Chứng quyền HPG/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CHPG2520)
CW.HPG/7M/SSI/C/EU/Cash-19
1,870
Mở cửa2,030
Cao nhất2,030
Thấp nhất1,870
Cao nhất NY4,860
Thấp nhất NY860
KLGD1,954,700
NN mua-
NN bán80,000
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,550
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **26,431
S-X *3,234
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 70 | -30 (-30%) | 331,300 | -605 | 21,659 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 480 | -20 (-4%) | 101,400 | -9,666 | 31,473 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | 295,900 | -6,721 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 240 | 10 (+4.35%) | 5,200 | -8,506 | 30,313 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | -4,935 | 25,921 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 27,300 | -4,935 | 26,457 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 60 | -10 (-14.29%) | 788,700 | -4,935 | 26,046 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 550 | -30 (-5.17%) | 173,100 | -3,150 | 25,082 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 470 | -20 (-4.08%) | 50,200 | -2,258 | 24,466 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 30,200 | -4,043 | 25,011 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 670 | -30 (-4.29%) | 11,900 | -3,150 | 26,492 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 750 | 190 (+33.93%) | 1,600 | -5,382 | 29,010 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 310 | 10 (+3.33%) | 200 | -5,828 | 28,162 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 900 | -4,489 | 25,903 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | (0.00%) | 2,800 | -4,935 | 27,028 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 290 | -30 (-9.38%) | 40,700 | -3,150 | 25,260 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 350 | (0.00%) | 11,100 | -4,450 | 26,800 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 260 | -20 (-7.14%) | 8,200 | -7,938 | 29,928 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 210 | -20 (-8.70%) | 9,700 | -7,383 | 29,173 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 90 | (0.00%) | -6,049 | 27,359 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 170 | (0.00%) | -7,049 | 28,679 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 510 | (0.00%) | 580,100 | -4,050 | 26,020 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 700 | (0.00%) | 118,100 | -2,050 | 24,400 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 27,500 | -2,550 | 25,620 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,180 | -40 (-3.28%) | 86,300 | -3,650 | 26,960 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 530 | (0.00%) | 20,200 | -4,350 | 26,890 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 470 | -10 (-2.08%) | 106,400 | -4,050 | 26,410 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 190 | (0.00%) | 8,700 | -3,550 | 25,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | (0.00%) | 1,100 | -4,050 | 26,360 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 1,200 | (0.00%) | -4,050 | 28,600 | LPS | 9 tháng | |
| CHPG2634 | 860 | -20 (-2.27%) | 106,000 | -50 | 23,580 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | 190 (+15.08%) | 315,700 | 22,600 | 2,768 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 40,900 | 73,800 | -32,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 70 | -30 (-30%) | 331,300 | 20,950 | -605 | 21,659 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,300 | 200 (+6.45%) | 62,000 | 20,300 | 829 | 24,231 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 19,700 | 73,800 | -20,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 30,200 | 20,950 | -4,043 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 110 | 20 (+22.22%) | 782,200 | 20,300 | -4,700 | 25,212 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 141,000 | 67,400 | -11,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 19,600 | 71,500 | -17,120 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | (0.00%) | 329,100 | 32,450 | -1,829 | 34,436 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,050 | -80 (-2.56%) | 53,000 | 71,000 | 6,000 | 72,343 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 70 | -40 (-36.36%) | 315,200 | 27,600 | -1,876 | 29,614 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6654 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,316 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |