Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CKDH2212)
CW.KDH.KIS.M.CA.T.12
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY670
Thấp nhất NY10
KLGD30,500
NN mua130
NN bán1,670
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,900
Giá thực hiện41,999
Hòa vốn **42,079
S-X *-16,099
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 20 | 10 (+100%) | 45,400 | 20,150 | -4,759 | 24,995 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 7,300 | 20,150 | -5,814 | 26,568 | 7 tháng |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | 57,900 | -17,081 | 77,454 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 57,900 | -20,011 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 240 | 50 (+26.32%) | 4,300 | 22,400 | -689 | 24,012 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | 50 (+15.15%) | 400 | 22,400 | -2,228 | 26,968 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,100 | -8,788 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,100 | -8,233 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 120 | 10 (+9.09%) | 2,600 | 20,100 | -7,899 | 28,479 | 5 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 119,700 | 40,700 | -21,299 | 62,649 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 5,500 | 40,700 | -23,279 | 65,979 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | 74,200 | -15,799 | 94,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | 74,200 | -17,589 | 96,989 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | -30 (-9.68%) | 300 | 10,000 | -6,333 | 17,453 | 6 tháng |
| CSHB2610 | 210 | -10 (-4.55%) | 100 | 10,000 | -5,999 | 16,839 | 5 tháng |
| CSHB2612 | 300 | -10 (-3.23%) | 27,200 | 10,000 | -6,789 | 17,989 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 410 | -150 (-26.79%) | 179,300 | 16,800 | -977 | 19,417 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 390 | -50 (-11.36%) | 166,400 | 16,800 | -311 | 18,671 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 250 | -140 (-35.90%) | 393,500 | 16,800 | -88 | 17,888 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | 67,300 | -13,588 | 82,808 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 160 | -30 (-15.79%) | 40,000 | 67,300 | -11,588 | 80,168 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 310 | -10 (-3.13%) | 3,100 | 67,300 | -14,588 | 84,988 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,450 | -4,851 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | 210 (+131.25%) | 1,600 | 11,450 | -4,421 | 17,115 | 6 tháng |
| CVHM2613 | 300 | 10 (+3.45%) | 56,400 | 66,000 | -17,768 | 86,657 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | 110 (+24.44%) | 100 | 66,000 | -19,159 | 90,551 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | 7,000 | 225,500 | -23,388 | 259,888 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 14,900 | 225,500 | -25,289 | 271,989 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,360 | -10 (-0.73%) | 25,300 | 225,500 | -27,289 | 279,989 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 140 | -10 (-6.67%) | 30,000 | 225,500 | -21,289 | 249,589 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 90 | -10 (-10%) | 50,400 | 129,000 | -23,252 | 153,637 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 360 | 10 (+2.86%) | 132,800 | 129,000 | -29,205 | 163,743 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 200 | 10 (+5.26%) | 6,000 | 129,000 | -25,606 | 157,683 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 71,300 | 57,700 | -10,246 | 69,303 | 6 tháng |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,800 | -2,286 | 27,434 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 23,800 | -2,736 | 28,598 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,150 | -11,616 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 156,500 | 23,150 | -13,023 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/03/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 10/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 41,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |