Chứng quyền HPG-HSC-MET 07 (HOSE: CHPG2113)
CW HPG-HSC-MET 07
60
Mở cửa10
Cao nhất100
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,990
Thấp nhất NY10
KLGD2,162,900
NN mua17,000
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở50,100
Giá thực hiện51,500
Hòa vốn **51,740
S-X *-1,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,660 | (0.00%) | -1,749 | 28,579 | SSI | 15 tháng | |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -8,800 | 31,380 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 270 | (0.00%) | -7,700 | 30,640 | VND | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | -11,900 | 36,260 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 140 | (0.00%) | -8,600 | 31,560 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | -10,600 | 34,880 | KAFI | 15 tháng | |
| CHPG2602 | 500 | (0.00%) | -6,600 | 31,000 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 500 | (0.00%) | -6,600 | 31,000 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 430 | (0.00%) | -6,600 | 30,290 | ACBS | 10 tháng | |
| CHPG2605 | 1,190 | (0.00%) | -4,600 | 29,380 | LPBS | 12 tháng | |
| CHPG2606 | 1,170 | (0.00%) | -3,600 | 29,510 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | -5,600 | 28,940 | SSI | 9 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | -4,600 | 30,560 | HCM | 12 tháng | |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -7,100 | 32,860 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 40 | (0.00%) | -10,599 | 33,159 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 700 | (0.00%) | -4,378 | 29,902 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 570 | (0.00%) | -3,039 | 27,474 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 600 | (0.00%) | -3,485 | 28,027 | SSV | 9 tháng | |
| CHPG2616 | 690 | (0.00%) | -1,700 | 26,860 | MSVN | 7 tháng | |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | -3,000 | 28,080 | MSVN | 10 tháng | |
| CHPG2618 | 300 | (0.00%) | -6,488 | 30,088 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,933 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | -4,599 | 28,039 | KIS | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,599 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | (0.00%) | -600 | 24,340 | SSI | 3 tháng | |
| CHPG2623 | 410 | (0.00%) | -1,600 | 24,820 | SSI | 3 tháng | |
| CHPG2624 | 340 | (0.00%) | -2,600 | 25,680 | SSI | 3 tháng | |
| CHPG2625 | 1,030 | (0.00%) | -2,600 | 27,060 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,450 | -2,550 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 70,500 | -28,000 | 103,460 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 22,400 | -4,600 | 30,560 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 24,450 | -5,050 | 31,300 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 32,350 | -7,150 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 530 | (0.00%) | 55,400 | -8,600 | 68,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 01/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 51,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |