Chứng quyền HPG.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2303)
CW HPG.01.PHS.C.EU.Cash
3,170
Mở cửa3,530
Cao nhất3,530
Thấp nhất3,170
Cao nhất NY4,130
Thấp nhất NY1,230
KLGD151,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,050
Giá thực hiện23,900
Hòa vốn **27,070
S-X *3,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,700 | -100 (-3.57%) | 33,000 | 1,395 | 25,569 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -4,899 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 360 | -30 (-7.69%) | 697,000 | -3,917 | 27,510 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 128,600 | -7,666 | 32,598 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 200 | (0.00%) | 161,400 | -4,721 | 28,385 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 480 | -10 (-2.04%) | 10,800 | -6,506 | 31,170 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 240 | -60 (-20%) | 323,300 | -2,935 | 26,742 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 540 | (0.00%) | 7,100 | -2,935 | 27,813 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 480 | -30 (-5.88%) | 189,200 | -2,935 | 27,171 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 35,900 | -1,150 | 26,707 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 81,300 | -258 | 26,528 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 510 | -50 (-8.93%) | 281,200 | -2,043 | 25,903 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | -1,150 | 27,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 610 | -190 (-23.75%) | 500 | -3,382 | 28,510 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 60 | -10 (-14.29%) | 10,200 | -6,505 | 29,669 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 700 | -10 (-1.41%) | 43,300 | -3,828 | 29,902 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 400 | 10 (+2.56%) | 10,100 | -2,489 | 26,867 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 670 | -40 (-5.63%) | 10,100 | -2,935 | 28,277 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 670 | -50 (-6.94%) | 41,400 | -1,150 | 26,780 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 294,300 | -2,450 | 28,400 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 330,500 | -5,938 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 340 | 20 (+6.25%) | 133,700 | -5,383 | 29,693 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 10 (+3.23%) | 400 | -4,049 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,049 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | -150 (-18.29%) | 259,900 | -50 | 24,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 440 | -150 (-25.42%) | 26,300 | -1,050 | 24,880 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 230 | -120 (-34.29%) | 68,900 | -2,050 | 25,460 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 1,123,800 | -2,050 | 27,380 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 155,100 | 70,600 | -59,447 | 130,195 | 12 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | 22,950 | -4,899 | 28,010 | 12 tháng | |
| CMWG2518 | 280 | (0.00%) | 76,600 | -6,011 | 84,543 | 12 tháng | |
| CSTB2525 | 4,280 | (0.00%) | 70,100 | 12,900 | 74,320 | 12 tháng | |
| CTPB2506 | 100 | -100 (-50%) | 34,700 | 15,950 | -921 | 17,062 | 12 tháng |
| CVHM2520 | 10,060 | (0.00%) | 147,000 | 39,244 | 156,193 | 12 tháng | |
| CVNM2520 | 90 | (0.00%) | 56,600 | -4,639 | 61,823 | 12 tháng | |
| CVPB2521 | 2,070 | (0.00%) | 26,700 | 4,937 | 27,865 | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,650 | -180 (-9.84%) | 2,200 | 26,700 | 2,480 | 27,462 | 12 tháng |
| CVRE2521 | 90 | -10 (-10%) | 31,400 | 26,350 | -8,127 | 34,651 | 12 tháng |
| CFPT2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,000 | 70,600 | -10,400 | 94,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 520 | -40 (-7.14%) | 350,700 | 70,600 | -6,400 | 88,960 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,470 | 10 (+0.68%) | 1,200 | 27,000 | -2,000 | 34,880 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 700 | -10 (-1.41%) | 43,300 | 22,950 | -3,828 | 29,902 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,260 | (0.00%) | 24,650 | -5,158 | 33,442 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 870 | (0.00%) | 1,000 | 76,600 | -24,400 | 109,700 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 1,130 | 30 (+2.73%) | 100 | 13,150 | -3,850 | 19,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,400 | 30 (+2.19%) | 10,100 | 16,250 | -2,750 | 23,200 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,630 | (0.00%) | 70,100 | -8,900 | 94,780 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,400 | -130 (-8.50%) | 48,300 | 32,400 | -2,859 | 40,744 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 950 | -30 (-3.06%) | 8,000 | 15,950 | -2,050 | 20,850 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 1,100 | (0.00%) | 15,950 | -3,050 | 21,200 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,040 | 60 (+6.12%) | 101,300 | 56,600 | -7,362 | 71,017 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | -80 (-5.71%) | 100 | 26,700 | -2,776 | 34,664 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/01/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/02/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/07/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 17/07/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 23,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |