Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CHPG2539)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2025.3

640

-10 (-1.54%)
10/09/2026 14:59

Mở cửa630

Cao nhất650

Thấp nhất620

Cao nhất NY3,330

Thấp nhất NY580

KLGD179,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn178

Giá CK cơ sở21,850

Giá thực hiện34,300

Hòa vốn **31,759

S-X *-8,766

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2539: CHPG2525 CHPG2619 CHPG2620 CHPG2632 CLPB2601
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/09/2026640-10 (-1.54%)179,300
09/09/202665040 (+6.56%)261,900
08/09/2026610 (0.00%)298,700
07/09/2026610-30 (-4.69%)28,500
04/09/2026640 (0.00%)42,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525520-30 (-5.45%)148,80029522,328SSI15 tháng
CHPG2539640-10 (-1.54%)179,300-8,76631,759VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)-5,82127,849KAI12 tháng
CHPG2541280-10 (-3.45%)3,400-7,60630,456KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)8,200-4,03525,921TCX9 tháng
CHPG2603240-10 (-4%)439,800-4,03526,742TCX12 tháng
CHPG2604110 (0.00%)780,700-4,03526,180ACBS10 tháng
CHPG2605680-50 (-6.85%)45,100-2,25025,314LPS12 tháng
CHPG2606600-10 (-1.64%)17,900-1,35824,814VPX12 tháng
CHPG260740-10 (-20%)367,000-3,14325,064SSI9 tháng
CHPG2609730 (0.00%)3,100-2,25026,707HCM12 tháng
CHPG2610400 (0.00%)-4,48227,760SSV12 tháng
CHPG2613380 (0.00%)4,100-4,92828,474PHS10 tháng
CHPG2614140 (0.00%)11,700-3,58925,939SSV6 tháng
CHPG2615350 (0.00%)9,100-4,03527,135SSV9 tháng
CHPG261642060 (+16.67%)44,000-2,25025,780MSVN7 tháng
CHPG2617450 (0.00%)3,800-3,55027,200MSVN10 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)10,300-7,03830,368KIS7 tháng
CHPG2619310-20 (-6.06%)200-6,48329,573KIS6 tháng
CHPG262014030 (+27.27%)200-5,14927,559KIS4 tháng
CHPG2621240-10 (-4%)78,100-6,14928,959KIS5 tháng
CHPG262557010 (+1.79%)865,700-3,15026,140ACBS8 tháng
CHPG2626830 (0.00%)1,011,500-1,15024,660HCM6 tháng
CHPG26271,170-10 (-0.85%)87,600-1,65025,840HCM9 tháng
CHPG26281,610-30 (-1.83%)69,700-2,75027,820VND12 tháng
CHPG263067020 (+3.08%)12,000-3,45027,310KBSV10 tháng
CHPG2629600-20 (-3.23%)733,400-3,15026,800MBS9 tháng
CHPG2631290 (0.00%)11,700-2,65025,660SSV6 tháng
CHPG2632430-10 (-2.27%)14,000-3,15026,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515630-30 (-4.55%)244,20022,400-5,02028,50617 tháng
CFPT252936020 (+5.88%)600,70074,500-31,299108,64917 tháng
CHDB25091,760-50 (-2.76%)204,60027,450-1,23232,75317 tháng
CHPG2539640-10 (-1.54%)179,30021,850-8,76631,75917 tháng
CMBB252181020 (+2.53%)18,20020,100-11,05432,71217 tháng
CMSN2522130-10 (-7.14%)25,00068,700-25,20095,85014 tháng
CMWG25251,850140 (+8.19%)182,80072,900-7,84288,02917 tháng
CSTB25335,220180 (+3.57%)98,20078,0007,00086,66017 tháng
CTCB2521970-70 (-6.73%)1,087,20032,400-9,32343,62317 tháng
CVIB251320020 (+11.11%)4,345,40013,700-4,48518,53114 tháng
CVNM2523850 (0.00%)852,60061,6003,14066,33414 tháng
CVPB252826010 (+4%)80027,500-9,14937,41514 tháng
CACB26151,740-50 (-2.79%)132,60022,40050025,38010 tháng
CFPT262391090 (+10.98%)319,00074,5004,40081,0206 tháng
CFPT26241,15060 (+5.50%)66,10074,500-2,50090,80012 tháng
CHDB26081,350-30 (-2.17%)108,60027,4503,65029,2006 tháng
CHDB26091,940-60 (-3%)20027,4501,15034,06012 tháng
CHPG26281,610-30 (-1.83%)69,70021,850-2,75027,82012 tháng
CMBB26171,060-10 (-0.93%)51,60020,1001,75821,7386 tháng
CMBB26181,840-20 (-1.08%)16,20020,1001,67824,31712 tháng
CMSN26201,25010 (+0.81%)711,30068,700-5,70084,40010 tháng
CMWG26191,330110 (+9.02%)25,20072,9001,80781,5696 tháng
CMWG26202,390110 (+4.82%)26,50072,9003591,69212 tháng
CSHB2613280-10 (-3.45%)298,00011,750-1,35014,2206 tháng
CSHB2614490-10 (-2%)155,30011,750-2,25015,96010 tháng
CSTB26222,150120 (+5.91%)130,30078,0008,30082,6006 tháng
CSTB26232,530100 (+4.12%)143,10078,000-3,00096,18012 tháng
CTCB26141,240-30 (-2.36%)40,60032,400-3,10040,46010 tháng
CVNM26153,000-10 (-0.33%)122,40061,6007,10069,50010 tháng
CVPB26182,50040 (+1.63%)110,50027,50030032,20010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7852 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:34,300
Giá TH điều chỉnh:30,616
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User