Chứng quyền HPG/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CHPG2506)
CW HPG/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01
900
Mở cửa900
Cao nhất960
Thấp nhất900
Cao nhất NY2,540
Thấp nhất NY460
KLGD241,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,600
Giá thực hiện27,800
Hòa vốn **26,147
S-X *3,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 200 | -10 (-4.76%) | 302,700 | -10,466 | 30,973 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 20 | 10 (+100%) | 3,800 | -7,521 | 27,742 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 190 | (0.00%) | -9,306 | 30,134 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 80 | (0.00%) | 101,200 | -5,735 | 26,171 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 20 | (0.00%) | 451,900 | -5,735 | 25,939 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 230 | -40 (-14.81%) | 68,600 | -3,950 | 24,511 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 240 | -10 (-4%) | 161,500 | -3,058 | 23,850 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 109,200 | -3,950 | 25,528 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 440 | 190 (+76%) | 100 | -6,182 | 27,903 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 200 | (0.00%) | 4,600 | -6,628 | 27,671 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | -10 (-33.33%) | 220,000 | -5,289 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 130 | -20 (-13.33%) | 204,600 | -5,735 | 26,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 140 | -20 (-12.50%) | 7,800 | -3,950 | 24,660 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 230 | -30 (-11.54%) | 220,800 | -5,250 | 26,320 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | -8,738 | 30,168 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | -8,183 | 29,493 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | 10 (+10%) | 271,100 | -7,849 | 28,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 150 | -10 (-6.25%) | 976,800 | -4,850 | 25,300 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 310 | -20 (-6.06%) | 289,000 | -2,850 | 23,620 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 620 | -30 (-4.62%) | 81,500 | -3,350 | 24,740 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 860 | -50 (-5.49%) | 154,800 | -4,450 | 26,320 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 370 | (0.00%) | 300 | -5,150 | 26,410 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 300 | -30 (-9.09%) | 1,000 | -4,850 | 25,900 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | (0.00%) | 30,300 | -4,350 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 260 | (0.00%) | 110,600 | -4,850 | 26,040 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 360 | -50 (-12.20%) | 59,800 | -4,850 | 26,080 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | -40 (-8.16%) | 1,842,100 | -850 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 470 | -50 (-9.62%) | 26,800 | -1,850 | 22,940 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 320 | -40 (-11.11%) | 13,200 | -2,850 | 23,640 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 840 | -60 (-6.67%) | 20,900 | -2,850 | 24,680 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,278,800 | -850 | 21,960 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,070 | -60 (-5.31%) | 11,300 | -2,850 | 25,140 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 680 | -50 (-6.85%) | 456,500 | -850 | 22,360 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 520 | -50 (-8.77%) | 2,100 | -5,450 | 26,640 | VCI | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,220 |
| Giá thực hiện: | 27,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,150 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |