Chứng quyền HPG.09.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2532)
CW.HPG.09.PHS.C.EU.Cash
60
Mở cửa60
Cao nhất60
Thấp nhất60
Cao nhất NY2,380
Thấp nhất NY60
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,800
Giá thực hiện31,200
Hòa vốn **28,010
S-X *-7,049
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | (0.00%) | 140,400 | -9,716 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 350 | 40 (+12.90%) | 500 | -8,556 | 30,705 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2603 | 90 | 10 (+12.50%) | 27,800 | -4,985 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | -4,985 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 230 | -10 (-4.17%) | 66,500 | -3,200 | 24,511 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 369,600 | -2,308 | 23,850 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | -3,200 | 24,921 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 220 | -380 (-63.33%) | 21,300 | -5,432 | 27,117 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 2,000 | -5,878 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 10,100 | -4,539 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 170,100 | -4,985 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | -3,200 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | -4,500 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 2,000 | -7,988 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 240 | (0.00%) | -7,433 | 29,293 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,099 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | -4,100 | 25,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | -2,100 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | -2,600 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | (0.00%) | 51,600 | -3,700 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 | -4,400 | 26,470 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | -4,100 | 26,050 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | -30 (-21.43%) | 884,700 | -3,600 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 270 | 20 (+8%) | 6,600 | -4,100 | 26,080 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 380 | 10 (+2.70%) | 60,000 | -4,100 | 26,140 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | 10 (+2.27%) | 3,569,200 | -100 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 460 | -10 (-2.13%) | 13,000 | -1,100 | 22,920 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 4,900 | -2,100 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 560 | -400 (-41.67%) | 4,000 | -2,100 | 24,120 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 610 | 40 (+7.02%) | 3,822,700 | -100 | 22,220 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 790 | -410 (-34.17%) | 35,000 | -2,100 | 24,580 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 810 | 20 (+2.53%) | 929,700 | -100 | 22,620 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | -4,700 | 26,720 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 300 | 10 (+3.45%) | 3,300 | 58,200 | -15,457 | 79,113 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,000 | 58,200 | -11,819 | 74,621 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 22,800 | 480 | 26,076 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 2,000 | 20,900 | -5,878 | 27,760 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | 19,850 | -4,979 | 26,223 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 440 | 30 (+7.32%) | 400 | 73,900 | -25,551 | 103,783 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 240 | (0.00%) | 10,650 | -6,350 | 17,480 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,150 | 70 (+6.48%) | 6,000 | 16,150 | -2,850 | 22,450 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 1,280 | (0.00%) | 62,800 | -16,200 | 86,680 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,080 | 40 (+3.85%) | 5,000 | 33,200 | -2,059 | 39,490 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | 50 (+11.90%) | 8,200 | 12,000 | -3,125 | 16,310 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | 13,850 | -3,503 | 18,175 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 770 | (0.00%) | 57,800 | -6,162 | 69,186 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | 24,500 | 1,121 | 27,401 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.6778 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,190 |
| Giá thực hiện: | 31,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,849 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |