Chứng quyền LPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CLPB2501)
CW.LPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
1,730
Mở cửa1,790
Cao nhất1,850
Thấp nhất1,730
Cao nhất NY4,420
Thấp nhất NY540
KLGD77,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở44,500
Giá thực hiện36,329
Hòa vốn **44,386
S-X *8,171
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (LPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLPB2503 | 3,530 | 20 (+0.57%) | 7,600 | 13,227 | 46,416 | SSI | 12 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | -6,932 | 54,744 | KIS | 10 tháng | |
| CLPB2602 | 1,800 | -40 (-2.17%) | 120,100 | 3,777 | 49,327 | VPX | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,980 | 10 (+0.51%) | 188,200 | 26,400 | 3,900 | 26,460 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,090 | (0.00%) | 620,400 | 26,400 | 3,400 | 27,180 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 146,400 | 73,400 | -32,489 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 200 | -10 (-4.76%) | 7,300 | 73,400 | -32,489 | 107,610 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,590 | -100 (-5.92%) | 62,300 | 23,500 | 2,316 | 23,548 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,940 | 20 (+0.68%) | 5,500 | 23,500 | 1,945 | 25,926 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,530 | 20 (+0.57%) | 7,600 | 46,300 | 13,227 | 46,416 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,250 | 60 (+1.88%) | 24,900 | 24,650 | 4,775 | 24,750 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,910 | 150 (+3.99%) | 8,900 | 24,650 | 4,400 | 26,115 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 410 | -50 (-10.87%) | 325,500 | 71,500 | -500 | 73,640 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,830 | -60 (-2.08%) | 163,200 | 77,800 | 10,765 | 78,195 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,600 | 400 (+7.69%) | 12,600 | 72,100 | 22,100 | 72,400 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 238,200 | 30,950 | -5,095 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,850 | -250 (-1.46%) | 22,400 | 146,500 | 67,500 | 146,400 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 270 | 20 (+8%) | 314,300 | 16,050 | -1,964 | 18,526 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 600 | 130 (+27.66%) | 353,300 | 59,300 | 1,942 | 59,653 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,230 | -20 (-0.62%) | 11,100 | 25,900 | 6,249 | 25,998 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,700 | -140 (-7.61%) | 60,000 | 29,250 | 3,250 | 29,400 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | (0.00%) | 39,300 | 73,400 | -18,336 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 350 | -20 (-5.41%) | 14,600 | 73,400 | -21,296 | 96,422 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 720 | -40 (-5.26%) | 54,200 | 23,500 | -1,493 | 26,278 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 250 | 10 (+4.17%) | 30,700 | 23,500 | -600 | 24,547 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 740 | -30 (-3.90%) | 64,600 | 24,650 | -1,350 | 27,480 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 260 | -20 (-7.14%) | 66,700 | 24,650 | -350 | 25,520 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 100 | -20 (-16.67%) | 111,200 | 71,500 | -5,500 | 77,500 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 59,300 | 71,500 | -7,500 | 85,850 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 30 | -10 (-25%) | 109,200 | 77,800 | -12,200 | 90,150 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,270 | -50 (-3.79%) | 30,900 | 77,800 | -12,200 | 96,350 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 120 | (0.00%) | 31,100 | 30,950 | -2,350 | 33,535 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 800 | (0.00%) | 23,900 | 30,950 | -3,329 | 35,846 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,070 | -20 (-0.65%) | 49,200 | 146,500 | 11,500 | 150,350 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,490 | 550 (+9.26%) | 19,100 | 146,500 | 11,500 | 167,450 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 83,300 | 25,900 | -2,594 | 28,690 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 730 | -90 (-10.98%) | 97,100 | 25,900 | -3,576 | 30,911 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | LPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (HOSE: LPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.66 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 36,329 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |