Chứng quyền HPG.12M.SSV.C.EU.Cash.25.02 (HOSE: CHPG2610)
CW.HPG.12M.SSV.C.EU.Cash.25.02
690
Mở cửa440
Cao nhất690
Thấp nhất440
Cao nhất NY1,600
Thấp nhất NY310
KLGD3,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn131
Giá CK cơ sở21,700
Giá thực hiện29,500
Hòa vốn **28,795
S-X *-4,632
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 690 | 260 (+60.47%) | 3,100 |
| 03/09/2026 | 430 | (0.00%) | |
| 28/08/2026 | 430 | -170 (-28.33%) | 200 |
| 27/08/2026 | 600 | (0.00%) | |
| 26/08/2026 | 600 | 130 (+27.66%) | 14,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 145 | 22,581 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 640 | (0.00%) | 42,100 | -8,916 | 31,759 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 60 | (0.00%) | 3,300 | -5,971 | 27,885 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 280 | -10 (-3.45%) | 1,400 | -7,756 | 30,456 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | -4,185 | 25,957 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | -4,185 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 281,600 | -4,185 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 690 | 30 (+4.55%) | 95,000 | -2,400 | 25,332 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | -1,508 | 24,734 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | -3,293 | 25,118 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 400 | -2,400 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 690 | 260 (+60.47%) | 3,100 | -4,632 | 28,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | -5,078 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -30 (-17.65%) | 240,800 | -3,739 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 2,500 | -4,185 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 370 | -40 (-9.76%) | 69,700 | -2,400 | 25,580 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 265,100 | -3,700 | 27,120 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | -20 (-5.26%) | 100 | -7,188 | 30,328 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 310 | -20 (-6.06%) | 5,100 | -6,633 | 29,573 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 120 | -30 (-20%) | 100 | -5,299 | 27,479 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 260 | -10 (-3.70%) | 6,100 | -6,299 | 29,039 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 560 | (0.00%) | 485,200 | -3,300 | 26,120 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 790 | (0.00%) | 503,100 | -1,300 | 24,580 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 896,300 | -1,800 | 25,720 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 3,800 | -2,900 | 27,720 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | -120 (-15.58%) | 12,200 | -3,600 | 27,250 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | -3,300 | 26,740 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | 10 (+3.57%) | 50,300 | -2,800 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 108,700 | -3,300 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | 260 (+60.47%) | 3,100 | 21,700 | -4,632 | 28,795 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 28,600 | 22,200 | 816 | 24,074 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 380,000 | 22,200 | 1,075 | 23,091 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 330 | (0.00%) | 443,500 | 72,800 | -6,200 | 82,300 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 670 | 20 (+3.08%) | 13,600 | 72,800 | -7,200 | 86,700 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 650 | -40 (-5.80%) | 94,500 | 27,200 | -100 | 29,250 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | -80 (-7.69%) | 9,400 | 27,200 | -600 | 30,680 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -30 (-17.65%) | 240,800 | 21,700 | -3,739 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 2,500 | 21,700 | -4,185 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 16,300 | 69,000 | -11,000 | 81,900 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 340 | (0.00%) | 55,100 | 12,050 | -3,450 | 16,180 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 170 | (0.00%) | 51,700 | 12,050 | -3,250 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,220 | 560 (+21.05%) | 63,300 | 77,300 | 11,300 | 78,880 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 500 | 30 (+6.38%) | 572,700 | 61,900 | 1,814 | 64,931 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 420 | 40 (+10.53%) | 249,100 | 27,800 | -694 | 30,145 | 6 tháng |
| CACB2617 | 760 | -30 (-3.80%) | 7,300 | 22,200 | -800 | 24,520 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | 100 (+9.90%) | 38,700 | 22,200 | -1,300 | 25,720 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 700 | 20 (+2.94%) | 208,300 | 72,800 | -1,200 | 81,000 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 950 | -30 (-3.06%) | 3,600 | 72,800 | -1,700 | 84,000 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 980 | -10 (-1.01%) | 13,100 | 27,200 | 200 | 29,940 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 290 | 10 (+3.57%) | 50,300 | 21,700 | -2,800 | 25,660 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 108,700 | 21,700 | -3,300 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 440 | (0.00%) | 230,400 | 49,000 | -11,000 | 61,760 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 410 | 20 (+5.13%) | 83,400 | 69,000 | -7,000 | 80,100 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 260 | -10 (-3.70%) | 500 | 12,050 | -2,950 | 15,520 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | (0.00%) | 12,050 | -3,450 | 16,380 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,550 | 290 (+23.02%) | 32,000 | 77,300 | -2,700 | 86,200 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 220 | 30 (+15.79%) | 416,700 | 14,700 | -3,300 | 18,440 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 680 | 50 (+7.94%) | 24,700 | 61,900 | 1,900 | 66,800 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | 70 (+11.67%) | 177,200 | 27,800 | -200 | 30,680 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | 30 (+3.49%) | 600 | 27,800 | -200 | 31,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 02/02/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 29,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,332 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 25/05/2026 | CHPG2610: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 11/05/2026 | CHPG2610: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |