Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/8M/19 (HOSE: CHPG2225)
CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/8M/19
1,490
Mở cửa1,460
Cao nhất1,530
Thấp nhất1,460
Cao nhất NY2,010
Thấp nhất NY400
KLGD397,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,600
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **21,470
S-X *4,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,490 | -140 (-5.32%) | 117,500 | 645 | 25,257 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,649 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 230 | -20 (-8%) | 728,700 | -4,667 | 27,278 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 940 | -20 (-2.08%) | 187,900 | -8,416 | 32,294 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 190 | 40 (+26.67%) | 28,100 | -5,471 | 28,349 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 20,100 | -7,256 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 380 | 220 (+137.50%) | 279,100 | -3,685 | 27,242 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 440 | -140 (-24.14%) | 9,700 | -3,685 | 27,456 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 2,117,300 | -3,685 | 26,983 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,260 | 80 (+6.78%) | 125,800 | -1,900 | 26,350 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 81,700 | -1,008 | 26,153 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 420 | -20 (-4.55%) | 319,800 | -2,793 | 25,743 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 800 | -50 (-5.88%) | 17,600 | -1,900 | 26,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 730 | 330 (+82.50%) | 1,000 | -4,132 | 28,938 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 50 | (0.00%) | 7,100 | -7,255 | 29,633 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | -130 (-19.40%) | 95,000 | -4,578 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 290 | -10 (-3.33%) | 45,600 | -3,239 | 26,474 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 590 | -50 (-7.81%) | 172,500 | -3,685 | 27,992 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 580 | 20 (+3.57%) | 34,000 | -1,900 | 26,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 690 | 20 (+2.99%) | 69,200 | -3,200 | 28,160 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | 60 (+20%) | 766,700 | -6,688 | 30,328 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | 40 (+14.29%) | 400 | -6,133 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 310 | 50 (+19.23%) | 7,200 | -4,799 | 28,239 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,799 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 450 | -110 (-19.64%) | 344,900 | -800 | 23,900 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 320 | -20 (-5.88%) | 67,600 | -1,800 | 24,640 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | -10 (-4.55%) | 957,400 | -2,800 | 25,420 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 980 | 10 (+1.03%) | 1,688,700 | -2,800 | 26,960 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,940 | -770 (-28.41%) | 20,100 | -800 | 26,880 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,480 | -20 (-1.33%) | 63,800 | -1,300 | 26,460 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 2,117,300 | 22,200 | -3,685 | 26,983 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 670 | 20 (+3.08%) | 163,000 | 24,150 | -1,812 | 27,894 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 640 | -10 (-1.54%) | 452,000 | 76,700 | -8,300 | 89,480 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,810 | 230 (+8.91%) | 793,700 | 71,800 | 11,800 | 74,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 480 | 60 (+14.29%) | 560,000 | 31,900 | -4,338 | 38,119 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 1,443,700 | 68,000 | -15,845 | 88,462 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | 20 (+3.33%) | 277,300 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 690 | 30 (+4.55%) | 486,800 | 15,400 | -2,600 | 19,380 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,340 | 550 (+11.48%) | 82,200 | 142,800 | 17,615 | 171,465 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | 20 (+2.82%) | 1,543,000 | 15,450 | -2,090 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 10 (+1.72%) | 173,700 | 56,200 | -6,793 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 2,020,900 | 26,000 | -3,476 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | 40 (+3.60%) | 382,200 | 25,050 | -4,888 | 33,270 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 980 | 10 (+1.03%) | 1,688,700 | 22,200 | -2,800 | 26,960 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | (0.00%) | 426,500 | 24,150 | -850 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 93,000 | 76,700 | -5,300 | 89,280 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,300 | 140 (+12.07%) | 6,000 | 71,800 | -7,200 | 85,500 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | (0.00%) | 480,500 | 31,900 | -2,100 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,150 | 120 (+11.65%) | 987,200 | 26,000 | -2,500 | 30,800 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,550 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |