Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CHPG2601)
CW.HPG/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,430
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **25,029
S-X *-993
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,450 | -180 (-11.04%) | 66,400 | 545 | 23,711 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 50 | (0.00%) | 61,000 | -4,767 | 26,957 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 800 | 10 (+1.27%) | 421,200 | -8,516 | 32,044 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | 54,200 | -5,571 | 28,028 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 420 | -10 (-2.33%) | 2,900 | -7,356 | 30,955 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 20 (+28.57%) | 893,200 | -3,785 | 26,207 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 30 (+9.09%) | 223,200 | -3,785 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 170 | -10 (-5.56%) | 263,400 | -3,785 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 840 | -10 (-1.18%) | 23,800 | -2,000 | 25,600 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | -1,108 | 25,350 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 210 | -30 (-12.50%) | 1,012,800 | -2,893 | 25,368 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 680 | -20 (-2.86%) | 18,600 | -2,000 | 26,528 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | 170 (+20.73%) | 2,100 | -4,232 | 29,866 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | 500 | -7,355 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | (0.00%) | 117,200 | -4,678 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 180 | 10 (+5.88%) | 411,500 | -3,339 | 26,082 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 430 | (0.00%) | 15,600 | -3,785 | 27,420 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 470 | 30 (+6.82%) | 2,800 | -2,000 | 25,980 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 540 | -20 (-3.57%) | 223,100 | -3,300 | 27,560 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 350 | -20 (-5.41%) | 151,800 | -6,788 | 30,288 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | -60 (-15.79%) | 50,000 | -6,233 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 280 | -10 (-3.45%) | 20,100 | -4,899 | 28,119 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | -50 (-14.29%) | 100,300 | -5,899 | 29,199 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 240 | -20 (-7.69%) | 436,400 | -900 | 23,480 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 110 | (0.00%) | 40,600 | -1,900 | 24,220 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 50 | 10 (+25%) | 1,840,300 | -2,900 | 25,100 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 590 | 20 (+3.51%) | 802,900 | -2,900 | 26,180 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | (0.00%) | 83,800 | -900 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 325,200 | -1,400 | 26,140 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,830 | 10 (+0.55%) | 197,100 | -2,500 | 28,260 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 950 | -10 (-1.04%) | 200 | -3,200 | 28,150 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 680 | -50 (-6.85%) | 87,600 | -2,900 | 27,040 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 400 | (0.00%) | 25,200 | -2,400 | 26,100 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 520 | -30 (-5.45%) | 2,000 | -2,900 | 27,080 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 720 | -10 (-1.37%) | 104,000 | 22,750 | 331 | 23,661 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,300 | 40 (+3.17%) | 510,700 | 22,750 | 331 | 24,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 26,500 | 70,800 | -27,841 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | -20 (-8.70%) | 140,100 | 70,800 | -29,814 | 102,686 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 20 (+28.57%) | 893,200 | 22,100 | -3,785 | 26,207 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 30 (+9.09%) | 223,200 | 22,100 | -3,785 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,800 | 20,450 | -4,550 | 26,096 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 17,300 | 20,450 | -5,512 | 27,923 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 140 | -10 (-6.67%) | 13,200 | 74,000 | -11,666 | 86,355 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 670 | 20 (+3.08%) | 305,600 | 74,000 | -12,650 | 89,949 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,630 | 460 (+7.46%) | 100 | 74,100 | 24,100 | 76,520 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,650 | -190 (-2.78%) | 60,100 | 74,100 | 23,100 | 77,600 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,000 | 190 (+2.79%) | 4,800 | 73,800 | 25,652 | 75,111 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | 370 (+5.42%) | 59,900 | 73,800 | 24,689 | 76,845 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 350 | 60 (+20.69%) | 30,100 | 25,700 | -3,776 | 30,164 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 720 | 10 (+1.41%) | 7,100 | 25,700 | -4,759 | 31,874 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.5704 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,993 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |