900-5,14536,10412 tháng
CVHM251616,800-100 (-0.59%)700145,80066,800146,20012 tháng
CVIB250825020 (+8.70%)4,70015,900-2,11418,48812 tháng
CVNM251548020 (+4.35%)18,30058,30094259,19412 tháng
CVPB25163,22010 (+0.31%)2,40025,9506,29925,97912 tháng
CVRE25161,840130 (+7.60%)134,20029,3503,35029,68012 tháng
CFPT260730 (0.00%)1,20074,300-17,43691,8846 tháng
CFPT2608370 (0.00%)20,90074,300-20,39696,5219 tháng
CHPG2607730-10 (-1.35%)42,80023,500-1,49326,2969 tháng
CHPG2608240-10 (-4%)119,10023,500-60024,5296 tháng
CMBB260778030 (+4%)1,20024,750-1,25027,5609 tháng
CMBB2608290 (0.00%)22,20024,750-25025,5806 tháng
CMSN2604130-30 (-18.75%)63,90072,000-5,00077,6506 tháng
CMSN26051,460-10 (-0.68%)1,20072,000-7,00086,3009 tháng
CMWG260830-20 (-40%)144,90076,900-13,10090,1506 tháng
CMWG26091,33010 (+0.76%)10,70076,900-13,10096,6509 tháng
CTCB2604150-10 (-6.25%)7,90030,900-2,40033,5946 tháng
CTCB2605760-40 (-5%)11,10030,900-3,37935,7689 tháng
CVHM26063,14090 (+2.95%)1,700145,80010,800150,7006 tháng
CVHM26076,680730 (+12.27%)1,900145,80010,800168,4009 tháng
CVPB2605130-10 (-7.14%)1,20025,950-2,54428,7496 tháng
CVPB260676010 (+1.33%)11,20025,950-3,52630,9709 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:LPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.66 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:34,466
Khối lượng Niêm yết:32,000,000
Khối lượng lưu hành:32,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ