Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CHPG2318)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.35
220
Mở cửa210
Cao nhất270
Thấp nhất200
Cao nhất NY1,520
Thấp nhất NY150
KLGD1,084,400
NN mua731,300
NN bán57,700
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,550
Giá thực hiện29,222
Hòa vốn **30,102
S-X *1,328
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 950 | (0.00%) | -549 | 26,522 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2524 | 1,690 | (0.00%) | -133 | 26,548 | SSI | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | -549 | 29,012 | SSI | 15 tháng | |
| CHPG2530 | 100 | (0.00%) | -5,000 | 28,900 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2531 | 40 | (0.00%) | -6,300 | 30,060 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -7,600 | 32,160 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | -7,511 | 31,151 | KIS | 10 tháng | |
| CHPG2536 | 20 | (0.00%) | -9,300 | 32,940 | MSVN | 9 tháng | |
| CHPG2538 | 710 | (0.00%) | -6,500 | 31,520 | VND | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 1,610 | (0.00%) | -10,700 | 37,520 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 300 | (0.00%) | -7,400 | 32,200 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 530 | (0.00%) | -9,400 | 35,120 | KAFI | 15 tháng | |
| CHPG2601 | 20 | (0.00%) | -4,400 | 28,080 | TCX | 6 tháng | |
| CHPG2602 | 410 | (0.00%) | -5,400 | 30,640 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 730 | (0.00%) | -5,400 | 31,920 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | -5,400 | 30,860 | ACBS | 10 tháng | |
| CHPG2605 | 1,830 | (0.00%) | -3,400 | 30,660 | LPBS | 12 tháng | |
| CHPG2606 | 1,490 | (0.00%) | -2,400 | 30,470 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2607 | 760 | (0.00%) | -4,400 | 29,520 | SSI | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 240 | (0.00%) | -3,400 | 27,480 | SSI | 6 tháng | |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | -3,400 | 31,520 | HCM | 12 tháng | |
| CHPG2610 | 990 | (0.00%) | -5,900 | 33,460 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | (0.00%) | -9,399 | 33,999 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 740 | (0.00%) | -3,178 | 30,081 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 560 | (0.00%) | -1,839 | 27,438 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 750 | (0.00%) | -2,285 | 28,563 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -44,488 | 119,688 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 23,600 | -7,511 | 31,151 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,600 | -9,733 | 57,933 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 13,800 | -6,878 | 20,758 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -12,056 | 26,496 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | (0.00%) | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -15,839 | 46,989 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -9,949 | 25,979 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,750 | (0.00%) | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | (0.00%) | 196,000 | 47,112 | 401,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,560 | (0.00%) | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,900 | -11,499 | 71,099 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,050 | -17,061 | 43,151 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | (0.00%) | 23,600 | -9,399 | 33,999 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 120 | (0.00%) | 13,800 | -5,999 | 20,039 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 14,400 | -6,999 | 21,799 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 840 | (0.00%) | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,730 | (0.00%) | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 2,000 | (0.00%) | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 480 | (0.00%) | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 150 | (0.00%) | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -8,517 | 35,207 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | (0.00%) | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 14/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/03/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 26/03/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 29,222 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |