Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.25 (HOSE: CHPG2224)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.25

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
27/02/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY10

KLGD4,272,400

NN mua1,277,500

NN bán1,533,100

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,100

Giá thực hiện22,222

Hòa vốn **22,262

S-X *-2,122

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2525130-40 (-23.53%)8,100-45521,749SSI15 tháng
CHPG2539490 (0.00%)16,900-9,51631,491VND17 tháng
CHPG254050 (0.00%)-6,57127,849KAI12 tháng
CHPG2541220-30 (-12%)200-8,35630,241KAI15 tháng
CHPG260210 (0.00%)-4,78525,921TCX9 tháng
CHPG2603160-140 (-46.67%)72,800-4,78526,457TCX12 tháng
CHPG260480 (0.00%)16,700-4,78526,100ACBS10 tháng
CHPG260555010 (+1.85%)38,800-3,00025,082LPS12 tháng
CHPG260652060 (+13.04%)16,900-2,10824,600VPX12 tháng
CHPG260710 (0.00%)20,800-3,89325,011SSI9 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)3,400-3,00026,600HCM12 tháng
CHPG2610790 (0.00%)-5,23229,152SSV12 tháng
CHPG2613300 (0.00%)50,000-5,67828,117PHS10 tháng
CHPG2614140 (0.00%)44,500-4,33925,939SSV6 tháng
CHPG2615310 (0.00%)700-4,78526,992SSV9 tháng
CHPG2616250-60 (-19.35%)67,500-3,00025,100MSVN7 tháng
CHPG2617340 (0.00%)25,000-4,30026,760MSVN10 tháng
CHPG2618270 (0.00%)-7,78829,968KIS7 tháng
CHPG2619210 (0.00%)-7,23329,173KIS6 tháng
CHPG262080 (0.00%)-5,89927,319KIS4 tháng
CHPG2621150-10 (-6.25%)1,200-6,89928,599KIS5 tháng
CHPG2625500 (0.00%)300,000-3,90026,000ACBS8 tháng
CHPG2626690-10 (-1.43%)103,000-1,90024,380HCM6 tháng
CHPG26271,040-30 (-2.80%)3,900-2,40025,580HCM9 tháng
CHPG26281,190 (0.00%)53,300-3,50026,980VND12 tháng
CHPG2630530 (0.00%)-4,20026,890KBSV10 tháng
CHPG2629470-10 (-2.08%)51,000-3,90026,410MBS9 tháng
CHPG2631190 (0.00%)81,500-3,40025,260SSV6 tháng
CHPG2632340 (0.00%)7,600-3,90026,360SSV9 tháng
CHPG26331,200 (0.00%)-3,90028,600LPS9 tháng
CHPG2634870-240 (-21.62%)3,50010023,610LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609130 (0.00%)22,000-2,90925,4695 tháng
CACB2610190-10 (-5%)7,60022,000-3,96426,7837 tháng
CFPT2616260 (0.00%)110,00073,200-9,25686,6165 tháng
CFPT2617400 (0.00%)73,200-12,47892,0787 tháng
CHDB260622010 (+4.76%)40027,050-2,94931,0995 tháng
CHDB2607310 (0.00%)11,00027,050-4,94934,4797 tháng
CHPG2618270 (0.00%)21,100-7,78829,9687 tháng
CHPG2619210 (0.00%)21,100-7,23329,1736 tháng
CHPG262080 (0.00%)21,100-5,89927,3194 tháng
CHPG2621150-10 (-6.25%)1,20021,100-6,89928,5995 tháng
CLPB2605180-10 (-5.26%)363,20046,700-15,29962,8996 tháng
CLPB260632040 (+14.29%)10046,700-17,27966,5397 tháng
CMSN2613120 (0.00%)66,800-19,98987,9894 tháng
CMSN2614230 (0.00%)66,800-23,19992,2996 tháng
CMSN2615280 (0.00%)66,800-24,98994,5897 tháng
CSHB2609230 (0.00%)11,450-4,88317,2536 tháng
CSHB2610180 (0.00%)11,450-4,54916,7195 tháng
CSHB2611120 (0.00%)11,450-3,54915,4794 tháng
CSHB2612260 (0.00%)11,450-5,33917,8297 tháng
CSSB26041,130260 (+29.89%)15,80020,8503,07322,2977 tháng
CSSB26051,160270 (+30.34%)51,20020,8503,73921,7516 tháng
CSSB26061,130330 (+41.25%)51,40020,8504,85120,5194 tháng
CSSB2607920270 (+41.54%)203,50020,8503,96220,5685 tháng
CSTB2612660 (0.00%)76,700-4,18886,1686 tháng
CSTB261319070 (+58.33%)10076,700-1,07779,2974 tháng
CSTB261449050 (+11.36%)13,10076,700-2,18882,8085 tháng
CSTB2615550-100 (-15.38%)1,00076,700-5,18887,3887 tháng
CTPB2607180 (0.00%)14,100-5,29920,1197 tháng
CTPB2608160 (0.00%)14,100-4,78819,5286 tháng
CVHM2612140 (0.00%)5,10071,800-10,05183,2004 tháng
CVHM261344030 (+7.32%)10,50071,800-11,96888,0056 tháng
CVHM2614550-120 (-17.91%)5,00071,800-13,35990,4557 tháng
CVIC26021,360-30 (-2.16%)40,500242,800-6,088276,0886 tháng
CVIC26031,620-10 (-0.61%)1,600242,800-7,989283,1897 tháng
CVIC26041,900-20 (-1.04%)10,600242,800-9,989290,7898 tháng
CVIC2605340-50 (-12.82%)38,400242,800-1,767251,3674 tháng
CVIC2606720-20 (-2.70%)91,000242,800-3,989261,1895 tháng
CVJC2602130 (0.00%)123,800-28,452154,2525 tháng
CVJC2603380 (0.00%)123,800-34,405164,0517 tháng
CVJC2604240 (0.00%)123,800-30,806158,2986 tháng
CVNM26087010 (+16.67%)2,10059,900-5,03065,6094 tháng
CVNM2609200 (0.00%)59,900-8,04669,8856 tháng
CVPB2612120 (0.00%)27,650-4,34932,5994 tháng
CVPB261329030 (+11.54%)20,60027,650-5,23834,3386 tháng
CVPB2614420 (0.00%)27,650-5,80635,5567 tháng
CVRE260439030 (+8.33%)9,70025,700-9,06636,6497 tháng
CVRE2605250 (0.00%)21,50025,700-10,47337,3806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/09/2022
Ngày niêm yết:19/10/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/10/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:27/02/2023
Ngày đáo hạn:01/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:22,222
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User