Chứng quyền.HPG.KIS.5M.56 (HOSE: CHPG2621)

CW.HPG.KIS.5M.56

100

(%)
08/10/2026 11:04

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY800

Thấp nhất NY80

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn20

Giá CK cơ sở20,400

Giá thực hiện27,999

Hòa vốn **28,399

S-X *-7,599

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2621: CHPG2540 CSSB2607 CVNM2609 CVNM2613 CACB2604
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/10/2026100 (0.00%)
07/10/202610020 (+25%)100
06/10/202680-10 (-11.11%)100
05/10/20269010 (+12.50%)100
02/10/202680-20 (-20%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539200-10 (-4.76%)217,500-10,21630,973VND17 tháng
CHPG25402010 (+100%)3,800-7,27127,742KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,05630,134KAI15 tháng
CHPG260380 (0.00%)300-5,48526,171TCX12 tháng
CHPG26043010 (+50%)62,000-5,48525,966ACBS10 tháng
CHPG2605250-20 (-7.41%)12,000-3,70024,547LPS12 tháng
CHPG2606250 (0.00%)113,400-2,80823,877VPX12 tháng
CHPG2609320-90 (-21.95%)102,900-3,70025,243HCM12 tháng
CHPG2610440190 (+76%)100-5,93227,903SSV12 tháng
CHPG2613200 (0.00%)1,000-6,37827,671PHS10 tháng
CHPG261420-10 (-33.33%)70,500-5,03925,510SSV6 tháng
CHPG2615130-20 (-13.33%)3,500-5,48526,349SSV9 tháng
CHPG2616150-10 (-6.25%)6,900-3,70024,700MSVN7 tháng
CHPG2617250-10 (-3.85%)220,600-5,00026,400MSVN10 tháng
CHPG2618320 (0.00%)-8,48830,168KIS7 tháng
CHPG2619290 (0.00%)-7,93329,493KIS6 tháng
CHPG2621100 (0.00%)-7,59928,399KIS5 tháng
CHPG2625160 (0.00%)130,300-4,60025,320ACBS8 tháng
CHPG2626320-10 (-3.03%)288,900-2,60023,640HCM6 tháng
CHPG2627630-20 (-3.08%)58,000-3,10024,760HCM9 tháng
CHPG2628910 (0.00%)153,700-4,20026,420VND12 tháng
CHPG2630370 (0.00%)100-4,90026,410KBSV10 tháng
CHPG2629300-30 (-9.09%)1,000-4,60025,900MBS9 tháng
CHPG2631110 (0.00%)4,000-4,10024,940SSV6 tháng
CHPG2632240-20 (-7.69%)11,200-4,60025,960SSV9 tháng
CHPG2633390-20 (-4.88%)55,000-4,60026,170LPS9 tháng
CHPG2634480-10 (-2.04%)773,400-60022,440LPS6 tháng
CHPG2635510-10 (-1.92%)11,800-1,60023,020SSI4 tháng
CHPG2636360 (0.00%)600-2,60023,720SSI4 tháng
CHPG263791010 (+1.11%)400-2,60024,820SSI5 tháng
CHPG263853020 (+3.92%)323,700-60022,060SSI5 tháng
CHPG26391,14010 (+0.88%)600-2,60025,280SSI7 tháng
CHPG2640730 (0.00%)276,300-60022,460SSI7 tháng
CHPG2641530-40 (-7.02%)1,100-5,20026,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)10,60020,500-4,40924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,500-5,46426,6117 tháng
CFPT2616100 (0.00%)60,700-14,28176,4365 tháng
CFPT2617190 (0.00%)60,700-17,21180,6757 tháng
CHDB2606160 (0.00%)27,950-2,04930,7995 tháng
CHDB2607310 (0.00%)27,950-4,04934,4797 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,400-8,48830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,400-7,93329,4936 tháng
CHPG2621100 (0.00%)20,400-7,59928,3995 tháng
CLPB2605140-10 (-6.67%)50,80042,550-19,44962,6996 tháng
CLPB2606300 (0.00%)42,550-21,42966,3797 tháng
CMSN2614500 (0.00%)75,300-14,69994,9996 tháng
CMSN2615570 (0.00%)75,300-16,48997,4897 tháng
CSHB2609250 (0.00%)10,800-5,53317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,800-5,19916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)10,800-5,98917,8697 tháng
CSSB2604500-60 (-10.71%)82,00017,600-17719,7777 tháng
CSSB2605470-70 (-12.96%)198,20017,60048918,9916 tháng
CSSB2607350-70 (-16.67%)300,30017,60071218,2885 tháng
CSTB2612210-20 (-8.70%)7,10066,900-13,98882,5686 tháng
CSTB2614180 (0.00%)66,900-11,98880,3285 tháng
CSTB2615310 (0.00%)66,900-14,98884,9887 tháng
CTPB2607230 (0.00%)11,800-4,50117,0747 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,800-4,07116,4096 tháng
CVHM2613300-10 (-3.23%)10,80067,900-15,86886,6576 tháng
CVHM2614630-90 (-12.50%)9,00067,900-17,25991,2257 tháng
CVIC2602760230 (+43.40%)21,500231,900-16,988264,0886 tháng
CVIC26031,150-10 (-0.86%)6,300231,900-18,889273,7897 tháng
CVIC26041,46040 (+2.82%)53,400231,900-20,889281,9898 tháng
CVIC2606290-20 (-6.45%)400231,900-14,889252,5895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)6,000128,900-23,352153,7905 tháng
CVJC2603350 (0.00%)128,900-29,305163,5897 tháng
CVJC2604210-10 (-4.55%)16,400128,900-25,706157,8376 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,900-10,04669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,30023,500-2,58627,4346 tháng
CVPB2614510 (0.00%)23,500-3,03628,5597 tháng
CVRE2604220 (0.00%)23,450-11,31635,8287 tháng
CVRE260513010 (+8.33%)117,00023,450-12,72336,8016 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:27,999
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User