Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CHPG2407)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY10

KLGD815,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,600

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **26,040

S-X *-400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,42040 (+2.90%)15,600-45523,666SSI15 tháng
CHPG253820 (0.00%)31,000-5,76726,903VND11 tháng
CHPG2539620-40 (-6.06%)646,600-9,51631,723VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,57128,028KAFI12 tháng
CHPG2541440110 (+33.33%)1,000-8,35631,027KAFI15 tháng
CHPG260250 (0.00%)3,000-4,78526,064TCX9 tháng
CHPG2603240-120 (-33.33%)590,700-4,78526,742TCX12 tháng
CHPG2604110-20 (-15.38%)595,700-4,78526,180ACBS10 tháng
CHPG2605600-60 (-9.09%)11,200-3,00025,171LPS12 tháng
CHPG260668060 (+9.68%)300-2,10825,029VPX12 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)60,400-3,89325,350SSI9 tháng
CHPG260974030 (+4.23%)5,700-3,00026,742HCM12 tháng
CHPG2610950-20 (-2.06%)100-5,23229,724SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)100-8,35529,491KIS7 tháng
CHPG2613360-30 (-7.69%)1,400-5,67828,385PHS10 tháng
CHPG2614140-20 (-12.50%)42,800-4,33925,939SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)700-4,78527,349SSV9 tháng
CHPG2616310-60 (-16.22%)294,000-3,00025,340MSVN7 tháng
CHPG2617400-50 (-11.11%)145,900-4,30027,000MSVN10 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)100-7,78830,368KIS7 tháng
CHPG2619300 (0.00%)-7,23329,533KIS6 tháng
CHPG2620230 (0.00%)-5,89927,919KIS4 tháng
CHPG2621280 (0.00%)-6,89929,119KIS5 tháng
CHPG262260-40 (-40%)653,800-1,90023,120SSI3 tháng
CHPG262330 (0.00%)205,300-2,90024,060SSI3 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,000-3,90025,040SSI3 tháng
CHPG2625510-10 (-1.92%)335,300-3,90026,020ACBS8 tháng
CHPG2626720-80 (-10%)165,800-1,90024,440HCM6 tháng
CHPG26271,010-60 (-5.61%)430,200-2,40025,520HCM9 tháng
CHPG26281,480-120 (-7.50%)373,600-3,50027,560VND12 tháng
CHPG2630690 (0.00%)-4,20027,370KBSV10 tháng
CHPG2629530-20 (-3.64%)105,000-3,90026,590MBS9 tháng
CHPG2631260-70 (-21.21%)13,000-3,40025,540SSV6 tháng
CHPG2632370-50 (-11.90%)368,400-3,90026,480SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)295,60021,9502,11822,28115 tháng
CFPT25182010 (+100%)208,70069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,42040 (+2.90%)15,60021,100-45523,66615 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,10019,95047924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)46,90069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)60,40021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80019,950-5,05025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,10066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)60,40072,400-16,22089,1129 tháng
CTCB2605390-10 (-2.50%)23,70031,700-2,57935,0439 tháng
CVHM26074,990-200 (-3.85%)13,70067,1002,10077,0139 tháng
CVPB2606170-20 (-10.53%)256,20024,850-4,62629,8119 tháng
CACB2611850-100 (-10.53%)21,90021,9501,25622,1603 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,00021,95039322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,50021,950-46922,8333 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,50069,00071,4003 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)653,80021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)205,30021,100-2,90024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,00021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60019,950-3,12724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00019,950-4,08824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)42,80019,950-5,05025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,10066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,20066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,512,60066,000-10,00076,1203 tháng
CMWG2613530-150 (-22.06%)150,00072,400-1,45075,9373 tháng
CMWG2614340-130 (-27.66%)50,50072,400-3,41977,1583 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,400-5,38878,6153 tháng
CSTB26161,790210 (+13.29%)11,60073,9006,90074,1603 tháng
CSTB26171,640130 (+8.61%)7,00073,9005,90074,5603 tháng
CSTB26181,440220 (+18.03%)8,10073,9004,90074,7603 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,700-1,30033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)202,40031,700-2,30034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,00031,700-3,30035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,4005,40064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,4003,40064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,4001,40064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ