Chứng quyền HPG/BSC/C/9M/EU/Cash/2022-02 (HOSE: CHPG2302)
CW HPG/BSC/C/9M/EU/Cash/2022-02
3,300
Mở cửa3,620
Cao nhất3,620
Thấp nhất3,300
Cao nhất NY4,510
Thấp nhất NY2,060
KLGD275,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,000
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **26,600
S-X *6,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | (0.00%) | 140,400 | -9,716 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2541 | 350 | 40 (+12.90%) | 500 | -8,556 | 30,705 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2603 | 90 | 10 (+12.50%) | 27,800 | -4,985 | 26,207 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 10 | -10 (-50%) | 782,000 | -4,985 | 25,912 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 230 | -10 (-4.17%) | 66,500 | -3,200 | 24,511 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 369,600 | -2,308 | 23,850 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | -3,200 | 24,921 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 220 | -380 (-63.33%) | 21,300 | -5,432 | 27,117 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 220 | (0.00%) | 2,000 | -5,878 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 10,100 | -4,539 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 110 | (0.00%) | 170,100 | -4,985 | 26,278 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | -3,200 | 24,820 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | -4,500 | 26,440 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 2,000 | -7,988 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 240 | (0.00%) | -7,433 | 29,293 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | -7,099 | 28,439 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 180 | (0.00%) | 95,400 | -4,100 | 25,360 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | -2,100 | 23,680 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | -2,600 | 24,840 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 960 | (0.00%) | 51,600 | -3,700 | 26,520 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 390 | -30 (-7.14%) | 175,800 | -4,400 | 26,470 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | -4,100 | 26,050 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | -30 (-21.43%) | 884,700 | -3,600 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 270 | 20 (+8%) | 6,600 | -4,100 | 26,080 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 380 | 10 (+2.70%) | 60,000 | -4,100 | 26,140 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 450 | 10 (+2.27%) | 3,569,200 | -100 | 22,350 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 460 | -10 (-2.13%) | 13,000 | -1,100 | 22,920 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 4,900 | -2,100 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 560 | -400 (-41.67%) | 4,000 | -2,100 | 24,120 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 610 | 40 (+7.02%) | 3,822,700 | -100 | 22,220 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 790 | -410 (-34.17%) | 35,000 | -2,100 | 24,580 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 810 | 20 (+2.53%) | 929,700 | -100 | 22,620 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | -4,700 | 26,720 | VCI | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,120 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |