Chứng quyền HPG.05.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2530)
CW.HPG.05.PHS.C.EU.Cash
70
Mở cửa70
Cao nhất70
Thấp nhất70
Cao nhất NY2,590
Thấp nhất NY70
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,600
Giá thực hiện28,600
Hòa vốn **25,716
S-X *-1,928
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 145 | 22,581 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 640 | (0.00%) | 42,100 | -8,916 | 31,759 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 60 | (0.00%) | 3,300 | -5,971 | 27,885 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 280 | -10 (-3.45%) | 1,400 | -7,756 | 30,456 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | -4,185 | 25,957 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | -4,185 | 27,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 281,600 | -4,185 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 690 | 30 (+4.55%) | 95,000 | -2,400 | 25,332 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | -1,508 | 24,734 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | -3,293 | 25,118 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | -10 (-1.35%) | 400 | -2,400 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 690 | 260 (+60.47%) | 3,100 | -4,632 | 28,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | -5,078 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -30 (-17.65%) | 240,800 | -3,739 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 2,500 | -4,185 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 370 | -40 (-9.76%) | 69,700 | -2,400 | 25,580 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 265,100 | -3,700 | 27,120 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | -20 (-5.26%) | 100 | -7,188 | 30,328 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 310 | -20 (-6.06%) | 5,100 | -6,633 | 29,573 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 120 | -30 (-20%) | 100 | -5,299 | 27,479 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 260 | -10 (-3.70%) | 6,100 | -6,299 | 29,039 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 560 | (0.00%) | 485,200 | -3,300 | 26,120 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 790 | (0.00%) | 503,100 | -1,300 | 24,580 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 896,300 | -1,800 | 25,720 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 3,800 | -2,900 | 27,720 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | -120 (-15.58%) | 12,200 | -3,600 | 27,250 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | -3,300 | 26,740 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | 10 (+3.57%) | 50,300 | -2,800 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 108,700 | -3,300 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | 72,800 | -8,200 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | 72,800 | -4,200 | 88,500 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | 27,200 | -1,800 | 34,080 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | 21,700 | -5,078 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | 20,550 | -9,258 | 32,635 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | 73,100 | -26,351 | 104,867 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | 12,050 | -4,950 | 18,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,700 | -240 (-12.37%) | 8,400 | 17,450 | -1,550 | 24,100 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | 32,600 | -2,659 | 39,803 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | 14,700 | -3,300 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 400 | 61,900 | -2,062 | 72,442 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | 27,800 | -1,676 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.6778 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,250 |
| Giá thực hiện: | 28,600 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,528 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |