Chứng quyền HPG/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CHPG2519)

CW.HPG/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

4,070

130 (+3.30%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa4,100

Cao nhất4,430

Thấp nhất4,070

Cao nhất NY5,070

Thấp nhất NY730

KLGD122,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,600

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **29,262

S-X *7,117

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,320-60 (-4.35%)6,600-35523,518SSI15 tháng
CHPG253820 (0.00%)1,800-5,66726,903VND11 tháng
CHPG2539630-10 (-1.56%)464,400-9,41631,741VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,47128,028KAFI12 tháng
CHPG2541410-20 (-4.65%)1,900-8,25630,920KAFI15 tháng
CHPG260240-10 (-20%)110,200-4,68526,028TCX9 tháng
CHPG2603240 (0.00%)73,100-4,68526,742TCX12 tháng
CHPG2604100-20 (-16.67%)549,300-4,68526,153ACBS10 tháng
CHPG2605620-10 (-1.59%)1,800-2,90025,207LPS12 tháng
CHPG260664050 (+8.47%)7,000-2,00824,921VPX12 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,200-3,79325,314SSI9 tháng
CHPG2609710-20 (-2.74%)300-2,90026,635HCM12 tháng
CHPG2610840 (0.00%)-5,13229,331SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,25529,491KIS7 tháng
CHPG261338010 (+2.70%)100-5,57828,474PHS10 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)23,400-4,23925,975SSV6 tháng
CHPG2615390-20 (-4.88%)5,300-4,68527,277SSV9 tháng
CHPG2616330-50 (-13.16%)111,600-2,90025,420MSVN7 tháng
CHPG2617410-40 (-8.89%)164,800-4,20027,040MSVN10 tháng
CHPG2618370 (0.00%)-7,68830,368KIS7 tháng
CHPG2619300 (0.00%)-7,13329,533KIS6 tháng
CHPG2620220 (0.00%)-5,79927,879KIS4 tháng
CHPG2621300 (0.00%)-6,79929,199KIS5 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,200-1,80023,120SSI3 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,200-2,80024,060SSI3 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,100-3,80025,020SSI3 tháng
CHPG262551010 (+2%)344,000-3,80026,020ACBS8 tháng
CHPG2626750-30 (-3.85%)669,300-1,80024,500HCM6 tháng
CHPG26271,050-20 (-1.87%)12,500-2,30025,600HCM9 tháng
CHPG26281,520 (0.00%)406,300-3,40027,640VND12 tháng
CHPG2630650-40 (-5.80%)1,000-4,10027,250KBSV10 tháng
CHPG262956010 (+1.82%)4,500-3,80026,680MBS9 tháng
CHPG2631270-10 (-3.57%)900-3,30025,580SSV6 tháng
CHPG2632410-10 (-2.38%)4,800-3,80026,640SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,400-20 (-1.41%)285,60021,8502,01822,24615 tháng
CFPT251820 (0.00%)128,80069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,320-60 (-4.35%)6,60021,200-35523,51815 tháng
CMBB25173,610230 (+6.80%)9,50019,95047924,67815 tháng
CFPT26085020 (+66.67%)8,00069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,20021,200-3,79325,3149 tháng
CMBB2607390-10 (-2.50%)91,80019,950-5,05025,7509 tháng
CMSN260513040 (+44.44%)19,40066,800-12,20079,6509 tháng
CMWG2609110 (0.00%)200,10073,400-15,22089,1619 tháng
CTCB2605290-90 (-23.68%)662,10031,100-3,17934,8479 tháng
CVHM26074,970-20 (-0.40%)13,10069,1004,10076,9659 tháng
CVPB2606150 (0.00%)538,20024,550-4,92629,7719 tháng
CACB261181020 (+2.53%)71,30021,8501,15622,0913 tháng
CACB2612460-80 (-14.81%)77,90021,85029322,3503 tháng
CACB2613210-20 (-8.70%)149,10021,850-56922,7813 tháng
CFPT261860020 (+3.45%)104,40069,00071,4003 tháng
CFPT261938020 (+5.56%)67,40069,000-2,00072,5203 tháng
CFPT2620230 (0.00%)61,40069,000-4,00073,9203 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,20021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,20021,200-2,80024,0603 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,10021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)32,00019,950-3,12724,2883 tháng
CMBB261233020 (+6.45%)84,60019,950-4,08824,6733 tháng
CMBB261315020 (+15.38%)61,30019,950-5,05025,2883 tháng
CMSN26166010 (+20%)829,90066,800-7,20074,2403 tháng
CMSN26175030 (+150%)92,40066,800-8,20075,2003 tháng
CMSN26183010 (+50%)11,00066,800-9,20076,1203 tháng
CMWG2613620-20 (-3.13%)78,30073,400-45076,2923 tháng
CMWG2614410-20 (-4.65%)92,90073,400-2,41977,4343 tháng
CMWG261527010 (+3.85%)66,60073,400-4,38878,8523 tháng
CSTB26161,91080 (+4.37%)51,00074,0007,00074,6403 tháng
CSTB26171,690-70 (-3.98%)67,90074,0006,00074,7603 tháng
CSTB26181,490-90 (-5.70%)67,80074,0005,00074,9603 tháng
CTCB2608140-70 (-33.33%)74,10031,100-1,90033,2803 tháng
CTCB260950-60 (-54.55%)1,099,10031,100-2,90034,1003 tháng
CTCB261020-20 (-50%)538,90031,100-3,90035,0403 tháng
CVNM26101,86060 (+3.33%)68,50062,1005,10064,4403 tháng
CVNM26111,37050 (+3.79%)53,80062,1003,10064,4803 tháng
CVNM2612920-30 (-3.16%)108,50062,1001,10064,6803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6654 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:22,483
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ