Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.52 (HOSE: CHPG2534)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.52

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,620

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,300

Giá thực hiện31,111

Hòa vốn **27,805

S-X *-4,470

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525530-120 (-18.46%)108,60029522,343SSI15 tháng
CHPG2539610 (0.00%)298,700-8,76631,705VND17 tháng
CHPG254050-20 (-28.57%)16,000-5,82127,849KAI12 tháng
CHPG2541290 (0.00%)24,800-7,60630,491KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)330,900-4,03525,921TCX9 tháng
CHPG2603250 (0.00%)659,300-4,03526,778TCX12 tháng
CHPG2604110 (0.00%)590,300-4,03526,180ACBS10 tháng
CHPG2605680 (0.00%)56,200-2,25025,314LPS12 tháng
CHPG260660020 (+3.45%)3,500-1,35824,814VPX12 tháng
CHPG260760-20 (-25%)1,959,500-3,14325,100SSI9 tháng
CHPG2609730-10 (-1.35%)2,200-2,25026,707HCM12 tháng
CHPG2610330-360 (-52.17%)100-4,48227,510SSV12 tháng
CHPG2613370 (0.00%)52,200-4,92828,429PHS10 tháng
CHPG261414010 (+7.69%)61,300-3,58925,939SSV6 tháng
CHPG2615340 (0.00%)10,600-4,03527,099SSV9 tháng
CHPG261639070 (+21.88%)43,300-2,25025,660MSVN7 tháng
CHPG261744010 (+2.33%)112,200-3,55027,160MSVN10 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)1,100-7,03830,368KIS7 tháng
CHPG2619310-10 (-3.13%)2,700-6,48329,573KIS6 tháng
CHPG262011010 (+10%)100-5,14927,439KIS4 tháng
CHPG2621240 (0.00%)222,400-6,14928,959KIS5 tháng
CHPG2625540-10 (-1.82%)1,295,000-3,15026,080ACBS8 tháng
CHPG262679010 (+1.28%)21,100-1,15024,580HCM6 tháng
CHPG26271,110-20 (-1.77%)506,100-1,65025,720HCM9 tháng
CHPG26281,590-10 (-0.63%)91,400-2,75027,780VND12 tháng
CHPG2630650 (0.00%)-3,45027,250KBSV10 tháng
CHPG2629560 (0.00%)200-3,15026,680MBS9 tháng
CHPG2631290-10 (-3.33%)17,000-2,65025,660SSV6 tháng
CHPG2632410-20 (-4.65%)12,200-3,15026,640SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190-20 (-9.52%)4,70022,300-2,60925,7285 tháng
CACB2610210-10 (-4.55%)132,30022,300-3,66426,8697 tháng
CFPT2616350 (0.00%)30072,200-10,25688,0565 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,60072,200-13,47891,5987 tháng
CHDB2606260-10 (-3.70%)101,20027,350-2,64931,2995 tháng
CHDB2607370 (0.00%)8,30027,350-4,64934,9597 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)1,10021,850-7,03830,3687 tháng
CHPG2619310-10 (-3.13%)2,70021,850-6,48329,5736 tháng
CHPG262011010 (+10%)10021,850-5,14927,4394 tháng
CHPG2621240 (0.00%)222,40021,850-6,14928,9595 tháng
CLPB2605260-10 (-3.70%)459,00049,000-12,99963,2996 tháng
CLPB2606290 (0.00%)3,20049,000-14,97966,2997 tháng
CMSN2613100-20 (-16.67%)50068,400-18,38987,7894 tháng
CMSN2614320-20 (-5.88%)12,10068,400-21,59993,1996 tháng
CMSN261539020 (+5.41%)1,90068,400-23,38995,6897 tháng
CSHB2609290-10 (-3.33%)1,10011,850-4,48317,4936 tháng
CSHB2610230-40 (-14.81%)10,10011,850-4,14916,9195 tháng
CSHB2611170 (0.00%)10011,850-3,14915,6794 tháng
CSHB2612340-30 (-8.11%)10,10011,850-4,93918,1497 tháng
CSSB2604620-20 (-3.13%)102,00018,00022320,2577 tháng
CSSB2605600-30 (-4.76%)23,50018,00088919,5116 tháng
CSSB260647070 (+17.50%)195,30018,0002,00117,8794 tháng
CSSB260746010 (+2.22%)617,00018,0001,11218,7285 tháng
CSTB2612670-20 (-2.90%)1,30076,100-4,78886,2486 tháng
CSTB2613180 (0.00%)19,90076,100-1,67779,2174 tháng
CSTB2614510-10 (-1.92%)12,30076,100-2,78882,9685 tháng
CSTB261564010 (+1.59%)8,40076,100-5,78888,2887 tháng
CTPB2607200-60 (-23.08%)50014,500-4,89920,1997 tháng
CTPB2608220-10 (-4.35%)48,90014,500-4,38819,7686 tháng
CVHM2612200-170 (-45.95%)39,20073,600-8,25183,7774 tháng
CVHM2613550-40 (-6.78%)32,20073,600-10,16889,0646 tháng
CVHM2614700 (0.00%)62,30073,600-11,55991,9007 tháng
CVIC26021,67010 (+0.60%)493,900249,600712282,2886 tháng
CVIC26031,900-20 (-1.04%)95,600249,600-1,189288,7897 tháng
CVIC26042,18080 (+3.81%)349,900249,600-3,189296,3898 tháng
CVIC2605770-10 (-1.28%)507,000249,6005,033259,9674 tháng
CVIC260697030 (+3.19%)627,500249,6002,811266,1895 tháng
CVJC260220010 (+5.26%)95,400126,000-26,252155,3295 tháng
CVJC2603450 (0.00%)25,200126,000-32,205165,1287 tháng
CVJC260430030 (+11.11%)33,200126,000-28,606159,2216 tháng
CVNM2608140-10 (-6.67%)59,80061,000-3,93066,2874 tháng
CVNM2609290 (0.00%)30061,000-6,94670,7576 tháng
CVPB2612180-70 (-28%)1,00027,400-4,59932,8994 tháng
CVPB2613350-10 (-2.78%)37,10027,400-5,48834,6386 tháng
CVPB2614460-20 (-4.17%)33,10027,400-6,05635,7567 tháng
CVRE2604460-80 (-14.81%)10,30026,200-8,56636,9877 tháng
CVRE2605310-100 (-24.39%)46,40026,200-9,97337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.5704 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:31,111
Giá TH điều chỉnh:27,770
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User