Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.50 (HOSE: CHPG2526)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.50

Ngừng giao dịch

10

(%)
01/12/2025 14:59

Mở cửa20

Cao nhất190

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,510

Thấp nhất NY10

KLGD930,400

NN mua32,800

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện27,111

Hòa vốn **27,151

S-X *-611

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (190.262) - FPT (108.016) - HPG (101.971) - SHB (94.252) - VCB (84.507)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539210-10 (-4.55%)522,100-9,81630,991VND17 tháng
CHPG2541310 (0.00%)-8,65630,563KAI15 tháng
CHPG260380-10 (-11.11%)122,500-5,08526,171TCX12 tháng
CHPG260420 (0.00%)591,100-5,08525,939ACBS10 tháng
CHPG2605240 (0.00%)15,600-3,30024,529LPS12 tháng
CHPG260626020 (+8.33%)72,500-2,40823,904VPX12 tháng
CHPG2609240-50 (-17.24%)132,600-3,30024,957HCM12 tháng
CHPG2610240-400 (-62.50%)2,900-5,53227,189SSV12 tháng
CHPG261323010 (+4.55%)8,200-5,97827,804PHS10 tháng
CHPG261410-10 (-50%)205,800-4,63925,475SSV6 tháng
CHPG2615110 (0.00%)562,300-5,08526,278SSV9 tháng
CHPG2616180 (0.00%)26,400-3,30024,820MSVN7 tháng
CHPG2617270-80 (-22.86%)145,600-4,60026,480MSVN10 tháng
CHPG2618330 (0.00%)-8,08830,208KIS7 tháng
CHPG2619250 (0.00%)18,800-7,53329,333KIS6 tháng
CHPG2621110 (0.00%)-7,19928,439KIS5 tháng
CHPG262518010 (+5.88%)519,300-4,20025,360ACBS8 tháng
CHPG2626340-20 (-5.56%)146,700-2,20023,680HCM6 tháng
CHPG2627710 (0.00%)104,700-2,70024,920HCM9 tháng
CHPG262896010 (+1.05%)387,200-3,80026,520VND12 tháng
CHPG263042020 (+5%)500-4,50026,560KBSV10 tháng
CHPG262938020 (+5.56%)5,200-4,20026,140MBS9 tháng
CHPG263114030 (+27.27%)500-3,70025,060SSV6 tháng
CHPG2632250-20 (-7.41%)154,800-4,20026,000SSV9 tháng
CHPG263337010 (+2.78%)136,100-4,20026,110LPS9 tháng
CHPG2634460-10 (-2.13%)2,323,500-20022,380LPS6 tháng
CHPG2635480 (0.00%)39,500-1,20022,960SSI4 tháng
CHPG263632010 (+3.23%)33,700-2,20023,640SSI4 tháng
CHPG263797020 (+2.11%)34,600-2,20024,940SSI5 tháng
CHPG2638580 (0.00%)1,863,500-20022,160SSI5 tháng
CHPG26391,21020 (+1.68%)39,200-2,20025,420SSI7 tháng
CHPG264079010 (+1.28%)825,600-20022,580SSI7 tháng
CHPG2641580 (0.00%)4,500-4,80026,760VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)2,00020,600-4,30924,9955 tháng
CACB261015010 (+7.14%)2,50020,600-5,36426,6117 tháng
CFPT2616110 (0.00%)57,900-17,08176,5815 tháng
CFPT261718020 (+12.50%)160,40057,900-20,01180,5307 tháng
CHDB2606210-100 (-32.26%)6,80022,600-48923,8975 tháng
CHDB2607430 (0.00%)22,600-2,02827,2757 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,800-8,08830,2087 tháng
CHPG2619250 (0.00%)18,80020,800-7,53329,3336 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,800-7,19928,4395 tháng
CLPB2605100-10 (-9.09%)60,80037,450-24,54962,4996 tháng
CLPB2606160-120 (-42.86%)167,30037,450-26,52965,2597 tháng
CMSN2614350 (0.00%)70,800-19,19993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)70,800-20,98996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,350-5,98317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,350-5,64916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,350-6,43918,0697 tháng
CSSB2604300 (0.00%)60,00015,900-1,87718,9777 tháng
CSSB260530020 (+7.14%)224,30015,900-1,21118,3116 tháng
CSSB260712020 (+20%)109,70015,900-98817,3685 tháng
CSTB2612220-40 (-15.38%)16,30062,900-17,98882,6486 tháng
CSTB2614120-20 (-14.29%)50,30062,900-15,98879,8485 tháng
CSTB2615290-30 (-9.38%)20062,900-18,98884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,850-4,45117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,850-4,02117,1156 tháng
CVHM261320010 (+5.26%)130,70059,800-23,96885,6946 tháng
CVHM2614290-20 (-6.45%)114,70059,800-25,35987,9517 tháng
CVIC2602400-10 (-2.44%)17,600218,300-30,588256,8886 tháng
CVIC2603840-30 (-3.45%)9,100218,300-32,489267,5897 tháng
CVIC26041,090-40 (-3.54%)109,100218,300-34,489274,5898 tháng
CVIC260690 (0.00%)218,300-28,489248,5895 tháng
CVJC260280 (0.00%)126,700-25,552153,4835 tháng
CVJC2603300 (0.00%)126,700-31,505162,8207 tháng
CVJC2604160 (0.00%)800126,700-27,906157,0676 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,300-10,64669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,400-1,68627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,400-2,13628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,550-12,21635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)216,40022,550-13,62336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/12/2025
Ngày đáo hạn:03/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:27,111
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User