Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.42 (HOSE: CHPG2411)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.42
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY590
Thấp nhất NY10
KLGD6,900
NN mua2,000
NN bán4,900
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,550
Giá thực hiện29,999
Hòa vốn **30,039
S-X *-2,449
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 200 | (0.00%) | -14,150 | 34,700 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 20 | (0.00%) | -10,850 | 31,080 | KAI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 190 | (0.00%) | -12,850 | 33,760 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2603 | 80 | (0.00%) | -8,850 | 29,320 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 20 | (0.00%) | -8,850 | 29,060 | ACBS | 10 tháng | |
| CHPG2605 | 230 | (0.00%) | -6,850 | 27,460 | LPS | 12 tháng | |
| CHPG2606 | 240 | (0.00%) | -5,850 | 26,720 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 400 | (0.00%) | -6,850 | 28,600 | HCM | 12 tháng | |
| CHPG2610 | 440 | (0.00%) | -9,350 | 31,260 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 200 | (0.00%) | -6,628 | 27,671 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | -5,289 | 25,510 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 130 | (0.00%) | -5,735 | 26,349 | SSV | 9 tháng | |
| CHPG2616 | 140 | (0.00%) | -3,950 | 24,660 | MSVN | 7 tháng | |
| CHPG2617 | 230 | (0.00%) | -5,250 | 26,320 | MSVN | 10 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | -8,738 | 30,168 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | -8,183 | 29,493 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,849 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 150 | (0.00%) | -4,850 | 25,300 | ACBS | 8 tháng | |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | -2,850 | 23,620 | HCM | 6 tháng | |
| CHPG2627 | 620 | (0.00%) | -3,350 | 24,740 | HCM | 9 tháng | |
| CHPG2628 | 860 | (0.00%) | -4,450 | 26,320 | VND | 12 tháng | |
| CHPG2630 | 370 | (0.00%) | -5,150 | 26,410 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 300 | (0.00%) | -4,850 | 25,900 | MBS | 9 tháng | |
| CHPG2631 | 110 | (0.00%) | -4,350 | 24,940 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2632 | 260 | (0.00%) | -4,850 | 26,040 | SSV | 9 tháng | |
| CHPG2633 | 360 | (0.00%) | -4,850 | 26,080 | LPS | 9 tháng | |
| CHPG2634 | 450 | (0.00%) | -850 | 22,350 | LPS | 6 tháng | |
| CHPG2635 | 470 | (0.00%) | -1,850 | 22,940 | SSI | 4 tháng | |
| CHPG2636 | 320 | (0.00%) | -2,850 | 23,640 | SSI | 4 tháng | |
| CHPG2637 | 840 | (0.00%) | -2,850 | 24,680 | SSI | 5 tháng | |
| CHPG2638 | 480 | (0.00%) | -850 | 21,960 | SSI | 5 tháng | |
| CHPG2639 | 1,070 | (0.00%) | -2,850 | 25,140 | SSI | 7 tháng | |
| CHPG2640 | 680 | (0.00%) | -850 | 22,360 | SSI | 7 tháng | |
| CHPG2641 | 520 | (0.00%) | -5,450 | 26,640 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,350 | -4,559 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,350 | -5,614 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | 59,700 | -22,756 | 85,176 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,700 | -25,978 | 88,718 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 190 | (0.00%) | 21,550 | -8,449 | 30,949 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | 21,550 | -10,449 | 34,639 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,150 | -8,738 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,150 | -8,183 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,150 | -7,849 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 40,650 | -21,349 | 62,649 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 40,650 | -23,329 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | 74,200 | -15,799 | 94,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | 74,200 | -17,589 | 96,989 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 310 | (0.00%) | 10,050 | -6,283 | 17,573 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 220 | (0.00%) | 10,050 | -5,949 | 16,879 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | (0.00%) | 10,050 | -6,739 | 18,029 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,100 | -677 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 440 | (0.00%) | 17,100 | -11 | 18,871 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 390 | (0.00%) | 17,100 | 212 | 18,448 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | 67,300 | -13,588 | 82,808 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 190 | (0.00%) | 67,300 | -11,588 | 80,408 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 320 | (0.00%) | 67,300 | -14,588 | 85,088 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,600 | -7,799 | 20,359 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,600 | -7,288 | 19,528 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 290 | (0.00%) | 65,700 | -108,279 | 179,779 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 450 | (0.00%) | 65,700 | -111,168 | 185,868 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | 228,000 | -20,888 | 259,888 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,100 | (0.00%) | 228,000 | -22,789 | 272,789 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,370 | (0.00%) | 228,000 | -24,789 | 280,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 150 | (0.00%) | 228,000 | -18,789 | 249,789 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,500 | -23,752 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,500 | -29,705 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 190 | (0.00%) | 128,500 | -26,106 | 157,529 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,900 | -12,211 | 71,511 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,450 | -9,438 | 34,588 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 23,450 | -10,006 | 36,056 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,100 | -12,899 | 37,049 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,100 | -14,356 | 38,056 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 29,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |