Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.23 (HOSE: CHPG2218)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.23

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY890

Thấp nhất NY10

KLGD243,500

NN mua-

NN bán23,340

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,250

Giá thực hiện24,888

Hòa vốn **24,928

S-X *-6,638

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50014523,518SSI15 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,000-5,16726,957VND11 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,000-8,91631,937VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)65,100-5,97128,028KAFI12 tháng
CHPG2541400-20 (-4.76%)3,600-7,75630,884KAFI15 tháng
CHPG260270-20 (-22.22%)435,000-4,18526,135TCX9 tháng
CHPG2603780420 (+116.67%)82,400-4,18528,670TCX12 tháng
CHPG2604140-30 (-17.65%)563,500-4,18526,260ACBS10 tháng
CHPG2605790-50 (-5.95%)76,900-2,40025,511LPS12 tháng
CHPG2606750-50 (-6.25%)64,800-1,50825,216VPX12 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,400-3,29325,350SSI9 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)40,400-2,40026,600HCM12 tháng
CHPG2610600-390 (-39.39%)5,900-4,63228,474SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-7,75529,491KIS7 tháng
CHPG2613450-10 (-2.17%)300-5,07828,786PHS10 tháng
CHPG2614160-20 (-11.11%)369,400-3,73926,010SSV6 tháng
CHPG2615410-20 (-4.65%)14,300-4,18527,349SSV9 tháng
CHPG2616460-10 (-2.13%)388,800-2,40025,940MSVN7 tháng
CHPG2617530-10 (-1.85%)139,300-3,70027,520MSVN10 tháng
CHPG2618310-40 (-11.43%)50,600-7,18830,128KIS7 tháng
CHPG2619320 (0.00%)-6,63329,613KIS6 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,500-5,29927,959KIS4 tháng
CHPG2621290-10 (-3.33%)100-6,29929,159KIS5 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,300-1,30023,360SSI3 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,500-2,30024,100SSI3 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,700-3,30025,060SSI3 tháng
CHPG2625570-20 (-3.39%)584,400-3,30026,140ACBS8 tháng
CHPG2626900-100 (-10%)804,900-1,30024,800HCM6 tháng
CHPG26271,210-110 (-8.33%)413,400-1,80025,920HCM9 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,800-2,90028,000VND12 tháng
CHPG2630760-190 (-20%)24,300-3,60027,580KBSV10 tháng
CHPG2629620-60 (-8.82%)1,200-3,30026,860MBS9 tháng
CHPG2631390-10 (-2.50%)43,300-2,80026,060SSV6 tháng
CHPG2632470-50 (-9.62%)47,500-3,30026,880SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,30043,900-32,96877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,700-7,75529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)67,600-28,39996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,800-7,73219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,200-2,55317,7867 tháng
CSTB2607520-110 (-17.46%)72,20073,1003,21274,0487 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,450-6,23820,7087 tháng
CVHM2608330-220 (-40%)158,80071,80011373,5947 tháng
CVIC2601860-230 (-21.10%)125,700207,90016,082209,0187 tháng
CVJC260110 (0.00%)124,900-44,321169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10061,600-19,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,350-8,61434,0037 tháng
CVRE260210-10 (-50%)150,90024,600-12,47337,1127 tháng
CACB2609210-40 (-16%)33,50022,200-2,70925,8145 tháng
CACB2610280-50 (-15.15%)31,00022,200-3,76427,1717 tháng
CFPT2616370 (0.00%)69,200-13,25688,3765 tháng
CFPT2617500 (0.00%)69,200-16,47893,6787 tháng
CHDB2606300-20 (-6.25%)10,10026,700-3,29931,4995 tháng
CHDB2607330-50 (-13.16%)6,50026,700-5,29934,6397 tháng
CHPG2618310-40 (-11.43%)50,60021,700-7,18830,1287 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,700-6,63329,6136 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,50021,700-5,29927,9594 tháng
CHPG2621290-10 (-3.33%)10021,700-6,29929,1595 tháng
CLPB2605640-20 (-3.03%)49,40053,800-8,19965,1996 tháng
CLPB2606510-20 (-3.77%)30,50053,800-10,17968,0597 tháng
CMSN2613330-50 (-13.16%)10067,600-19,18990,0894 tháng
CMSN261442020 (+5%)20067,600-22,39994,1996 tháng
CMSN261546020 (+4.55%)10067,600-24,18996,3897 tháng
CSHB2609290-50 (-14.71%)30,00011,800-4,53317,4936 tháng
CSHB2610270-20 (-6.90%)1,20011,800-4,19917,0795 tháng
CSHB2611220-10 (-4.35%)2,20011,800-3,19915,8794 tháng
CSHB2612380-40 (-9.52%)2,30011,800-4,98918,3097 tháng
CSSB2604240-20 (-7.69%)20015,200-2,57718,7377 tháng
CSSB260528030 (+12%)10015,200-1,91118,2316 tháng
CSSB2606150-30 (-16.67%)399,40015,200-79916,5994 tháng
CSSB260721010 (+5%)50,10015,200-1,68817,7285 tháng
CSTB2612570-80 (-12.31%)30,80073,100-7,78885,4486 tháng
CSTB2613360 (0.00%)2,216,90073,100-4,67780,6574 tháng
CSTB2614420-80 (-16%)49,80073,100-5,78882,2485 tháng
CSTB2615540-40 (-6.90%)41,70073,100-8,78887,2887 tháng
CTPB2607300-20 (-6.25%)1,20014,450-4,94920,5997 tháng
CTPB260826010 (+4%)10014,450-4,43819,9286 tháng
CVHM2612340-30 (-8.11%)67,00071,800-10,05185,1264 tháng
CVHM2613540-70 (-11.48%)46,00071,800-11,96888,9686 tháng
CVHM2614630-40 (-5.97%)408,80071,800-13,35991,2257 tháng
CVIC2602840-190 (-18.45%)217,400207,900-40,988265,6886 tháng
CVIC26031,040-220 (-17.46%)11,600207,900-42,889271,5897 tháng
CVIC26041,230-200 (-13.99%)79,300207,900-44,889277,3898 tháng
CVIC2605380-140 (-26.92%)668,400207,900-36,667252,1674 tháng
CVIC2606600-40 (-6.25%)6,900207,900-38,889258,7895 tháng
CVJC2602280-80 (-22.22%)236,600124,900-27,352156,5595 tháng
CVJC2603510-60 (-10.53%)50,500124,900-33,305166,0517 tháng
CVJC2604390-70 (-15.22%)56,100124,900-29,706160,6066 tháng
CVNM2608360-10 (-2.70%)1,10061,600-3,33068,4194 tháng
CVNM2609490 (0.00%)30,60061,600-6,34672,6956 tháng
CVPB2612250-20 (-7.41%)48,80025,350-6,64933,2494 tháng
CVPB2613290-60 (-17.14%)28,10025,350-7,53834,3386 tháng
CVPB2614310-30 (-8.82%)23,00025,350-8,10635,0067 tháng
CVRE2604400-100 (-20%)5,60024,600-10,16636,6987 tháng
CVRE2605350-80 (-18.60%)594,30024,600-11,57337,8636 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/08/2022
Ngày niêm yết:02/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:06/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:07/12/2022
Ngày đáo hạn:09/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:24,888
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ