Chứng quyền HPG/MSVN/7M/0126 (HOSE: CHPG2616)
CW.HPG/MSVN/7M/0126
310
Mở cửa330
Cao nhất340
Thấp nhất310
Cao nhất NY1,650
Thấp nhất NY210
KLGD165,400
NN mua46,600
NN bán118,800
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn133
Giá CK cơ sở21,000
Giá thực hiện24,100
Hòa vốn **25,340
S-X *-3,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 |
| 17/08/2026 | 380 | 10 (+2.70%) | 319,200 |
| 14/08/2026 | 370 | -90 (-19.57%) | 125,000 |
| 13/08/2026 | 460 | -10 (-2.13%) | 388,800 |
| 12/08/2026 | 470 | 30 (+6.82%) | 2,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,130 | -250 (-18.12%) | 21,700 | -555 | 23,235 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 7,000 | -5,867 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 610 | -30 (-4.69%) | 588,800 | -9,616 | 31,705 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 70 | -30 (-30%) | 12,100 | -6,671 | 27,921 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 410 | -20 (-4.65%) | 4,100 | -8,456 | 30,920 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 121,200 | -4,885 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | (0.00%) | 336,400 | -4,885 | 26,742 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 835,400 | -4,885 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 590 | -40 (-6.35%) | 54,500 | -3,100 | 25,153 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 590 | (0.00%) | 99,300 | -2,208 | 24,788 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 160 | (0.00%) | 145,100 | -3,993 | 25,278 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -30 (-4.11%) | 4,700 | -3,100 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -5,332 | 29,331 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 1,100 | -5,778 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 24,200 | -4,439 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -10 (-2.44%) | 8,700 | -4,885 | 27,313 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 | -3,100 | 25,340 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 400 | -50 (-11.11%) | 200,200 | -4,400 | 27,000 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | -40 (-10.81%) | 10,000 | -7,888 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | 20 (+6.67%) | 6,000 | -7,333 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 200 | -20 (-9.09%) | 13,600 | -5,999 | 27,799 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | (0.00%) | -6,999 | 29,199 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 40 | -20 (-33.33%) | 765,900 | -2,000 | 23,080 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 20 | (0.00%) | 55,500 | -3,000 | 24,040 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 29,900 | -4,000 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 603,000 | -4,000 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 710 | -70 (-8.97%) | 830,000 | -2,000 | 24,420 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,000 | -70 (-6.54%) | 137,500 | -2,500 | 25,500 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,480 | -40 (-2.63%) | 425,400 | -3,600 | 27,560 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 640 | -50 (-7.25%) | 1,300 | -4,300 | 27,220 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | -4,000 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 260 | -20 (-7.14%) | 4,400 | -3,500 | 25,540 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 400 | -20 (-4.76%) | 8,700 | -4,000 | 26,600 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 840 | -10 (-1.18%) | 69,800 | 69,000 | -4,981 | 82,267 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 | 21,000 | -3,100 | 25,340 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 400 | -50 (-11.11%) | 200,200 | 21,000 | -4,400 | 27,000 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 980 | -70 (-6.67%) | 82,500 | 50,000 | -3,400 | 59,280 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,000 | -50 (-4.76%) | 452,500 | 50,000 | -6,200 | 62,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 740 | 10 (+1.37%) | 39,200 | 66,800 | -13,400 | 86,120 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 540 | -40 (-6.90%) | 45,200 | 66,800 | -9,400 | 80,520 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | 72,800 | -10,109 | 92,755 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 75,200 | 500 | 85,740 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 75,200 | 4,200 | 80,420 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 1,440 | (0.00%) | 225,500 | 69,200 | -20,356 | 95,102 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,280 | 190 (+9.09%) | 65,100 | 69,200 | -22,282 | 100,264 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 550 | -80 (-12.70%) | 221,200 | 24,900 | -3,500 | 30,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 24,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |