Chứng quyền HPG.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2303)

CW HPG.01.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

3,170

80 (+2.59%)
13/07/2023 15:00

Mở cửa3,530

Cao nhất3,530

Thấp nhất3,170

Cao nhất NY4,130

Thấp nhất NY1,230

KLGD151,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,050

Giá thực hiện23,900

Hòa vốn **27,070

S-X *3,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (155.716) - HPG (103.230) - MBB (98.784) - FPT (94.910) - VCB (91.690)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25252,700-100 (-3.57%)33,0001,39525,569SSI15 tháng
CHPG253260 (0.00%)-4,89928,010PHS12 tháng
CHPG2538360-30 (-7.69%)697,000-3,91727,510VND11 tháng
CHPG25391,110-40 (-3.48%)128,600-7,66632,598VND17 tháng
CHPG2540200 (0.00%)161,400-4,72128,385KAFI12 tháng
CHPG2541480-10 (-2.04%)10,800-6,50631,170KAFI15 tháng
CHPG2602240-60 (-20%)323,300-2,93526,742TCX9 tháng
CHPG2603540 (0.00%)7,100-2,93527,813TCX12 tháng
CHPG2604480-30 (-5.88%)189,200-2,93527,171ACBS10 tháng
CHPG26051,460-10 (-0.68%)35,900-1,15026,707LPBS12 tháng
CHPG26061,240-10 (-0.80%)81,300-25826,528VPX12 tháng
CHPG2607510-50 (-8.93%)281,200-2,04325,903SSI9 tháng
CHPG2609890-10 (-1.11%)65,300-1,15027,278HCM12 tháng
CHPG2610610-190 (-23.75%)500-3,38228,510SSV12 tháng
CHPG261260-10 (-14.29%)10,200-6,50529,669KIS7 tháng
CHPG2613700-10 (-1.41%)43,300-3,82829,902PHS10 tháng
CHPG261440010 (+2.56%)10,100-2,48926,867SSV6 tháng
CHPG2615670-40 (-5.63%)10,100-2,93528,277SSV9 tháng
CHPG2616670-50 (-6.94%)41,400-1,15026,780MSVN7 tháng
CHPG2617750-10 (-1.32%)294,300-2,45028,400MSVN10 tháng
CHPG2618330 (0.00%)330,500-5,93830,208KIS7 tháng
CHPG261934020 (+6.25%)133,700-5,38329,693KIS6 tháng
CHPG262032010 (+3.23%)400-4,04928,279KIS4 tháng
CHPG2621310 (0.00%)-5,04929,239KIS5 tháng
CHPG2622670-150 (-18.29%)259,900-5024,340SSI3 tháng
CHPG2623440-150 (-25.42%)26,300-1,05024,880SSI3 tháng
CHPG2624230-120 (-34.29%)68,900-2,05025,460SSI3 tháng
CHPG26251,190-20 (-1.65%)1,123,800-2,05027,380ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252010 (0.00%)155,10070,600-59,447130,19512 tháng
CHPG253260 (0.00%)22,950-4,89928,01012 tháng
CMWG2518280 (0.00%)76,600-6,01184,54312 tháng
CSTB25254,280 (0.00%)70,10012,90074,32012 tháng
CTPB2506100-100 (-50%)34,70015,950-92117,06212 tháng
CVHM252010,060 (0.00%)147,00039,244156,19312 tháng
CVNM252090 (0.00%)56,600-4,63961,82312 tháng
CVPB25212,070 (0.00%)26,7004,93727,86512 tháng
CVPB25221,650-180 (-9.84%)2,20026,7002,48027,46212 tháng
CVRE252190-10 (-10%)31,40026,350-8,12734,65112 tháng
CFPT2611650-40 (-5.80%)1,00070,600-10,40094,00011 tháng
CFPT2612520-40 (-7.14%)350,70070,600-6,40088,96010 tháng
CHDB26031,47010 (+0.68%)1,20027,000-2,00034,88012 tháng
CHPG2613700-10 (-1.41%)43,30022,950-3,82829,90210 tháng
CMBB26101,260 (0.00%)24,650-5,15833,44210 tháng
CMWG2611870 (0.00%)1,00076,600-24,400109,70010 tháng
CSHB26061,13030 (+2.73%)10013,150-3,85019,26010 tháng
CSSB26031,40030 (+2.19%)10,10016,250-2,75023,20012 tháng
CSTB26082,630 (0.00%)70,100-8,90094,78011 tháng
CTCB26071,400-130 (-8.50%)48,30032,400-2,85940,74411 tháng
CTPB2606950-30 (-3.06%)8,00015,950-2,05020,85012 tháng
CVIB26051,100 (0.00%)15,950-3,05021,20010 tháng
CVNM26061,04060 (+6.12%)101,30056,600-7,36271,01711 tháng
CVPB26091,320-80 (-5.71%)10026,700-2,77634,66411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:18/01/2023
Ngày niêm yết:23/02/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:27/02/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/07/2023
Ngày đáo hạn:17/07/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:23,900
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ