Chứng quyền.KDH.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CKDH2210)
CW.KDH.VND.M.CA.T.2022.3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,720
Thấp nhất NY10
KLGD69,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,850
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **39,040
S-X *-12,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 600 | -30 (-4.76%) | 77,800 | 22,050 | -5,370 | 28,455 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 310 | -50 (-13.89%) | 704,700 | 72,700 | -33,099 | 108,253 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,580 | -180 (-10.23%) | 86,200 | 26,800 | -1,882 | 32,337 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 560 | -80 (-12.50%) | 415,700 | 21,300 | -9,316 | 31,616 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 730 | -80 (-9.88%) | 33,000 | 19,750 | -11,404 | 32,558 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 120 | -10 (-7.69%) | 300 | 66,500 | -27,400 | 95,700 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,690 | -160 (-8.65%) | 67,100 | 71,300 | -9,442 | 87,399 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 1,065,100 | 77,300 | 6,300 | 86,300 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 850 | -120 (-12.37%) | 545,100 | 31,600 | -10,123 | 43,388 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 190 | -10 (-5%) | 597,200 | 13,250 | -4,935 | 18,514 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 750 | -100 (-11.76%) | 191,200 | 59,900 | 1,440 | 65,408 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | 26,950 | -9,699 | 37,298 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,620 | -120 (-6.90%) | 101,700 | 22,050 | 150 | 25,140 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 830 | -80 (-8.79%) | 768,300 | 72,700 | 2,600 | 80,060 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,090 | -60 (-5.22%) | 426,900 | 72,700 | -4,300 | 90,080 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,210 | -140 (-10.37%) | 419,500 | 26,800 | 3,000 | 28,640 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,930 | -10 (-0.52%) | 600 | 26,800 | 500 | 34,020 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,480 | -130 (-8.07%) | 250,900 | 21,300 | -3,300 | 27,560 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 980 | -80 (-7.55%) | 379,800 | 19,750 | 1,408 | 21,481 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,770 | -70 (-3.80%) | 26,600 | 19,750 | 1,328 | 24,092 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,150 | -100 (-8%) | 102,800 | 66,500 | -7,900 | 83,600 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,160 | -170 (-12.78%) | 432,300 | 71,300 | 207 | 80,230 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,250 | -140 (-5.86%) | 56,600 | 71,300 | -1,565 | 90,589 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 681,900 | 11,550 | -1,550 | 14,180 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 470 | -20 (-4.08%) | 219,200 | 11,550 | -2,450 | 15,880 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 2,100 | -50 (-2.33%) | 468,500 | 77,300 | 7,600 | 82,300 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,440 | -90 (-3.56%) | 679,400 | 77,300 | -3,700 | 95,640 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,140 | -100 (-8.06%) | 20,800 | 31,600 | -3,900 | 40,060 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,790 | -210 (-7%) | 41,400 | 59,900 | 5,400 | 68,450 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | 26,950 | -250 | 31,840 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |