Chứng quyền.KDH.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CKDH2210)
CW.KDH.VND.M.CA.T.2022.3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,720
Thấp nhất NY10
KLGD69,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,850
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **39,040
S-X *-12,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,070 | 130 (+13.83%) | 73,900 | 26,950 | -350 | 29,440 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,680 | 130 (+8.39%) | 8,000 | 26,950 | -4,850 | 35,160 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | 73,900 | -17,251 | 96,298 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 50,700 | 73,900 | -31,899 | 112,450 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 920 | (0.00%) | 996,800 | 25,250 | -1,736 | 29,114 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,010 | 20 (+1.01%) | 1,493,400 | 25,250 | -3,432 | 33,332 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 680 | (0.00%) | 120,100 | 23,600 | -3,267 | 28,081 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 100 | 23,600 | -7,016 | 33,455 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 616,600 | 24,700 | -4,000 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -10 (-0.70%) | 627,300 | 24,700 | -7,700 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 2,100 | 72,000 | -21,900 | 101,100 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 710 | -40 (-5.33%) | 201,200 | 76,900 | -12,400 | 92,140 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,950 | -60 (-1.99%) | 98,300 | 76,900 | -5,100 | 93,800 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,930 | -220 (-6.98%) | 9,000 | 71,800 | 3,100 | 77,490 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,110 | -100 (-1.92%) | 100 | 71,800 | 800 | 86,330 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 305,500 | 31,050 | -13,121 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -30 (-1.81%) | 62,500 | 31,050 | -10,673 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 276,600 | 15,950 | -3,961 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 202,000 | 58,500 | -1,822 | 67,970 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | (0.00%) | 4,100 | 26,000 | -10,649 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |