Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CHPG2217)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
22/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,250

Thấp nhất NY10

KLGD83,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,900

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,020

S-X *-6,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,450-180 (-11.04%)66,40054523,711SSI15 tháng
CHPG253850 (0.00%)61,000-4,76726,957VND11 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)421,200-8,51632,044VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)54,200-5,57128,028KAFI12 tháng
CHPG2541420-10 (-2.33%)2,900-7,35630,955KAFI15 tháng
CHPG26029020 (+28.57%)893,200-3,78526,207TCX9 tháng
CHPG260336030 (+9.09%)223,200-3,78527,171TCX12 tháng
CHPG2604170-10 (-5.56%)263,400-3,78526,341ACBS10 tháng
CHPG2605840-10 (-1.18%)23,800-2,00025,600LPS12 tháng
CHPG2606800 (0.00%)15,600-1,10825,350VPX12 tháng
CHPG2607210-30 (-12.50%)1,012,800-2,89325,368SSI9 tháng
CHPG2609680-20 (-2.86%)18,600-2,00026,528HCM12 tháng
CHPG2610990170 (+20.73%)2,100-4,23229,866SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)500-7,35529,491KIS7 tháng
CHPG2613460 (0.00%)117,200-4,67828,831PHS10 tháng
CHPG261418010 (+5.88%)411,500-3,33926,082SSV6 tháng
CHPG2615430 (0.00%)15,600-3,78527,420SSV9 tháng
CHPG261647030 (+6.82%)2,800-2,00025,980MSVN7 tháng
CHPG2617540-20 (-3.57%)223,100-3,30027,560MSVN10 tháng
CHPG2618350-20 (-5.41%)151,800-6,78830,288KIS7 tháng
CHPG2619320-60 (-15.79%)50,000-6,23329,613KIS6 tháng
CHPG2620280-10 (-3.45%)20,100-4,89928,119KIS4 tháng
CHPG2621300-50 (-14.29%)100,300-5,89929,199KIS5 tháng
CHPG2622240-20 (-7.69%)436,400-90023,480SSI3 tháng
CHPG2623110 (0.00%)40,600-1,90024,220SSI3 tháng
CHPG26245010 (+25%)1,840,300-2,90025,100SSI3 tháng
CHPG262559020 (+3.51%)802,900-2,90026,180ACBS8 tháng
CHPG26261,000 (0.00%)83,800-90025,000HCM6 tháng
CHPG26271,32030 (+2.33%)325,200-1,40026,140HCM9 tháng
CHPG26281,83010 (+0.55%)197,100-2,50028,260VND12 tháng
CHPG2630950-10 (-1.04%)200-3,20028,150KBSV10 tháng
CHPG2629680-50 (-6.85%)87,600-2,90027,040MBS9 tháng
CHPG2631400 (0.00%)25,200-2,40026,100SSV6 tháng
CHPG2632520-30 (-5.45%)2,000-2,90027,080SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251439010 (+2.63%)1,486,40022,750-79024,21211 tháng
CACB25151,02010 (+0.99%)212,20022,750-4,67029,17917 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,80070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250864040 (+6.67%)643,80027,20021428,46611 tháng
CHDB25091,910110 (+6.11%)51,10027,200-1,48233,10017 tháng
CHPG253850 (0.00%)61,00022,100-4,76726,95711 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)421,20022,100-8,51632,04417 tháng
CMBB2520190-10 (-5%)1,00020,450-7,14627,96211 tháng
CMBB2521990-20 (-1.98%)132,60020,450-10,70433,05817 tháng
CMSN2522290-10 (-3.33%)10067,200-26,70098,25014 tháng
CMWG252430-10 (-25%)323,90074,000-13,93088,04911 tháng
CMWG25252,05040 (+1.99%)234,80074,000-6,74288,81717 tháng
CSTB25322,50010 (+0.40%)142,70074,1005,40076,20011 tháng
CSTB25334,630-10 (-0.22%)93,70074,1003,10084,89017 tháng
CTCB252020 (0.00%)424,20031,500-12,67144,21111 tháng
CTCB25211,220-70 (-5.43%)256,70031,500-10,22344,11317 tháng
CVIB2513260-30 (-10.34%)87,70014,800-5,11120,40414 tháng
CVNM2523970-30 (-3%)541,30061,8003,34067,44614 tháng
CVPB2528270-10 (-3.57%)96,10025,700-10,94937,44514 tháng
CACB26151,94040 (+2.11%)207,60022,75085025,78010 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070,80070080,1806 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,20070,800-6,20090,80012 tháng
CHDB26081,430 (0.00%)206,00027,2003,40029,5206 tháng
CHDB26092,05070 (+3.54%)59,10027,20090034,50012 tháng
CHPG26281,83010 (+0.55%)197,10022,100-2,50028,26012 tháng
CMBB26171,220-10 (-0.81%)55,40020,4502,10822,2506 tháng
CMBB26181,960-30 (-1.51%)16,90020,4502,02824,70112 tháng
CMSN26201,390-30 (-2.11%)350,40067,200-7,20085,52010 tháng
CMWG26191,550 (0.00%)29,70074,0002,90783,3026 tháng
CMWG26202,530 (0.00%)30,30074,0001,13592,79512 tháng
CSHB2613370-20 (-5.13%)871,50011,850-1,25014,5806 tháng
CSHB2614580-20 (-3.33%)635,80011,850-2,15016,32010 tháng
CSTB26222,04030 (+1.49%)74,70074,1004,40081,9406 tháng
CSTB26232,29040 (+1.78%)74,70074,100-6,90094,74012 tháng
CTCB26141,20040 (+3.45%)16,20031,500-4,00040,30010 tháng
CVNM26153,290-30 (-0.90%)48,60061,8007,30070,95010 tháng
CVPB26182,050-20 (-0.97%)469,40025,700-1,50031,30010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/12/2022
Ngày đáo hạn:26/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ