Chứng quyền HPG/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CHPG2323)

CW HPG/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

150

-40 (-21.05%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa200

Cao nhất240

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,170

Thấp nhất NY60

KLGD2,941,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH30,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,550

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **26,600

S-X *550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25231,190-40 (-3.25%)435,3002,44524,209VPX12 tháng
CHPG25241,940-120 (-5.83%)1,793,4002,81624,068SSI12 tháng
CHPG25253,180 (0.00%)125,5002,44526,283SSI15 tháng
CHPG253070 (0.00%)800-1,52825,716PHS11 tháng
CHPG253120-10 (-33.33%)41,900-2,68926,760PHS11 tháng
CHPG2532210 (0.00%)-3,84928,411PHS12 tháng
CHPG253410 (0.00%)200-3,77027,805KIS10 tháng
CHPG253610 (0.00%)76,500-5,36729,384MSVN9 tháng
CHPG2538760-20 (-2.56%)282,200-2,86728,224VND11 tháng
CHPG25391,710-30 (-1.72%)3,100-6,61633,669VND17 tháng
CHPG2540320-20 (-5.88%)200-3,67128,813KAFI12 tháng
CHPG2541500-10 (-1.96%)7,900-5,45631,241KAFI15 tháng
CHPG260110 (0.00%)-99325,029TCX6 tháng
CHPG2602460-40 (-8%)182,800-1,88527,528TCX9 tháng
CHPG2603760-20 (-2.56%)19,600-1,88528,599TCX12 tháng
CHPG2604680-10 (-1.45%)404,600-1,88527,706ACBS10 tháng
CHPG26051,820-10 (-0.55%)93,000-10027,349LPBS12 tháng
CHPG26061,620-30 (-1.82%)141,30079227,546VPX12 tháng
CHPG2607850-10 (-1.16%)429,900-99326,510SSI9 tháng
CHPG2608300-90 (-23.08%)618,500-10024,636SSI6 tháng
CHPG26091,160-10 (-0.85%)42,500-10028,242HCM12 tháng
CHPG26101,13030 (+2.73%)100-2,33230,366SSV12 tháng
CHPG2612130-30 (-18.75%)17,800-5,45529,919KIS7 tháng
CHPG2613800-10 (-1.23%)700-2,77830,348PHS10 tháng
CHPG2614590-20 (-3.28%)35,100-1,43927,546SSV6 tháng
CHPG2615790-60 (-7.06%)325,100-1,88528,706SSV9 tháng
CHPG26161,650-360 (-17.91%)100-10030,700MSVN7 tháng
CHPG26171,680-330 (-16.42%)1,100-1,40032,120MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,570-110 (-6.55%)385,90022,0002,59922,10812 tháng
CACB25111,720-180 (-9.47%)860,00022,0002,16822,79815 tháng
CFPT251710 (0.00%)13,80072,300-33,589105,97512 tháng
CFPT2518190-10 (-5%)132,70072,300-33,589107,52415 tháng
CHPG25241,940-120 (-5.83%)1,793,40024,0002,81624,06812 tháng
CHPG25253,180 (0.00%)125,50024,0002,44526,28315 tháng
CLPB25033,670190 (+5.46%)54,60046,90013,82746,94512 tháng
CMBB25163,580100 (+2.87%)442,30025,2005,32525,24512 tháng
CMBB25174,080160 (+4.08%)86,50025,2004,95026,37015 tháng
CMSN2516320-70 (-17.95%)627,30072,50050073,28012 tháng
CMWG25153,110-90 (-2.81%)496,90079,10012,06579,29912 tháng
CSTB25215,680260 (+4.80%)45,00072,10022,10072,72012 tháng
CTCB251210 (0.00%)257,20031,450-4,59536,06512 tháng
CVHM251613,360-940 (-6.57%)77,400135,00056,000132,44012 tháng
CVIB250833040 (+13.79%)437,80016,400-1,61418,64012 tháng
CVNM2515500-40 (-7.41%)327,00059,0001,64259,27012 tháng
CVPB25163,500130 (+3.86%)161,70026,5006,84926,52912 tháng
CVRE25161,110-280 (-20.14%)420,30028,1502,15028,22012 tháng
CFPT260710 (0.00%)850,30072,300-19,43691,7866 tháng
CFPT2608310-30 (-8.82%)30,10072,300-22,39696,2259 tháng
CHPG2607850-10 (-1.16%)429,90024,000-99326,5109 tháng
CHPG2608300-90 (-23.08%)618,50024,000-10024,6366 tháng
CMBB260787010 (+1.16%)281,40025,200-80027,7409 tháng
CMBB2608320-20 (-5.88%)1,024,80025,20020025,6406 tháng
CMSN260480-10 (-11.11%)280,80072,500-4,50077,4006 tháng
CMSN26051,470-20 (-1.34%)79,50072,500-6,50086,3509 tháng
CMWG260810-10 (-50%)522,60079,100-10,90090,0506 tháng
CMWG26091,370 (0.00%)51,20079,100-10,90096,8509 tháng
CTCB260470-30 (-30%)925,50031,450-1,85033,4376 tháng
CTCB2605910-40 (-4.21%)98,90031,450-2,82936,0629 tháng
CVHM2606990-350 (-26.12%)863,400135,000139,9506 tháng
CVHM26075,050-300 (-5.61%)114,900135,000160,2509 tháng
CVPB260570-10 (-12.50%)1,087,90026,500-1,99428,6316 tháng
CVPB260687050 (+6.10%)681,90026,500-2,97631,1869 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:30,000,000
Khối lượng lưu hành:30,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ