Chứng quyền HPG/MBS/9M/26-01 (HOSE: CHPG2629)
CW.HPG/MBS/9M/26-01
320
Mở cửa340
Cao nhất340
Thấp nhất320
Cao nhất NY800
Thấp nhất NY230
KLGD22,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn173
Giá CK cơ sở20,450
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,960
S-X *-4,550
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 |
| 12/10/2026 | 360 | 70 (+24.14%) | 30,100 |
| 09/10/2026 | 290 | -10 (-3.33%) | 81,100 |
| 08/10/2026 | 300 | -30 (-9.09%) | 1,000 |
| 07/10/2026 | 330 | 10 (+3.13%) | 28,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 190 | -20 (-9.52%) | 392,000 | -10,166 | 30,955 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 10 | (0.00%) | 106,400 | -7,221 | 27,706 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 190 | (0.00%) | -9,006 | 30,134 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 90 | -10 (-10%) | 191,100 | -5,435 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -20 (-66.67%) | 759,800 | -5,435 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 220 | -20 (-8.33%) | 218,300 | -3,650 | 24,493 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 210 | -20 (-8.70%) | 468,400 | -2,758 | 23,770 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 330 | -60 (-15.38%) | 32,300 | -3,650 | 25,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 270 | (0.00%) | 7,900 | -5,882 | 27,296 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 200 | -20 (-9.09%) | 12,400 | -6,328 | 27,671 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 10 | -10 (-50%) | 105,400 | -4,989 | 25,475 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | -10 (-8.33%) | 9,600 | -5,435 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 150 | -10 (-6.25%) | 18,100 | -3,650 | 24,700 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 10,100 | -4,950 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | -8,438 | 30,208 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 260 | (0.00%) | -7,883 | 29,373 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | -10 (-8.33%) | 2,600 | -7,549 | 28,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 910,700 | -4,550 | 25,320 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 300 | -50 (-14.29%) | 555,000 | -2,550 | 23,600 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 660 | -60 (-8.33%) | 50,800 | -3,050 | 24,820 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 890 | -80 (-8.25%) | 354,400 | -4,150 | 26,380 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 380 | -30 (-7.32%) | 200 | -4,850 | 26,440 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | -4,550 | 25,960 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 90 | -20 (-18.18%) | 310,400 | -4,050 | 24,860 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 240 | -30 (-11.11%) | 11,200 | -4,550 | 25,960 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 330 | -70 (-17.50%) | 104,000 | -4,550 | 25,990 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 440 | -20 (-4.35%) | 792,700 | -550 | 22,320 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 410 | -60 (-12.77%) | 28,200 | -1,550 | 22,820 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 260 | -50 (-16.13%) | 32,000 | -2,550 | 23,520 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 870 | -90 (-9.38%) | 34,800 | -2,550 | 24,740 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 510 | -50 (-8.93%) | 5,430,400 | -550 | 22,020 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,100 | -100 (-8.33%) | 32,600 | -2,550 | 25,200 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 710 | -70 (-8.97%) | 917,300 | -550 | 22,420 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 530 | -50 (-8.62%) | 11,700 | -5,150 | 26,660 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |