Chứng quyền HPG/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CHPG2301)
CW HPG/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
3,140
Mở cửa2,900
Cao nhất3,200
Thấp nhất2,890
Cao nhất NY3,200
Thấp nhất NY1,490
KLGD357,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,400
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **25,280
S-X *6,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,700 | -100 (-3.57%) | 33,000 | 1,395 | 25,569 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -4,899 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 360 | -30 (-7.69%) | 697,000 | -3,917 | 27,510 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 128,600 | -7,666 | 32,598 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 200 | (0.00%) | 161,400 | -4,721 | 28,385 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 480 | -10 (-2.04%) | 10,800 | -6,506 | 31,170 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 240 | -60 (-20%) | 323,300 | -2,935 | 26,742 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 540 | (0.00%) | 7,100 | -2,935 | 27,813 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 480 | -30 (-5.88%) | 189,200 | -2,935 | 27,171 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 35,900 | -1,150 | 26,707 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 81,300 | -258 | 26,528 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 510 | -50 (-8.93%) | 281,200 | -2,043 | 25,903 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | -1,150 | 27,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 610 | -190 (-23.75%) | 500 | -3,382 | 28,510 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 60 | -10 (-14.29%) | 10,200 | -6,505 | 29,669 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 700 | -10 (-1.41%) | 43,300 | -3,828 | 29,902 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 400 | 10 (+2.56%) | 10,100 | -2,489 | 26,867 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 670 | -40 (-5.63%) | 10,100 | -2,935 | 28,277 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 670 | -50 (-6.94%) | 41,400 | -1,150 | 26,780 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 294,300 | -2,450 | 28,400 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 330,500 | -5,938 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 340 | 20 (+6.25%) | 133,700 | -5,383 | 29,693 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 10 (+3.23%) | 400 | -4,049 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,049 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | -150 (-18.29%) | 259,900 | -50 | 24,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 440 | -150 (-25.42%) | 26,300 | -1,050 | 24,880 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 230 | -120 (-34.29%) | 68,900 | -2,050 | 25,460 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 1,123,800 | -2,050 | 27,380 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,970 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |