Chứng quyền HPG-HSC-MET15 (HOSE: CHPG2403)
CW HPG-HSC-MET15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY860
Thấp nhất NY10
KLGD26,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,850
Giá thực hiện30,500
Hòa vốn **30,540
S-X *-2,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 180 | 10 (+5.88%) | 1,300 | -505 | 21,823 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 490 | (0.00%) | 16,900 | -9,566 | 31,491 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | -6,621 | 27,849 | KAI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 250 | (0.00%) | -8,406 | 30,348 | KAI | 15 tháng | |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | -4,835 | 25,921 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 160 | -140 (-46.67%) | 54,600 | -4,835 | 26,457 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 80 | (0.00%) | 7,700 | -4,835 | 26,100 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 550 | 10 (+1.85%) | 1,700 | -3,050 | 25,082 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 520 | 60 (+13.04%) | 11,400 | -2,158 | 24,600 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 20 | 10 (+100%) | 1,300 | -3,943 | 25,029 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 1,400 | -3,050 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 790 | (0.00%) | -5,282 | 29,152 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | -5,728 | 28,117 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 200 | -4,389 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 270 | -40 (-12.90%) | 400 | -4,835 | 26,849 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 250 | -60 (-19.35%) | 37,800 | -3,050 | 25,100 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 340 | (0.00%) | 25,000 | -4,350 | 26,760 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 270 | (0.00%) | -7,838 | 29,968 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 210 | (0.00%) | -7,283 | 29,173 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 80 | (0.00%) | -5,949 | 27,319 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 160 | (0.00%) | -6,949 | 28,639 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 21,200 | -3,950 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 680 | -20 (-2.86%) | 5,000 | -1,950 | 24,360 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,040 | -30 (-2.80%) | 2,600 | -2,450 | 25,580 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,180 | -10 (-0.84%) | 2,500 | -3,550 | 26,960 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 530 | (0.00%) | -4,250 | 26,890 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 480 | (0.00%) | -3,950 | 26,440 | MBS | 9 tháng | |
| CHPG2631 | 190 | (0.00%) | 700 | -3,450 | 25,260 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | (0.00%) | 7,300 | -3,950 | 26,360 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 1,200 | (0.00%) | -3,950 | 28,600 | LPS | 9 tháng | |
| CHPG2634 | 870 | -240 (-21.62%) | 800 | 50 | 23,610 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 610 | 10 (+1.67%) | 227,400 | 22,100 | 543 | 23,661 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 73,100 | -24,062 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 1,400 | 21,050 | -3,050 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 200 | -10 (-4.76%) | 600 | 19,800 | -8,565 | 29,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 230 | 10 (+4.55%) | 1,000 | 70,000 | -30,436 | 102,247 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | (0.00%) | 76,400 | 10,400 | 81,000 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 380 | (0.00%) | 4,700 | 32,150 | -6,537 | 40,175 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 610 | 40 (+7.02%) | 200 | 59,900 | -2,124 | 66,753 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,150 | -100 (-8%) | 100 | 22,100 | -900 | 24,150 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,340 | -60 (-4.29%) | 54,800 | 73,100 | 2,600 | 78,540 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | (0.00%) | 73,100 | 1,100 | 81,760 | 9 tháng | |
| CHPG2626 | 680 | -20 (-2.86%) | 5,000 | 21,050 | -1,950 | 24,360 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,040 | -30 (-2.80%) | 2,600 | 21,050 | -2,450 | 25,580 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,200 | (0.00%) | 19,800 | 577 | 21,145 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,560 | 70 (+4.70%) | 100 | 19,800 | 176 | 22,123 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,390 | 50 (+3.73%) | 101,200 | 66,800 | -3,200 | 78,340 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 940 | -70 (-6.93%) | 97,100 | 70,000 | -4,342 | 78,970 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,150 | -50 (-4.17%) | 32,400 | 70,000 | -5,819 | 82,613 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,080 | -20 (-0.95%) | 23,200 | 32,150 | 2,150 | 34,160 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,740 | (0.00%) | 32,150 | 1,650 | 35,720 | 9 tháng | |
| CVNM2613 | 1,960 | (0.00%) | 59,900 | 3,691 | 61,908 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,150 | (0.00%) | 59,900 | 3,691 | 64,543 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,020 | 70 (+3.59%) | 1,000 | 27,450 | 2,450 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,600 | (0.00%) | 27,450 | 1,950 | 30,300 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 2,830 | (0.00%) | 76,400 | 6,400 | 81,320 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,570 | (0.00%) | 76,400 | 4,900 | 84,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 30,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |