Chứng quyền HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CHPG2406)

CW HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

920

-50 (-5.15%)
24/10/2025 14:59

Mở cửa960

Cao nhất960

Thấp nhất820

Cao nhất NY2,330

Thấp nhất NY300

KLGD1,834,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,400

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **26,381

S-X *3,084

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2406: CHPG2640 Cvpb2211
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG253921030 (+16.67%)349,500-9,91630,991VND17 tháng
CHPG254010 (0.00%)263,700-6,97127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)1,400-8,75630,134KAI15 tháng
CHPG260310030 (+42.86%)357,600-5,18526,242TCX12 tháng
CHPG260430 (0.00%)954,500-5,18525,966ACBS10 tháng
CHPG260524010 (+4.35%)150,600-3,40024,529LPS12 tháng
CHPG260623030 (+15%)164,400-2,50823,824VPX12 tháng
CHPG2609390 (0.00%)184,500-3,40025,493HCM12 tháng
CHPG2610270 (0.00%)-5,63227,296SSV12 tháng
CHPG261322030 (+15.79%)3,100-6,07827,760PHS10 tháng
CHPG261420 (0.00%)129,300-4,73925,510SSV6 tháng
CHPG2615120-10 (-7.69%)8,200-5,18526,313SSV9 tháng
CHPG2616160 (0.00%)147,400-3,40024,740MSVN7 tháng
CHPG261727040 (+17.39%)600,400-4,70026,480MSVN10 tháng
CHPG261833010 (+3.13%)60,500-8,18830,208KIS7 tháng
CHPG2619260-30 (-10.34%)40,000-7,63329,373KIS6 tháng
CHPG2621120 (0.00%)-7,29928,479KIS5 tháng
CHPG2625160 (0.00%)1,335,900-4,30025,320ACBS8 tháng
CHPG262635040 (+12.90%)653,400-2,30023,700HCM6 tháng
CHPG2627720120 (+20%)73,600-2,80024,940HCM9 tháng
CHPG2628970120 (+14.12%)409,900-3,90026,540VND12 tháng
CHPG263041060 (+17.14%)2,100-4,60026,530KBSV10 tháng
CHPG262936070 (+24.14%)30,100-4,30026,080MBS9 tháng
CHPG263111020 (+22.22%)146,800-3,80024,940SSV6 tháng
CHPG263227050 (+22.73%)199,700-4,30026,080SSV9 tháng
CHPG263340040 (+11.11%)38,700-4,30026,200LPS9 tháng
CHPG263446020 (+4.55%)2,044,200-30022,380LPS6 tháng
CHPG263547030 (+6.82%)132,400-1,30022,940SSI4 tháng
CHPG263631010 (+3.33%)44,700-2,30023,620SSI4 tháng
CHPG2637960170 (+21.52%)18,400-2,30024,920SSI5 tháng
CHPG263856080 (+16.67%)2,564,700-30022,120SSI5 tháng
CHPG26391,200180 (+17.65%)28,400-2,30025,400SSI7 tháng
CHPG2640780100 (+14.71%)3,115,200-30022,560SSI7 tháng
CHPG264158080 (+16%)10,000-4,90026,760VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240-20 (-7.69%)137,50020,450-2,55023,4804 tháng
CACB262280070 (+9.59%)306,90020,450-55022,6005 tháng
CACB262346030 (+6.98%)22,70020,450-3,55024,9207 tháng
CFPT2632290-160 (-35.56%)136,60057,100-8,37366,5284 tháng
CFPT2633820-90 (-9.89%)139,30057,100-5,64565,7285 tháng
CFPT2634630-80 (-11.27%)34,70057,100-12,01071,4027 tháng
CHPG263547030 (+6.82%)132,40020,700-1,30022,9404 tháng
CHPG263631010 (+3.33%)44,70020,700-2,30023,6204 tháng
CHPG2637960170 (+21.52%)18,40020,700-2,30024,9205 tháng
CHPG263856080 (+16.67%)2,564,70020,700-30022,1205 tháng
CHPG26391,200180 (+17.65%)28,40020,700-2,30025,4007 tháng
CHPG2640780100 (+14.71%)3,115,20020,700-30022,5607 tháng
CMSN26271,790-300 (-14.35%)419,30073,1003,10077,1604 tháng
CMSN26282,590-230 (-8.16%)101,00073,1006,10077,3605 tháng
CMSN26292,100-170 (-7.49%)35,80073,100-90082,4007 tháng
CMWG26261,400-110 (-7.28%)197,80075,60060080,5264 tháng
CMWG26272,450 (0.00%)68,00075,6004,54780,7245 tháng
CMWG26281,790 (0.00%)44,00075,600-3,34786,0137 tháng
CTCB2620500-40 (-7.41%)103,30032,600-3,40037,0004 tháng
CTCB26211,69070 (+4.32%)35,00032,60060035,3805 tháng
CTCB26221,26050 (+4.13%)24,50032,600-3,40038,5207 tháng
CVHM2621820-100 (-10.87%)72,70063,900-6,10078,2005 tháng
CVHM2622820-80 (-8.89%)13,40063,900-13,10085,2007 tháng
CVIC26121,510-520 (-25.62%)186,000219,000-29,000263,1004 tháng
CVIC26133,110-530 (-14.56%)138,100219,000-5,000255,1005 tháng
CVIC26142,930-470 (-13.82%)264,000219,000-29,000277,3007 tháng
CVNM2620320-50 (-13.51%)337,60058,400-7,60067,2804 tháng
CVNM26211,28070 (+5.79%)36,60058,400-60064,1205 tháng
CVNM262288030 (+3.53%)16,70058,400-7,60069,5207 tháng
CVPB26261,250140 (+12.61%)56,80024,400-4,60031,5004 tháng
CVPB26272,390300 (+14.35%)346,10024,400-1,60030,7805 tháng
CVPB26281,830220 (+13.66%)54,80024,400-4,60032,6607 tháng
CVRE2611710-160 (-18.39%)154,00022,750-3,25027,4204 tháng
CVRE26121,210-140 (-10.37%)21,50022,750-2,25027,4205 tháng
CVRE26131,250-130 (-9.42%)24,10022,750-4,25029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/10/2025
Ngày đáo hạn:28/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.3309 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:28,000
Giá TH điều chỉnh:23,316
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User