Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.44 (HOSE: CHPG2511)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.44
520
Mở cửa580
Cao nhất600
Thấp nhất480
Cao nhất NY660
Thấp nhất NY80
KLGD71,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,000
Giá thực hiện28,888
Hòa vốn **25,788
S-X *1,944
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 920 | -30 (-3.16%) | 14,900 | 1,745 | 23,607 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,560 | -130 (-7.69%) | 173,300 | 2,116 | 23,503 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,880 | -40 (-1.37%) | 21,000 | 1,745 | 25,837 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | -30 (-30%) | 200 | -2,228 | 25,716 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 30 | -10 (-25%) | 5,300 | -3,389 | 26,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,549 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | -4,470 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | 270,200 | -6,067 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 213,800 | -3,567 | 28,010 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | -7,316 | 33,401 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 280 | -20 (-6.67%) | 61,700 | -4,371 | 28,670 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 520 | -10 (-1.89%) | 3,900 | -6,156 | 31,312 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 20 | (0.00%) | 108,300 | -1,693 | 25,064 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 440 | 30 (+7.32%) | 201,300 | -2,585 | 27,456 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 660 | -70 (-9.59%) | 28,600 | -2,585 | 28,242 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 580 | -40 (-6.45%) | 176,900 | -2,585 | 27,439 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,640 | -190 (-10.38%) | 11,100 | -800 | 27,028 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 27,600 | 92 | 27,144 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 700 | -60 (-7.89%) | 138,100 | -1,693 | 26,242 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | (0.00%) | 73,400 | -800 | 24,529 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | -800 | 28,099 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -3,032 | 29,866 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 160 | -90 (-36%) | 48,300 | -6,155 | 30,026 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 750 | 10 (+1.35%) | 5,500 | -3,478 | 30,125 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 510 | -50 (-8.93%) | 17,800 | -2,139 | 27,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 850 | 100 (+13.33%) | 244,700 | -2,585 | 28,920 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,100 | -44,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,300 | -4,470 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,050 | -7,182 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,900 | 70,800 | -26,311 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,600 | -6,800 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,800 | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,240 | 130 (+11.71%) | 21,500 | 71,200 | 4,645 | 72,755 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,800 | -14,782 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 20 | -20 (-50%) | 7,600 | 15,800 | -8,886 | 24,724 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 144,000 | 26,312 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,230 | -330 (-21.15%) | 116,100 | 177,000 | 9,201 | 180,099 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,000 | -8,300 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,100 | -6,788 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 1,100 | 45,150 | -31,718 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -90 (-36%) | 48,300 | 23,300 | -6,155 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 70 | -20 (-22.22%) | 32,600 | 70,800 | -25,199 | 96,699 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 36,000 | 13,600 | -5,932 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,500 | -3,253 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 920 | 80 (+9.52%) | 159,800 | 71,200 | 1,312 | 77,248 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,800 | -4,888 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 144,000 | -4,888 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 9,700 | 196,000 | 4,182 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,000 | -42,999 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,100 | -9,288 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 28,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,056 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |