Chứng quyền HPG.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CHPG2614)

CW.HPG.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

150

10 (+7.14%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa110

Cao nhất150

Thấp nhất100

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY100

KLGD36,400

NN mua10,000

NN bán27,100

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn58

Giá CK cơ sở21,300

Giá thực hiện25,439

Hòa vốn **25,975

S-X *-4,139

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2614: CHPG2540 CHPG2604 CHPG2607 CHPG2631 CVNM2607
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/202615010 (+7.14%)36,400
10/09/2026140 (0.00%)11,700
09/09/2026140 (0.00%)15,700
08/09/202614010 (+7.69%)61,300
07/09/2026130-10 (-7.14%)103,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525260-260 (-50%)378,100-25521,942SSI15 tháng
CHPG2539560-80 (-12.50%)415,700-9,31631,616VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)264,600-6,37127,849KAI12 tháng
CHPG2541280 (0.00%)5,000-8,15630,456KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)1,100-4,58525,921TCX9 tháng
CHPG2603200-40 (-16.67%)577,100-4,58526,600TCX12 tháng
CHPG260480-30 (-27.27%)846,200-4,58526,100ACBS10 tháng
CHPG2605610-70 (-10.29%)94,900-2,80025,189LPS12 tháng
CHPG2606550-50 (-8.33%)38,800-1,90824,680VPX12 tháng
CHPG260730-10 (-25%)1,275,000-3,69325,046SSI9 tháng
CHPG2609650-80 (-10.96%)27,500-2,80026,421HCM12 tháng
CHPG2610400 (0.00%)-5,03227,760SSV12 tháng
CHPG2613350-30 (-7.89%)28,500-5,47828,340PHS10 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)36,400-4,13925,975SSV6 tháng
CHPG2615320-30 (-8.57%)8,400-4,58527,028SSV9 tháng
CHPG2616330-90 (-21.43%)178,800-2,80025,420MSVN7 tháng
CHPG2617390-60 (-13.33%)189,100-4,10026,960MSVN10 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)100-7,58830,208KIS7 tháng
CHPG2619280-30 (-9.68%)200-7,03329,453KIS6 tháng
CHPG2620100-40 (-28.57%)100-5,69927,399KIS4 tháng
CHPG2621200-40 (-16.67%)38,200-6,69928,799KIS5 tháng
CHPG2625530-40 (-7.02%)781,300-3,70026,060ACBS8 tháng
CHPG2626740-90 (-10.84%)336,700-1,70024,480HCM6 tháng
CHPG26271,090-80 (-6.84%)76,400-2,20025,680HCM9 tháng
CHPG26281,480-130 (-8.07%)250,900-3,30027,560VND12 tháng
CHPG2630610-60 (-8.96%)100-4,00027,130KBSV10 tháng
CHPG2629530-70 (-11.67%)941,300-3,70026,590MBS9 tháng
CHPG2631240-50 (-17.24%)44,200-3,20025,460SSV6 tháng
CHPG2632390-40 (-9.30%)52,600-3,70026,560SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610400 (0.00%)21,300-5,03227,76012 tháng
CACB26071,590 (0.00%)22,05066624,1269 tháng
CACB26081,060-120 (-10.17%)107,40022,05092522,9536 tháng
CFPT2613320-70 (-17.95%)193,30072,700-6,30082,2006 tháng
CFPT2614670-30 (-4.29%)5,10072,700-7,30086,7009 tháng
CHDB2604540-110 (-16.92%)307,60026,800-50028,9206 tháng
CHDB2605840-110 (-11.58%)2,10026,800-1,00030,3209 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)36,40021,300-4,13925,9756 tháng
CHPG2615320-30 (-8.57%)8,40021,300-4,58527,0289 tháng
CMSN2610160-30 (-15.79%)1,80066,500-13,50081,6006 tháng
CSHB2607270-20 (-6.90%)85,20011,550-3,95016,0409 tháng
CSHB260880 (0.00%)86,10011,550-3,75015,4606 tháng
CSTB26093,420-110 (-3.12%)14,10077,30011,30079,6806 tháng
CVNM2607380-80 (-17.39%)558,40059,900-18663,7686 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,60026,950-1,54429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,070-70 (-6.14%)133,20022,050-1,45025,6409 tháng
CFPT2625700-80 (-10.26%)23,30072,700-1,30081,0006 tháng
CFPT2626960-30 (-3.03%)50,30072,700-1,80084,1009 tháng
CHDB2611990-10 (-1%)5,20026,800-20029,9706 tháng
CHPG2631240-50 (-17.24%)44,20021,300-3,20025,4606 tháng
CHPG2632390-40 (-9.30%)52,60021,300-3,70026,5609 tháng
CLPB2608250-120 (-32.43%)531,40046,700-13,30061,0006 tháng
CMSN2621320-70 (-17.95%)221,00066,500-9,50079,2006 tháng
CSHB2616190 (0.00%)4,30011,550-3,45015,3806 tháng
CSHB2617350-50 (-12.50%)2,20011,550-3,95016,2009 tháng
CSTB26251,890-130 (-6.44%)6,90077,300-2,70087,5606 tháng
CTPB2610160-10 (-5.88%)228,00014,150-3,85018,3206 tháng
CVNM2616570-30 (-5%)89,60059,900-10065,7006 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,20026,950-1,05030,2006 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)30026,950-1,05031,6809 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3.57 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:25,439
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User