Chứng quyền CHPG03MBS21CE (HOSE: CHPG2204)
CW CHPG03MBS21CE
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,660
Thấp nhất NY10
KLGD1,379,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,500
Giá thực hiện44,500
Hòa vốn **33,700
S-X *-12,162
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,660 | (0.00%) | 42,600 | 945 | 25,510 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,349 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 260 | -10 (-3.70%) | 809,800 | -4,367 | 27,331 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 189,200 | -8,116 | 32,366 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 160 | 20 (+14.29%) | 400,300 | -5,171 | 28,242 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 2,500 | -6,956 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 400 | -100 (-20%) | 378,700 | -3,385 | 27,314 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 650 | 150 (+30%) | 40,800 | -3,385 | 28,206 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,200 | -3,385 | 27,064 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 32,500 | -1,600 | 26,260 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 267,100 | -708 | 26,234 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 594,900 | -2,493 | 25,832 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | -1,600 | 27,242 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 900 | -3,832 | 29,152 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 30 | -10 (-25%) | 70,100 | -6,955 | 29,562 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 550 | -150 (-21.43%) | 221,300 | -4,278 | 29,233 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 290 | -280 (-49.12%) | 66,000 | -2,939 | 26,474 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 690 | 90 (+15%) | 44,900 | -3,385 | 28,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 590 | -100 (-14.49%) | 245,400 | -1,600 | 26,460 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 24,600 | -2,900 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 300 | (0.00%) | 29,100 | -6,388 | 30,088 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,833 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,499 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,499 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 600 | -70 (-10.45%) | 1,251,300 | -500 | 24,200 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 460 | 50 (+12.20%) | 103,800 | -1,500 | 24,920 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 170 | -170 (-50%) | 48,800 | -2,500 | 25,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 1,719,700 | -2,500 | 27,120 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 24/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7823 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 44,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 33,662 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |