Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.27 (HOSE: CHPG2307)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.27

Ngừng giao dịch

1,260

10 (+0.80%)
28/12/2023 15:00

Mở cửa1,240

Cao nhất1,280

Thấp nhất1,230

Cao nhất NY2,070

Thấp nhất NY250

KLGD411,000

NN mua393,000

NN bán18,000

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,950

Giá thực hiện22,666

Hòa vốn **27,706

S-X *5,284

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2307: CVIB2509
Trending: PNJ (179.259) - HPG (118.247) - FPT (117.043) - MBB (98.807) - VCB (96.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25252,400-90 (-3.61%)155,50029525,123SSI15 tháng
CHPG253260 (0.00%)-5,99928,010PHS12 tháng
CHPG2538190-40 (-17.39%)526,200-5,01727,206VND11 tháng
CHPG2539890-50 (-5.32%)154,400-8,76632,205VND17 tháng
CHPG2540180-10 (-5.26%)101,900-5,82128,313KAFI12 tháng
CHPG2541610140 (+29.79%)5,900-7,60631,634KAFI15 tháng
CHPG2602200-180 (-47.37%)728,700-4,03526,600TCX9 tháng
CHPG2603420-20 (-4.55%)200-4,03527,385TCX12 tháng
CHPG2604280-130 (-31.71%)1,977,600-4,03526,635ACBS10 tháng
CHPG26051,150-110 (-8.73%)93,200-2,25026,153LPBS12 tháng
CHPG26061,020-80 (-7.27%)109,700-1,35825,939VPX12 tháng
CHPG2607380-40 (-9.52%)387,400-3,14325,671SSI9 tháng
CHPG2609800 (0.00%)26,600-2,25026,957HCM12 tháng
CHPG2610640-90 (-12.33%)2,800-4,48228,617SSV12 tháng
CHPG261240-10 (-20%)10,000-7,60529,598KIS7 tháng
CHPG2613540 (0.00%)10,800-4,92829,188PHS10 tháng
CHPG2614250-40 (-13.79%)118,200-3,58926,332SSV6 tháng
CHPG261560010 (+1.69%)7,200-4,03528,027SSV9 tháng
CHPG2616540-40 (-6.90%)362,000-2,25026,260MSVN7 tháng
CHPG2617610-80 (-11.59%)253,100-3,55027,840MSVN10 tháng
CHPG2618350-10 (-2.78%)100-7,03830,288KIS7 tháng
CHPG2619320 (0.00%)-6,48329,613KIS6 tháng
CHPG2620310 (0.00%)1,000-5,14928,239KIS4 tháng
CHPG2621310 (0.00%)-6,14929,239KIS5 tháng
CHPG2622430-20 (-4.44%)95,000-1,15023,860SSI3 tháng
CHPG2623270-50 (-15.63%)49,200-2,15024,540SSI3 tháng
CHPG2624210 (0.00%)517,000-3,15025,420SSI3 tháng
CHPG2625910-70 (-7.14%)515,200-3,15026,820ACBS8 tháng
CHPG26261,170-770 (-39.69%)264,700-1,15025,340HCM6 tháng
CHPG26271,380-100 (-6.76%)6,500-1,65026,260HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260120-10 (-33.33%)230,20044,800-32,06877,1887 tháng
CHPG261240-10 (-20%)10,00021,850-7,60529,5987 tháng
CMSN260830 (0.00%)18,60068,000-27,99996,2997 tháng
CSHB260560-10 (-14.29%)52,60012,650-6,88219,6517 tháng
CSSB260280 (0.00%)60015,950-1,80318,0187 tháng
CSTB260747010 (+2.17%)88,20073,5003,61273,6487 tháng
CTPB260410020 (+25%)10015,200-5,48820,8887 tháng
CVHM26081,960280 (+16.67%)100140,500-2,874166,0237 tháng
CVIC26011,790-40 (-2.19%)64,100220,00028,182227,6187 tháng
CVJC260160-60 (-50%)32,300131,300-37,921170,1447 tháng
CVNM260490-10 (-10%)26,30059,000-22,38682,2587 tháng
CVPB260770 (0.00%)12,10025,850-8,11434,2397 tháng
CVRE260240 (0.00%)4,10024,550-12,52337,2287 tháng
CACB2609380-20 (-5%)80,50023,550-1,35926,5475 tháng
CACB2610440-30 (-6.38%)19,00023,550-2,41427,8617 tháng
CFPT2616290 (0.00%)67,000-15,45687,0965 tháng
CFPT261740040 (+11.11%)50,10067,000-18,67892,0787 tháng
CHDB260644070 (+18.92%)3,00027,250-2,74932,1995 tháng
CHDB2607500 (0.00%)27,250-4,74935,9997 tháng
CHPG2618350-10 (-2.78%)10021,850-7,03830,2887 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,850-6,48329,6136 tháng
CHPG2620310 (0.00%)1,00021,850-5,14928,2394 tháng
CHPG2621310 (0.00%)21,850-6,14929,2395 tháng
CLPB260572040 (+5.88%)157,00052,900-9,09965,5996 tháng
CLPB260654020 (+3.85%)49,20052,900-11,07968,2997 tháng
CMSN2613270 (0.00%)68,000-18,78989,4894 tháng
CMSN2614310 (0.00%)68,000-21,99993,0996 tháng
CMSN2615350 (0.00%)2,90068,000-23,78995,2897 tháng
CSHB2609410-10 (-2.38%)10012,650-3,68317,9736 tháng
CSHB2610390-10 (-2.50%)10012,650-3,34917,5595 tháng
CSHB2611310 (0.00%)20,00012,650-2,34916,2394 tháng
CSHB261247010 (+2.17%)30012,650-4,13918,6697 tháng
CSSB2604360-20 (-5.26%)569,70015,950-1,82719,2177 tháng
CSSB2605280-60 (-17.65%)240,70015,950-1,16118,2316 tháng
CSSB260629030 (+11.54%)221,20015,950-4917,1594 tháng
CSSB260732020 (+6.67%)203,10015,950-93818,1685 tháng
CSTB2612730100 (+15.87%)1,90073,500-7,38886,7286 tháng
CSTB261350070 (+16.28%)125,10073,500-4,27781,7774 tháng
CSTB261459060 (+11.32%)8,30073,500-5,38883,6085 tháng
CSTB261563050 (+8.62%)10,90073,500-8,38888,1887 tháng
CTPB2607350-20 (-5.41%)11,10015,200-4,19920,7997 tháng
CTPB2608320-30 (-8.57%)38,80015,200-3,68820,1686 tháng
CVHM2612580-10 (-1.69%)29,100140,500-23,203174,8734 tháng
CVHM2613700 (0.00%)7,000140,500-27,035181,0176 tháng
CVHM2614900-30 (-3.23%)167,700140,500-29,817187,6517 tháng
CVIC26021,380-50 (-3.50%)9,100220,000-28,888276,4886 tháng
CVIC26031,58020 (+1.28%)20,900220,000-30,789282,3897 tháng
CVIC26041,760-50 (-2.76%)34,900220,000-32,789287,9898 tháng
CVIC2605890-30 (-3.26%)56,400220,000-24,567262,3674 tháng
CVIC26061,170-20 (-1.68%)7,800220,000-26,789270,1895 tháng
CVJC2602590 (0.00%)26,700131,300-20,952161,3285 tháng
CVJC260382070 (+9.33%)20,600131,300-26,905170,8207 tháng
CVJC2604700-40 (-5.41%)1,027,000131,300-23,306165,3756 tháng
CVNM2608440130 (+41.94%)31,20059,000-5,93069,1954 tháng
CVNM2609460120 (+35.29%)30,10059,000-8,94672,4046 tháng
CVPB2612300-90 (-23.08%)15,00025,850-6,14933,4994 tháng
CVPB2613350 (0.00%)25,850-7,03834,6386 tháng
CVPB2614330-20 (-5.71%)130,30025,850-7,60635,1067 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)38,20024,550-10,21636,5537 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)31,30024,550-11,62337,6226 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/05/2023
Ngày niêm yết:12/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:14/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/12/2023
Ngày đáo hạn:02/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:22,666
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ