Chứng quyền KDH-HSC-MET01 (HOSE: CKDH2207)
CW KDH-HSC-MET01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,490
Thấp nhất NY10
KLGD3,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,050
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **45,467
S-X *-22,381
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 720 | -40 (-5.26%) | 202,600 | 21,850 | 293 | 24,040 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 210 | 10 (+5%) | 113,000 | 68,800 | -28,362 | 100,476 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 20 (+2.82%) | 9,400 | 21,200 | -2,900 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 330 | 10 (+3.13%) | 64,500 | 19,900 | -8,465 | 29,635 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 310 | -10 (-3.13%) | 12,400 | 73,500 | -26,936 | 102,878 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,700 | 90 (+3.45%) | 142,600 | 74,200 | 8,200 | 79,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -10 (-2.70%) | 26,400 | 31,800 | -6,887 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | 70 (+9.21%) | 52,300 | 62,200 | 176 | 68,459 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,690 | -210 (-11.05%) | 100,400 | 21,850 | -1,150 | 24,690 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 110,800 | 68,800 | -1,700 | 77,220 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | 68,800 | -3,200 | 80,800 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 780 | -20 (-2.50%) | 341,000 | 21,200 | -1,800 | 24,560 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | (0.00%) | 489,300 | 21,200 | -2,300 | 25,640 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,490 | -230 (-13.37%) | 60,100 | 19,900 | 677 | 21,610 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,800 | -70 (-3.74%) | 6,000 | 19,900 | 276 | 22,507 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,590 | 160 (+11.19%) | 314,500 | 66,900 | -3,100 | 79,540 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 130,500 | 73,500 | -842 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,600 | 130 (+8.84%) | 109,600 | 73,500 | -2,319 | 85,272 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,260 | 10 (+0.44%) | 533,500 | 31,800 | 1,800 | 34,520 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,890 | 100 (+5.59%) | 87,800 | 31,800 | 1,300 | 36,170 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,270 | 80 (+2.51%) | 18,700 | 62,200 | 5,991 | 65,716 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | 30 (+1%) | 5,100 | 62,200 | 5,991 | 67,955 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,360 | -10 (-0.73%) | 56,700 | 24,750 | -250 | 27,720 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 238,200 | 24,750 | -750 | 28,980 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,860 | 270 (+10.42%) | 6,200 | 74,200 | 4,200 | 81,440 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 74,200 | 2,700 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.6345 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 45,431 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |