Chứng quyền LPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CLPB2501)

CW.LPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

1,730

-20 (-1.14%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa1,790

Cao nhất1,850

Thấp nhất1,730

Cao nhất NY4,420

Thấp nhất NY540

KLGD77,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH27,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở44,500

Giá thực hiện36,329

Hòa vốn **44,386

S-X *8,171

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (LPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CLPB25033,53020 (+0.57%)7,60013,22746,416SSI12 tháng
CLPB2509200 (0.00%)-6,93254,744KIS10 tháng
CLPB26021,800-40 (-2.17%)120,1003,77749,327VPX8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)188,20026,4003,90026,46012 tháng
CACB25112,090 (0.00%)620,40026,4003,40027,18015 tháng
CFPT251710 (0.00%)146,40073,400-32,489105,97512 tháng
CFPT2518200-10 (-4.76%)7,30073,400-32,489107,61015 tháng
CHPG25241,590-100 (-5.92%)62,30023,5002,31623,54812 tháng
CHPG25252,94020 (+0.68%)5,50023,5001,94525,92615 tháng
CLPB25033,53020 (+0.57%)7,60046,30013,22746,41612 tháng
CMBB25163,25060 (+1.88%)24,90024,6504,77524,75012 tháng
CMBB25173,910150 (+3.99%)8,90024,6504,40026,11515 tháng
CMSN2516410-50 (-10.87%)325,50071,500-50073,64012 tháng
CMWG25152,830-60 (-2.08%)163,20077,80010,76578,19512 tháng
CSTB25215,600400 (+7.69%)12,60072,10022,10072,40012 tháng
CTCB251230 (0.00%)238,20030,950-5,09536,10412 tháng
CVHM251616,850-250 (-1.46%)22,400146,50067,500146,40012 tháng
CVIB250827020 (+8%)314,30016,050-1,96418,52612 tháng
CVNM2515600130 (+27.66%)353,30059,3001,94259,65312 tháng
CVPB25163,230-20 (-0.62%)11,10025,9006,24925,99812 tháng
CVRE25161,700-140 (-7.61%)60,00029,2503,25029,40012 tháng
CFPT260720 (0.00%)39,30073,400-18,33691,8356 tháng
CFPT2608350-20 (-5.41%)14,60073,400-21,29696,4229 tháng
CHPG2607720-40 (-5.26%)54,20023,500-1,49326,2789 tháng
CHPG260825010 (+4.17%)30,70023,500-60024,5476 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)64,60024,650-1,35027,4809 tháng
CMBB2608260-20 (-7.14%)66,70024,650-35025,5206 tháng
CMSN2604100-20 (-16.67%)111,20071,500-5,50077,5006 tháng
CMSN26051,37020 (+1.48%)59,30071,500-7,50085,8509 tháng
CMWG260830-10 (-25%)109,20077,800-12,20090,1506 tháng
CMWG26091,270-50 (-3.79%)30,90077,800-12,20096,3509 tháng
CTCB2604120 (0.00%)31,10030,950-2,35033,5356 tháng
CTCB2605800 (0.00%)23,90030,950-3,32935,8469 tháng
CVHM26063,070-20 (-0.65%)49,200146,50011,500150,3506 tháng
CVHM26076,490550 (+9.26%)19,100146,50011,500167,4509 tháng
CVPB2605100 (0.00%)83,30025,900-2,59428,6906 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)97,10025,900-3,57630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:LPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.66 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:36,329
Khối lượng Niêm yết:27,000,000
Khối lượng lưu hành:27,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ