Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CHPG2510)
CW HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01
1,200
Mở cửa1,320
Cao nhất1,320
Thấp nhất1,110
Cao nhất NY3,520
Thấp nhất NY610
KLGD459,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,750
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **27,147
S-X *2,601
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | -10 (-4.55%) | 543,000 | -9,866 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 310 | (0.00%) | -8,706 | 30,563 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 80 | -10 (-11.11%) | 182,300 | -5,135 | 26,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 20 | (0.00%) | 593,900 | -5,135 | 25,939 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 240 | (0.00%) | 26,200 | -3,350 | 24,529 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 82,000 | -2,458 | 23,824 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 240 | -50 (-17.24%) | 133,300 | -3,350 | 24,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 600 | -40 (-6.25%) | 3,000 | -5,582 | 28,474 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 15,700 | -6,028 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 205,900 | -4,689 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 593,200 | -5,135 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 26,400 | -3,350 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | -80 (-22.86%) | 145,600 | -4,650 | 26,480 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | -8,138 | 30,208 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 240 | -10 (-4%) | 19,000 | -7,583 | 29,293 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,249 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 180 | 10 (+5.88%) | 546,500 | -4,250 | 25,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | -20 (-5.56%) | 146,800 | -2,250 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | -40 (-5.63%) | 129,700 | -2,750 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | 10 (+1.05%) | 387,200 | -3,850 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 420 | 20 (+5%) | 500 | -4,550 | 26,560 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 380 | 20 (+5.56%) | 5,200 | -4,250 | 26,140 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 140 | 30 (+27.27%) | 500 | -3,750 | 25,060 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 250 | -20 (-7.41%) | 154,800 | -4,250 | 26,000 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 370 | 10 (+2.78%) | 136,100 | -4,250 | 26,110 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 440 | -30 (-6.38%) | 2,574,600 | -250 | 22,320 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 470 | -10 (-2.08%) | 40,700 | -1,250 | 22,940 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 34,100 | -2,250 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 960 | 10 (+1.05%) | 34,900 | -2,250 | 24,920 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 570 | -10 (-1.72%) | 2,544,400 | -250 | 22,140 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 39,900 | -2,250 | 25,400 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 790 | 10 (+1.28%) | 859,900 | -250 | 22,580 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 580 | (0.00%) | 4,500 | -4,850 | 26,760 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2603 | 460 | 160 (+53.33%) | 30,300 | 20,600 | -1,819 | 23,212 | 12 tháng |
| CFPT2603 | 30 | -10 (-25%) | 46,500 | 58,000 | -33,493 | 91,762 | 12 tháng |
| CHPG2603 | 80 | -10 (-11.11%) | 182,300 | 20,750 | -5,135 | 26,171 | 12 tháng |
| CMBB2603 | 440 | 90 (+25.71%) | 36,200 | 19,900 | -1,726 | 22,331 | 12 tháng |
| CMWG2603 | 300 | -30 (-9.09%) | 532,300 | 72,800 | -13,850 | 88,127 | 12 tháng |
| CSTB2603 | 3,510 | -370 (-9.54%) | 1,100 | 62,800 | 11,800 | 65,040 | 12 tháng |
| CVHM2603 | 4,870 | -1,090 (-18.29%) | 10,600 | 58,900 | 9,789 | 67,870 | 12 tháng |
| CVPB2603 | 1,500 | (0.00%) | 24,450 | 291 | 26,497 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4982 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,149 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |